Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 45,1 tỷ, giảm 40,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,72x
- P/B
- 0,61x
- EPS
- 924
- BVPS
- 11.694
- ROE
- 6,9%
- ROA
- 4,5%
- Giá thị trường
- 7.130 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NHA vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,3 | 25,5 | 97,3 | 75,3 | 96,6 | 40,6 | 24,7 | 60,8 |
| LNST | 0,7 | 2,0 | 28,1 | 14,2 | 34,1 | 10,1 | 11,9 | 29,3 |
| Biên LN ròng | 4,85% | 8,03% | 28,87% | 18,89% | 35,29% | 24,84% | 48,08% | 48,27% |
Doanh thu
14 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
4,85%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 21,21%, mất 17,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 17,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 40,6 tỷ
2025Q1: 96,6 tỷ
2025Q2: 75,3 tỷ
2025Q3: 97,3 tỷ
2025Q4: 25,5 tỷ
2026Q1: 14,3 tỷ
- Biên LN ròng
- 21,21% −17,1 điểm %
- Biên gộp
- 35,34% −17,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,00% +1,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 5,37%, mất 8,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 15,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 261 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
▲ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 42,6 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 20,24% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 42,6 tỷ · YoY +7,2 tỷ · QoQ −0,3 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,80 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 85,15%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 50,1 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 876,7 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về xây dựng dở dang — còn phải đầu tư thêm nhiều trước khi có doanh thu.
Hàng gần bàn giao (NH): 50,1 tỷ (5,40%)
Xây dựng dở dang (DH): 876,7 tỷ (94,60%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 299,9 tỷ so với giá trị dự án 926,7 tỷ — tỷ lệ 32,36%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 3,09 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 32,36%
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 49,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 17,2% xuống 6,9% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 220,9 tỷ do capex 312,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40 lần và khả năng trả lãi đạt 9,40 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 340,7 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,40 lần +0,18 lần
- Khả năng trả lãi
- 9,40 lần −16,72 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 12,0% +6,0 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 51,7% −33,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 158,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −263,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −104,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 144,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,03 lần.
Sau khi chi 312,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 220,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 17,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,03 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,03 lần.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 21,21% và giảm 17,1 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −4,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 21,21% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 158,6 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.