← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
11,500
P/E5,07 lần
P/B0,75 lần
Báo cáo tài chính
MVC · CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
747.3 | 600.9 | 557.8 | 525.7 | 304.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
747.3 | 600.9 | 557.8 | 525.7 | 304.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
560.2 | 478.1 | 442.6 | 400.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
187.1 | 122.8 | 115.2 | 124.8 | 49.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.3 | 18.9 | 25.5 | 25.5 | 32.3 |
|
Chi phí tài chính
|
-17.4 | 9.1 | 17.8 | 31.9 | -89.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.9 | 12.6 | 17.8 | 10.6 | -13.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
56.9 | 22.9 | 10.4 | 17.1 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
31.3 | 28.5 | 20.5 | 20.2 | -12.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.2 | 32.7 | 29.7 | 25.9 | -20.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
214.1 | 94.3 | 83.1 | 89.4 | -40.9 |
|
Thu nhập khác
|
7.2 | 8.2 | 2.8 | 3.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
10.5 | 1.5 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-3.3 | 6.7 | 2.7 | 3.2 | 1.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
210.8 | 101.0 | 85.7 | 92.7 | -39.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39.4 | 13.8 | 14.5 | 6.5 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-7.7 | 0.8 | -0.4 | -0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
179.2 | 86.3 | 71.6 | 86.4 | -39.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
179.2 | 86.3 | 71.6 | 86.4 | -39.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,613.00 | 786.00 | 652.00 | 786.00 | -395.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,613.00 | 786.00 | 652.00 | 786.00 | -394.12 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
711.2 | 691.5 | 658.5 | 697.2 | 607.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.2 | 61.8 | 48.5 | 83.3 | 100.2 |
|
1. Tiền
|
33.2 | 41.8 | 39.7 | 38.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 20.0 | 8.9 | 45.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
349.0 | 222.1 | 188.2 | 206.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
349.0 | 222.1 | 188.2 | 206.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
153.6 | 186.1 | 242.3 | 275.7 | 218.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.1 | 69.1 | 63.7 | 53.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.1 | 4.2 | 40.8 | 89.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
62.3 | 54.7 | 54.7 | 48.3 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61.3 | 67.9 | 91.4 | 89.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.2 | -9.8 | -8.3 | -4.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
168.8 | 211.4 | 170.7 | 127.3 | 149.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
173.7 | 216.1 | 170.7 | 127.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.9 | -4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.6 | 10.1 | 8.8 | 4.6 | 8.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.8 | 5.5 | 4.2 | 1.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.8 | 4.6 | 4.6 | 3.5 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,050.4 | 840.5 | 814.4 | 770.8 | 828.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.7 | 7.5 | 7.0 | 6.7 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 106.3 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
8.7 | 7.5 | 7.0 | 6.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
201.1 | 205.8 | 163.3 | 162.2 | 177.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193.6 | 198.1 | 155.8 | 153.6 | 164.8 |
|
- Nguyên giá
|
523.7 | 500.7 | 425.0 | 388.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-330.1 | -302.6 | -269.2 | -235.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.4 | 7.7 | 7.5 | 8.6 | 12.5 |
|
- Nguyên giá
|
213.1 | 212.9 | 231.0 | 231.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-205.6 | -205.1 | -223.5 | -222.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.9 | 3.6 | 4.1 | 4.7 | 5.2 |
|
- Nguyên giá
|
19.4 | 9.9 | 9.9 | 9.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.5 | -6.3 | -5.7 | -5.2 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
73.7 | 35.8 | 63.3 | 43.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
73.7 | 35.8 | 63.3 | 43.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
484.1 | 335.8 | 325.9 | 310.8 | 298.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
464.1 | 412.8 | 391.4 | 376.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | -77.0 | -80.5 | -80.5 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.0 | 0.0 | 15.0 | 15.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
269.0 | 251.9 | 250.8 | 242.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
260.5 | 251.4 | 249.5 | 242.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
8.5 | 0.5 | 1.3 | 0.8 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 241.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,761.7 | 1,532.0 | 1,473.0 | 1,468.0 | 1,436.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
372.5 | 309.8 | 287.1 | 325.7 | 334.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
365.0 | 306.7 | 284.8 | 323.5 | 333.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.8 | 16.3 | 18.9 | 6.3 | 12.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
12.4 | 1.8 | 1.4 | 2.2 | 1.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
27.7 | 9.0 | 10.9 | 7.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
12.9 | 12.2 | 6.7 | 9.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.1 | 6.5 | 6.5 | 4.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 0.5 | 5.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
256.8 | 257.5 | 237.0 | 285.0 | 298.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.8 | 3.0 | 3.0 | 2.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
7.5 | 3.1 | 2.3 | 2.1 | 1.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.7 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.8 | 2.5 | 1.8 | 1.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,389.2 | 1,222.2 | 1,185.8 | 1,142.3 | 1,101.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,389.2 | 1,222.2 | 1,185.8 | 1,142.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,101.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
117.3 | 104.6 | 92.3 | 89.2 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
271.9 | 117.6 | 93.5 | 53.2 | 17.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
92.7 | 31.3 | 18.6 | -23.9 | 57.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
179.2 | 86.3 | 74.9 | 77.1 | -39.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,761.7 | 1,532.0 | 1,473.0 | 1,468.0 | 1,436.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
210.8 | 101.0 | 85.7 | 92.7 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
67.3 | 39.8 | 36.9 | 38.4 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-29.6 | 2.7 | 3.5 | 20.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-83.9 | -41.8 | -36.0 | -42.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.9 | 12.6 | 17.8 | 10.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
178.6 | 114.3 | 108.0 | 119.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
34.7 | 18.1 | 34.7 | -37.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
42.3 | -45.3 | -43.4 | 22.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
51.7 | 4.6 | 8.6 | -4.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-5.3 | -3.2 | -10.4 | -4.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-13.8 | -12.6 | -17.9 | -10.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-30.0 | -16.3 | -8.9 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.8 | -5.5 | -1.8 | -5.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
252.3 | 53.9 | 68.8 | 80.9 | -208.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-111.0 | -19.7 | -57.4 | -32.8 | -0.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
2.4 | 0.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-223.2 | -33.3 | -27.1 | -97.9 | -46.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
76.3 | 14.4 | 45.2 | 55.0 | 182.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -5.6 | -17.8 | -2.5 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 99.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
20.2 | 19.6 | 19.3 | 12.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-235.2 | -18.1 | -25.6 | 18.2 | 160.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
404.1 | 405.7 | 431.3 | 359.9 | 314.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-404.8 | -385.2 | -479.3 | -372.9 | -229.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-45.0 | -43.0 | -30.0 | -57.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-45.7 | -22.5 | -78.1 | -70.1 | 85.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-28.6 | 13.3 | -34.8 | 29.1 | 89.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
61.8 | 48.5 | 83.3 | 54.2 | 63.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.2 | 61.8 | 48.5 | 83.3 | 100.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
232.9 | 205.0 | 222.3 | 192.3 | 181.5 | 151.4 | 187.5 | 141.6 | 147.3 | 124.6 | 157.1 | 140.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
232.9 | 205.0 | 222.3 | 192.3 | 181.5 | 151.4 | 187.5 | 141.6 | 147.3 | 124.6 | 157.1 | 140.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
134.8 | 131.3 | 162.8 | 153.7 | 128.2 | 114.7 | 155.1 | 110.1 | 111.6 | 104.3 | 123.8 | 111.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
98.1 | 73.7 | 59.5 | 38.6 | 53.3 | 36.7 | 32.4 | 31.5 | 35.7 | 20.3 | 33.3 | 29.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.0 | 5.4 | 4.6 | 13.7 | 3.7 | 3.2 | 3.8 | 7.9 | 3.3 | 3.9 | 4.3 | 9.8 |
|
Chi phí tài chính
|
4.3 | 4.2 | -25.5 | 3.6 | 2.9 | 6.6 | 2.2 | 3.1 | 3.2 | 3.1 | 3.2 | 4.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.3 | 4.2 | 3.8 | 3.6 | 3.3 | 3.1 | 3.2 | 3.1 | 3.2 | 3.1 | 3.2 | 4.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
21.2 | 18.1 | 20.3 | 9.4 | 15.9 | 7.5 | 8.6 | 2.8 | 9.5 | 2.0 | 3.8 | 0.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.8 | 5.7 | 8.8 | 8.4 | 7.2 | 7.0 | 12.2 | 5.6 | 6.3 | 3.4 | 5.7 | 4.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.7 | 9.4 | 14.7 | 9.9 | 9.2 | 8.1 | 8.5 | 6.3 | 9.1 | 7.6 | 8.6 | 6.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
103.5 | 77.8 | 86.5 | 39.8 | 53.7 | 25.9 | 21.9 | 27.0 | 29.8 | 12.1 | 24.0 | 24.3 |
|
Thu nhập khác
|
5.5 | 0.0 | 6.8 | 0.0 | 0.6 | 0.2 | 8.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.0 | 11.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
5.2 | 0.0 | -4.4 | 0.0 | 0.5 | 0.2 | 6.7 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 2.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
108.7 | 77.8 | 82.2 | 39.8 | 54.2 | 26.1 | 28.6 | 27.0 | 29.8 | 12.0 | 26.0 | 24.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.4 | 12.0 | 9.3 | 4.3 | 21.4 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.7 | 2.1 | 6.6 | 2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
8.0 | — | 5.3 | — | -13.6 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | -2.3 | 1.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
83.3 | 65.8 | 67.6 | 35.6 | 46.4 | 22.2 | 24.7 | 23.1 | 25.7 | 10.0 | 21.6 | 20.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
83.3 | 65.8 | 67.6 | 35.6 | 46.4 | 22.2 | 24.7 | 23.1 | 25.7 | 10.0 | 21.6 | 20.4 |
|
EPS cơ bản
|
750.00 | 592.00 | 608.00 | 320.00 | 418.00 | 199.00 | 225.00 | 210.00 | 234.00 | 91.00 | 197.00 | 186.00 |
|
EPS suy giảm
|
750.00 | 592.00 | 608.00 | 320.00 | 418.00 | 199.00 | 776.00 | 210.00 | 234.00 | 91.00 | 197.00 | 186.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
664.5 | 723.9 | 746.2 | 764.6 | 711.6 | 703.6 | 691.4 | 702.1 | 643.4 | 651.6 | 672.1 | 628.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62.2 | 46.7 | 33.2 | 52.0 | 53.0 | 39.3 | 61.8 | 64.9 | 43.8 | 28.6 | 48.5 | 27.0 |
|
1. Tiền
|
20.0 | 46.7 | 33.2 | 46.9 | 36.2 | 25.9 | 41.8 | 33.4 | 16.9 | 17.7 | 39.7 | 17.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42.2 | — | — | 5.1 | 16.8 | 13.4 | 20.0 | 31.4 | 26.8 | 10.9 | 8.9 | 9.6 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
285.3 | 311.6 | 349.0 | 304.3 | 243.1 | 237.5 | 222.1 | 205.9 | 183.9 | 205.2 | 203.2 | 193.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
285.3 | 311.6 | 349.0 | 304.3 | 243.1 | 237.5 | 222.1 | 205.9 | 183.9 | 205.2 | 203.2 | 193.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
138.2 | 187.8 | 188.5 | 205.1 | 205.1 | 204.4 | 186.1 | 194.6 | 207.9 | 212.3 | 242.1 | 232.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.4 | 37.7 | 38.1 | 56.4 | 65.8 | 86.5 | 69.1 | 66.3 | 64.4 | 66.8 | 63.7 | 60.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
63.8 | 97.1 | 3.1 | 33.6 | 24.9 | 4.1 | 4.2 | 3.9 | 4.4 | 4.8 | 40.8 | 33.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 62.3 | 62.3 | 62.3 | 54.7 | 0.0 | 54.7 | 54.7 | 0.0 | 0.0 | 54.7 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 54.7 | 0.0 | 0.0 | 54.7 | 54.7 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62.1 | 64.2 | 96.3 | 62.8 | 62.2 | 68.9 | 67.9 | 79.3 | 93.6 | 94.3 | 91.3 | 89.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.1 | -11.2 | -11.2 | -10.0 | -10.0 | -9.8 | -9.8 | -9.5 | -9.5 | -8.3 | -8.3 | -6.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
166.6 | 172.2 | 168.8 | 194.3 | 199.8 | 209.7 | 211.3 | 226.7 | 189.1 | 180.2 | 170.7 | 166.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
166.6 | 177.1 | 173.7 | 199.1 | 204.6 | 214.4 | 216.0 | 226.7 | 189.1 | 180.2 | 170.7 | 166.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -4.9 | -4.9 | -4.7 | -4.7 | -4.7 | -4.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.1 | 5.6 | 6.6 | 8.8 | 10.5 | 12.7 | 10.1 | 10.0 | 18.6 | 25.2 | 7.6 | 8.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.5 | 0.9 | 1.8 | 4.2 | 5.9 | 6.5 | 5.5 | 5.4 | 13.2 | 14.3 | 4.1 | 4.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.6 | 4.7 | 4.8 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 5.4 | 7.4 | 3.4 | 4.5 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | 1.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.5 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,311.6 | 1,066.6 | 961.8 | 876.0 | 895.1 | 843.1 | 838.2 | 837.7 | 871.9 | 837.1 | 799.4 | 784.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.6 | 9.1 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 7.8 | 7.5 | 7.5 | 7.3 | 7.3 | 7.0 | 7.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
15.6 | 9.1 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 7.8 | 7.5 | 7.5 | 7.3 | 7.3 | 7.0 | 7.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
230.8 | 209.7 | 211.9 | 189.4 | 194.9 | 198.8 | 205.8 | 210.3 | 217.9 | 218.6 | 163.3 | 152.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
223.7 | 202.4 | 204.4 | 182.0 | 187.4 | 191.2 | 198.1 | 202.7 | 210.1 | 211.2 | 155.8 | 145.0 |
|
- Nguyên giá
|
573.0 | 542.5 | — | — | — | — | 500.7 | 500.9 | 498.4 | 489.7 | 425.0 | 405.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349.3 | -340.0 | — | — | — | — | -302.6 | -298.2 | -288.3 | -278.5 | -269.2 | -260.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.1 | 7.3 | 7.4 | 7.3 | 7.5 | 7.6 | 7.7 | 7.7 | 7.8 | 7.4 | 7.5 | 7.8 |
|
- Nguyên giá
|
213.1 | 213.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-205.9 | -205.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.1 | 13.8 | 3.1 | 3.2 | 3.3 | 3.5 | 3.6 | 3.7 | 3.9 | 4.0 | 4.1 | 4.3 |
|
- Nguyên giá
|
19.4 | 19.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.2 | -5.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
251.1 | 41.5 | 38.7 | 40.4 | 36.9 | 36.3 | 35.6 | 35.2 | 39.4 | 40.3 | 63.3 | 67.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
251.1 | 41.5 | 38.7 | 40.4 | 36.9 | 36.3 | 35.6 | 35.2 | 39.4 | 40.3 | 63.3 | 67.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
525.0 | 505.4 | 429.7 | 361.8 | 376.1 | 339.2 | 333.2 | 323.7 | 343.5 | 312.9 | 310.6 | 307.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
44.8 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
505.0 | 485.4 | 460.4 | 441.9 | 434.1 | 419.7 | 412.8 | 404.2 | 402.0 | 393.5 | 391.1 | 387.7 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.1 | — | -50.7 | -80.1 | -80.1 | -80.5 | -79.6 | -80.5 | -80.5 | -80.5 | -80.5 | -80.5 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.0 | 20.0 | 20.0 | — | 22.0 | — | 0.0 | 0.0 | 22.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
275.9 | 287.2 | 269.6 | 272.4 | 275.1 | 257.5 | 252.5 | 257.2 | 260.0 | 254.0 | 251.0 | 246.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
275.3 | 278.7 | 260.5 | 258.2 | 260.9 | 256.9 | 251.4 | 256.2 | 259.0 | 252.7 | 249.6 | 245.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.6 | 8.5 | 9.1 | 14.2 | 14.2 | 0.5 | 1.1 | 1.0 | 1.0 | 1.3 | 1.4 | 0.8 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,976.0 | 1,790.5 | 1,707.9 | 1,640.5 | 1,606.7 | 1,546.7 | 1,529.6 | 1,539.8 | 1,515.3 | 1,488.7 | 1,471.5 | 1,413.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
452.8 | 336.4 | 370.3 | 368.8 | 323.8 | 303.1 | 308.5 | 343.3 | 300.2 | 298.4 | 286.0 | 248.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
448.3 | 331.9 | 364.5 | 339.6 | 319.5 | 298.9 | 305.4 | 340.4 | 297.2 | 295.4 | 283.7 | 244.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.0 | 12.1 | 23.3 | 14.9 | 11.9 | 21.0 | 16.3 | 13.3 | 25.6 | 33.2 | 18.9 | 17.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
12.9 | 12.0 | 12.0 | 8.0 | 5.6 | 2.9 | 1.8 | 1.2 | 1.3 | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
35.2 | 18.0 | 27.1 | 32.2 | 25.2 | 7.4 | 9.2 | 9.3 | 3.3 | 11.0 | 9.7 | 4.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.7 | 3.6 | 12.9 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 10.6 | 5.2 | 4.5 | 3.4 | 6.7 | 4.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.5 | 17.1 | 24.0 | 9.6 | 6.8 | 4.6 | 6.5 | 4.2 | 3.8 | 4.0 | 6.5 | 5.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.0 | 4.5 | 5.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.5 | 2.8 | 0.3 | 7.3 | 5.7 | 4.2 | 0.5 | 43.6 | 3.8 | 2.5 | 0.5 | 0.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
333.5 | 261.7 | 256.8 | 257.1 | 253.6 | 253.3 | 257.5 | 260.4 | 251.6 | 236.4 | 237.0 | 206.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.0 | — | 2.9 | 6.0 | 6.2 | 1.1 | 3.0 | 3.2 | 3.4 | 3.8 | 3.0 | 3.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4.5 | 4.5 | 5.9 | 29.2 | 4.3 | 4.2 | 3.1 | 2.9 | 3.0 | 2.9 | 2.3 | 3.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 1.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.2 | — | 2.7 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.4 | 2.8 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 1.8 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.9 | — | 2.8 | 27.5 | 2.6 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 1.8 | 1.8 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,523.2 | 1,454.1 | 1,337.6 | 1,271.8 | 1,282.9 | 1,243.6 | 1,221.2 | 1,196.5 | 1,215.1 | 1,190.3 | 1,185.5 | 1,164.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,523.2 | 1,454.1 | 1,337.6 | 1,271.8 | 1,282.9 | 1,243.6 | 1,221.2 | 1,196.5 | 1,215.1 | 1,190.3 | 1,185.5 | 1,164.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 | 1,000.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 | 1,000,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 462,612,908.00 | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
141.8 | 117.3 | 117.3 | 117.3 | 117.3 | 104.6 | 104.6 | 104.6 | 104.6 | 104.6 | 92.3 | 92.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
381.4 | 336.8 | 220.3 | 154.5 | 165.6 | 139.1 | 116.6 | 91.9 | 110.5 | 85.7 | 93.2 | 72.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
198.6 | 273.3 | 54.2 | 54.2 | 99.2 | 117.6 | 31.3 | 31.3 | 74.8 | 75.7 | 23.4 | 23.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
182.8 | 63.5 | 166.1 | 100.3 | 66.4 | 21.5 | 85.3 | 60.6 | 35.7 | 10.0 | 69.9 | 48.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,976.0 | 1,790.5 | 1,707.9 | 1,640.5 | 1,606.7 | 1,546.7 | 1,529.6 | 1,539.8 | 1,515.3 | 1,488.7 | 1,471.5 | 1,413.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 210.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 85.7 | -35.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 67.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 36.9 | -18.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -29.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.5 | -1.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | -83.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -36.0 | 17.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 13.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 17.8 | -10.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 178.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 108.0 | -48.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | 34.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 34.7 | -5.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | 42.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -43.4 | 20.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | 51.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.6 | -7.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | -5.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -10.4 | 7.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | -13.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -17.9 | 10.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -19.1 | -20.2 | 0.0 | -2.3 | -7.4 | -4.2 | 0.0 | -3.2 | -8.9 | -0.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
245.1 | 179.8 | — | — | — | — | 221.4 | 284.7 | -59.4 | 101.9 | -392.5 | 392.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-116.0 | -112.5 | 330.1 | -236.5 | -4.8 | -94.6 | -155.4 | -147.1 | -39.6 | -108.6 | 306.8 | -307.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
129.8 | -85.7 | 135.8 | 56.3 | 64.2 | -4.0 | 58.4 | 9.5 | 3.2 | -17.4 | 13.6 | 41.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-222.6 | -8.2 | -91.9 | 10.9 | -26.5 | -3.5 | -2.4 | -2.5 | -8.4 | -6.2 | -15.3 | -18.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.4 | 2.0 | -0.0 | 0.4 | — | 0.8 | 2.7 | -2.7 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -223.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -27.1 | 8.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 76.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 45.2 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-0.5 | -5.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
3.2 | 7.8 | 0.1 | 12.7 | 2.9 | 4.6 | 2.2 | 5.3 | 5.9 | 6.2 | 2.7 | 0.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-186.0 | 94.2 | -154.3 | -15.8 | -50.8 | -14.4 | -15.6 | 2.8 | -3.2 | -2.0 | -22.4 | 18.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
201.4 | 106.5 | 97.3 | 94.1 | 112.0 | 100.7 | 105.7 | 100.5 | 111.3 | 88.2 | 113.7 | 123.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-129.7 | -101.6 | -97.6 | -90.6 | -111.8 | -104.8 | -108.6 | -91.7 | -96.1 | -88.7 | -83.4 | -194.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 0.0 | -45.0 | — | — | -43.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -30.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
71.8 | 4.9 | -0.3 | -41.5 | 0.2 | -4.2 | -45.9 | 8.8 | 15.2 | -0.6 | 30.3 | -101.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.6 | 13.5 | -18.8 | -1.0 | 13.7 | -22.5 | -3.1 | 21.1 | 15.2 | -19.9 | 21.5 | -40.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46.7 | 33.2 | 52.0 | 53.0 | 39.3 | 61.8 | 48.5 | 48.5 | 48.5 | 48.5 | 83.3 | 83.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62.2 | 46.7 | 33.2 | 52.0 | 53.0 | 39.3 | 61.8 | 64.9 | 43.8 | 28.6 | 48.5 | 27.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (MVC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MVC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+28,8%) và biên lợi nhuận (+12,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MVC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.