iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

NCG

CTCP Tập đoàn Nova Consumer

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
11,100
P/E
8,80 lần
P/B
0,60 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NCG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,261
BVPS
18,581
ROE
6,9%
ROA
3,8%
Biên LN
3,0%
Vòng Quay TS
1,24 lần
Đòn bẩy VCSH
1,83 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.3861.2971.1931.0781.1531.1011.1461.100
Tăng trưởng6,8%8,7%10,7%−6,5%4,7%−3,9%4,2%6,5%
YoY20,2%17,8%4,1%−2,0%11,6%13,5%21,0%4,4%
LNSTtỷ đồng7156332686712443
Tăng trưởng LN27,9%68,6%25,1%−69,1%19,9%193,4%−42,9%−22,7%
YoY LN−16,8%−22,0%35,8%−38,0%55,3%−444,8%−114,1%−198,0%
Biên LN ròng5,1%4,3%2,8%2,5%7,4%6,5%2,1%3,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng4.5254.2494.1424.880866
Tăng trưởng6,5%2,6%−15,1%463,8%
LNSTtỷ đồng21699−951274165
Tăng trưởng LN118,2%−110,4%−447,6%66,1%
Biên LN ròng4,8%2,3%−23,0%5,6%19,0%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NCG11,1008,80 lần0,60 lần1,26118,5816,9%3,8%3,0%1,24 lần1,83 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NCG