Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 32,1 tỷ, giảm 2,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, chi phí quản lý giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,27x
- P/B
- 0,41x
- EPS
- 6.336
- BVPS
- 50.956
- ROE
- 13,1%
- ROA
- 6,2%
- Giá thị trường
- 20.700 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KTS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 59,5 | 100,9 | 64,2 | 118,8 | 57,1 | 119,2 | 86,1 | 58,3 |
| LNST | 2,5 | 3,7 | 11,1 | 14,8 | 4,5 | 20,3 | 11,0 | -0,9 |
| Biên LN ròng | 4,19% | 3,64% | 17,35% | 12,47% | 7,83% | 17,03% | 12,84% | -1,51% |
Doanh thu
59 tỷLNST
2 tỷBiên LN ròng
4,19%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,35%, mất 1,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 9,35% −1,5 điểm %
- Biên gộp
- 19,45% −3,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,69% +0,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 7,20%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 252,3 tỷ, chiếm khoảng 45,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 19,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 105,7 ngày, số ngày phải thu giảm 85,5 ngày và số ngày phải trả tăng 0,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 291,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +105,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 16,1% xuống 13,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,93 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,94 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 244,9 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,94 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,93 lần −0,09 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,94 lần +0,46 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,8% +0,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 95,0% +5,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 4,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,45 lần.
Sau khi chi 3,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 2,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,5 điểm %.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 12,4 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,35% và giảm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +7,1% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 9,35% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 4,9 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.