Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
● Duy trì
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 170,7 tỷ, giảm 7,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng, lãi từ công ty liên kết tăng và lợi nhuận khác cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,79x
- P/B
- 0,61x
- EPS
- 1.425
- BVPS
- 18.241
- ROE
- 8,0%
- ROA
- 4,4%
- Giá thị trường
- 11.100 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NCG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Lãi/lỗ từ công ty liên kết
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.297,2 | 1.192,9 | 1.078,0 | 1.153,0 | 1.101,0 | 1.146,0 | 1.100,3 | 1.032,8 |
| LNST | 55,8 | 33,1 | 26,4 | 85,7 | 71,5 | 24,4 | 42,6 | 55,2 |
| Biên LN ròng | 4,30% | 2,77% | 2,45% | 7,43% | 6,49% | 2,13% | 3,87% | 5,34% |
Doanh thu
1.297 tỷLNST
56 tỷBiên LN ròng
4,30%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 4,26%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 4,26% −0,2 điểm %
- Biên gộp
- 16,34% +0,9 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 11,01% +1,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC gần như đi ngang ở mức 6,28%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Cân đối tài sản
▲Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 744,4 tỷ, chiếm khoảng 18,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 186,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,5 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE gần như đi ngang ở mức 9,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47 lần và khả năng trả lãi đạt 2,29 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.143,8 tỷ.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,47 lần −0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 2,29 lần +0,24 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 9,7% +0,9 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +5,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 230,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 224,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −64,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,53 lần.
Sau khi chi 13,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,53 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,29 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,47 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +7,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,26% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 230,1 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.