← Tra cứu cổ phiếu
11,500 P/E5,07 lần P/B0,75 lần
Thống kê

MVC · CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương

11,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+25,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−12,9% → 24,0%
2021→2025
EPS 2,270
BVPS 15,232
ROA 14,1%
Biên LN 29,6%
Vòng Quay TS 0,48 lần
Đòn bẩy VCSH 1,28 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)233205222192182151187142
Tăng trưởng13,6%−7,8%15,6%5,9%19,9%−19,2%32,4%−3,9%
YoY28,3%35,4%18,6%35,9%23,2%21,5%19,3%1,0%
LNST (tỷ)8366683646222523
Tăng trưởng LN26,6%−2,6%89,9%−23,3%109,5%−10,3%6,9%−10,0%
YoY LN79,5%196,9%173,4%53,9%80,6%122,2%14,3%13,4%
Biên LN ròng35,8%32,1%30,4%18,5%25,6%14,6%13,2%16,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)747601558526305
Tăng trưởng24,4%7,7%6,1%72,6%
LNST (tỷ)179867286−39
Tăng trưởng LN107,5%20,5%−17,1%−319,2%
Biên LN ròng24,0%14,4%12,8%16,4%−12,9%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
THG 27,800 6,26 lần 1,26 lần 4,444 22,120 19,6% 6,6% 6,5% 1,01 lần 2,97 lần