01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 7,260
- P/E
- 14,77 lần
- P/B
- 0,63 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NHA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 491
- BVPS
- 11,554
- ROE
- 3,3%
- ROA
- 2,1%
- Biên LN
- 15,4%
- Vòng Quay TS
- 0,14 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,59 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5 | 14 | 26 | 97 | 75 | 97 | 41 | 25 |
| Tăng trưởng | −66,9% | −43,8% | −73,8% | 29,1% | −22,0% | 138,0% | 64,5% | −59,4% |
| YoY | −93,7% | −85,2% | −37,1% | 294,2% | 23,9% | 180,8% | 47,3% | 211,9% |
| LNSTtỷ đồng | −9 | 1 | 2 | 28 | 14 | 34 | 10 | 12 |
| Tăng trưởng LN | −1399,1% | −66,0% | −92,7% | 97,4% | −58,3% | 238,0% | −15,0% | −59,6% |
| YoY LN | −163,5% | −98,0% | −79,7% | 136,7% | −51,5% | 188,9% | 95,2% | 19582,3% |
| Biên LN ròng | −190,4% | 4,9% | 8,0% | 28,9% | 18,9% | 35,3% | 24,8% | 48,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 295 | 160 | 73 | 108 | 122 |
| Tăng trưởng | 83,8% | 119,3% | −32,5% | −11,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 79 | 63 | 6 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 25,3% | 969,1% | 214,7% | −21,5% | |
| Biên LN ròng | 26,8% | 39,3% | 8,1% | 1,7% | 1,9% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NHA7,260 | 14,77 lần | 0,63 lần | 491 | 11,554 | 3,3% | 2,1% | 15,4% | 0,14 lần | 1,59 lần |
| VIC215,000 | 65,80 lần | 9,17 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 4,31 lần | 2,88 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 5,47 lần | 0,36 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 37,49 lần | 0,70 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn