Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Tiêu cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 110,6 tỷ, giảm 17,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm, thu nhập tài chính tăng và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 8,69x
- P/B
- 0,97x
- EPS
- 1.680
- BVPS
- 15.006
- ROE
- 10,8%
- ROA
- 4,1%
- Giá thị trường
- 14.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PAC có doanh thu tăng (+10,1%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,8 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 879,3 | 909,4 | 909,1 | 906,1 | 861,9 | 762,3 | 796,9 | 851,0 |
| LNST | 22,1 | 33,1 | 16,2 | 39,1 | 29,1 | 32,3 | 32,3 | 34,2 |
| Biên LN ròng | 2,51% | 3,64% | 1,79% | 4,32% | 3,38% | 4,23% | 4,05% | 4,02% |
Doanh thu
879 tỷLNST
22 tỷBiên LN ròng
2,51%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,07%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 3,07% −0,8 điểm %
- Biên gộp
- 11,59% −1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 7,41% −0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 4,90%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 188 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
ROIC hiện 4,90% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,28 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 731,6 tỷ, chiếm khoảng 26,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 4,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,9 ngày, số ngày phải thu giảm 9,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 13,1% xuống 10,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 24,8 tỷ do capex 155,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,28 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,25 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.433,4 tỷ.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,28 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,28 lần +0,27 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,25 lần −0,54 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 6,8% −2,8 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,6% +0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −182,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −167,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 66,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,18 lần.
Sau khi chi 155,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 24,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,18 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,9%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,18 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +10,1% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,07% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 14,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.