← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
19,400
P/E17,64 lần
P/B0,38 lần
Báo cáo tài chính
KTS · CTCP Đường Kon Tum
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
580.2 | 341.0 | 279.0 | 547.7 | 176.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
580.2 | 341.0 | 279.0 | 547.7 | 176.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
536.1 | 272.1 | 215.0 | 479.7 | 148.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
44.1 | 68.9 | 63.9 | 68.0 | 28.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.7 | 2.9 | 2.6 | 5.0 | 9.5 |
|
Chi phí tài chính
|
19.6 | 18.6 | 21.2 | 22.6 | 19.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 18.6 | 21.2 | 22.6 | 19.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.9 | 8.1 | 2.8 | 2.0 | 0.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.6 | 8.3 | 9.0 | 7.2 | 6.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
8.7 | 36.8 | 33.5 | 41.1 | 11.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.8 |
|
Chi phí khác
|
2.9 | 2.2 | 2.3 | 1.7 | 1.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.8 | -2.0 | -2.0 | -1.5 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.0 | 34.8 | 31.4 | 39.6 | 10.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.4 | 0.7 | 0.5 | 1.4 | 2.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.6 | 34.1 | 30.9 | 38.2 | 8.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.6 | 34.1 | 30.9 | 38.2 | 8.0 |
|
EPS cơ bản
|
1,099.00 | 6,725.00 | 6,097.00 | 7,534.00 | 1,580.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,098.63 | 6,725.00 | 6,097.00 | 7,534.00 | 1,579.88 |
| Item | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
409.7 | 361.9 | 279.7 | 283.2 | 193.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.2 | 10.8 | 1.3 | 4.2 | 2.1 |
|
1. Tiền
|
5.2 | 10.8 | 1.3 | 4.2 | 2.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19.5 | 18.8 | 18.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.5 | 18.8 | 18.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
293.6 | 79.6 | 109.6 | 250.3 | 107.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
266.2 | 40.3 | 82.5 | 218.6 | 84.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
28.3 | 37.7 | 26.3 | 28.3 | 21.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.1 | 2.1 | 1.3 | 3.8 | 2.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.2 | -3.7 | -3.6 | -3.6 | -3.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
91.2 | 252.3 | 150.7 | 28.6 | 83.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
92.6 | 253.8 | 152.5 | 30.5 | 83.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.8 | -1.9 | -0.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
198.1 | 194.9 | 203.4 | 198.4 | 207.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
189.9 | 184.6 | 179.5 | 195.6 | 205.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
188.5 | 183.4 | 178.3 | 194.4 | 204.5 |
|
- Nguyên giá
|
431.9 | 407.8 | 385.8 | 385.2 | 378.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-243.4 | -224.4 | -207.5 | -190.8 | -173.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.3 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
- Nguyên giá
|
2.1 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.8 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.5 | 5.8 | 21.2 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.5 | 5.8 | 21.2 | 0.1 | 0.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.7 | 4.5 | 2.7 | 2.6 | 2.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.7 | 4.5 | 2.7 | 2.6 | 2.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
607.8 | 556.8 | 483.1 | 481.5 | 401.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
350.4 | 300.9 | 255.3 | 277.6 | 231.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
331.6 | 286.1 | 227.4 | 239.8 | 183.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.7 | 33.1 | 5.5 | 19.6 | 2.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.7 | 0.7 | 3.0 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14.8 | 4.3 | 2.6 | 13.5 | 6.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.2 | 1.2 | 1.1 | 1.0 | 0.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 3.1 | 0.5 | 2.6 | 1.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
219.3 | 231.5 | 204.8 | 189.9 | 169.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.2 | 10.9 | 10.8 | 8.9 | 2.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 0.9 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
18.8 | 14.8 | 27.8 | 37.8 | 47.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.8 | 14.8 | 27.8 | 37.8 | 47.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
257.4 | 255.9 | 227.8 | 203.9 | 169.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
257.4 | 255.9 | 227.8 | 203.9 | 169.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8.9 | 8.9 | 7.9 | 4.4 | 7.9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
176.5 | 175.0 | 147.9 | 127.5 | 89.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
170.9 | 140.9 | 117.0 | 89.3 | 81.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.6 | 34.1 | 30.9 | 38.2 | 8.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
607.8 | 556.8 | 483.1 | 481.5 | 401.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.4 | -1.8 | -2.5 | -1.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.5 | 0.4 | 13.6 | 11.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-13.0 | -24.0 | -27.8 | -24.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
4.9 | 30.3 | -8.3 | 11.5 | 13.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-7.0 | -18.5 | -3.7 | -1.5 | -9.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.9 | 2.4 | 3.7 | 11.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-4.0 | -34.0 | 0.1 | 10.4 | -9.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
295.5 | 269.6 | 283.8 | 185.8 | 126.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-281.8 | -264.8 | -273.4 | -208.5 | -129.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-5.1 | -4.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
8.7 | 0.8 | 10.4 | -22.6 | -2.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.5 | -2.9 | 2.2 | -0.7 | 6.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.3 | 4.2 | 2.1 | 2.8 | 11.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.8 | 1.3 | 4.2 | 2.1 | 13.1 |
| Item | Q4'26 | Q3'26 | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
310.1 | 101.4 | 109.2 | 59.5 | 100.9 | 64.2 | 118.8 | 57.1 | 119.2 | 86.1 | 58.3 | 15.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
310.1 | 101.4 | 109.2 | 59.5 | 100.9 | 64.2 | 118.8 | 57.1 | 119.2 | 86.1 | 58.3 | 15.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
291.7 | 91.7 | 101.5 | 51.2 | 84.0 | 43.9 | 97.6 | 46.6 | 89.0 | 64.4 | 48.2 | 13.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.3 | 9.7 | 7.8 | 8.3 | 17.0 | 20.3 | 21.2 | 10.5 | 30.2 | 21.7 | 10.1 | 1.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.5 | 0.7 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | 1.2 | 1.2 | 0.0 | 0.3 | 1.2 | 1.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
6.7 | 3.9 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.4 | 4.9 | 4.8 | 4.9 | 6.4 | 9.3 | 0.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 3.9 | 4.5 | 4.5 | 4.4 | 4.4 | — | 4.8 | 0.0 | 6.4 | 9.2 | 0.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.9 | 3.0 | 0.8 | 0.1 | 6.3 | 1.4 | 0.2 | 0.3 | 2.5 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.9 | 1.7 | 1.5 | 0.4 | 2.6 | 3.6 | 1.5 | 0.6 | 2.6 | 3.8 | 2.0 | 0.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.4 | 1.6 | 1.2 | 3.5 | 4.2 | 12.0 | 15.8 | 4.8 | 20.6 | 12.5 | -0.2 | 0.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.8 | 0.5 | 0.9 | 0.4 | 0.7 | 0.8 | 0.2 | 0.3 | 1.3 | 0.5 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.7 | -0.7 | -0.5 | -0.9 | -0.4 | -0.6 | -0.8 | -0.2 | -0.3 | -1.1 | -0.5 | -0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.7 | 1.0 | 0.7 | 2.5 | 3.8 | 11.4 | 15.1 | 4.5 | 20.3 | 11.3 | -0.6 | 0.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | -0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.5 | 0.9 | 0.7 | 2.5 | 3.7 | 11.1 | 14.8 | 4.5 | 20.3 | 11.0 | -0.9 | 0.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.5 | 0.9 | 0.7 | 2.5 | 3.7 | 11.1 | 14.8 | 4.5 | 20.3 | 11.0 | -0.9 | 0.4 |
|
EPS cơ bản
|
299.00 | 169.00 | 140.00 | 492.00 | 724.00 | 2,196.00 | 2,924.00 | 881.00 | 4,004.00 | 2,179.00 | -173.12 | 87.00 |
|
EPS suy giảm
|
298.97 | 168.60 | 139.54 | 491.53 | 725.44 | 2,195.82 | 2,923.82 | 880.99 | 6,097.00 | 2,179.19 | -173.12 | 86.72 |
| Item | Q4'26 | Q3'26 | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
409.7 | 390.7 | 360.7 | 347.0 | 361.9 | 375.0 | 342.3 | 298.3 | 279.7 | 297.2 | 312.1 | 272.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.2 | 13.2 | 39.0 | 4.3 | 10.8 | 32.1 | 68.2 | 2.9 | 1.3 | 12.0 | 71.6 | 4.8 |
|
1. Tiền
|
5.2 | 13.2 | 39.0 | 4.3 | 10.8 | 32.1 | 68.2 | 2.9 | 1.3 | 12.0 | 71.6 | 4.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19.5 | 18.8 | 18.8 | 18.8 | 18.8 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.5 | 18.8 | 18.8 | 18.8 | 18.8 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
293.6 | 105.6 | 123.1 | 116.2 | 79.6 | 90.5 | 169.6 | 155.3 | 109.6 | 106.7 | 193.2 | 235.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
266.2 | 77.9 | 87.9 | 64.8 | 40.3 | 63.4 | 137.4 | 117.6 | 82.5 | 79.2 | 156.8 | 202.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
28.3 | 26.7 | 34.5 | 50.9 | 37.7 | 25.8 | 30.4 | 36.5 | 26.3 | 21.4 | 34.3 | 31.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.1 | 1.5 | 1.2 | 1.0 | 2.1 | 1.8 | 2.3 | 1.7 | 1.3 | 6.6 | 2.6 | 1.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.2 | -3.7 | -3.7 | -3.7 | -3.7 | -3.6 | -3.6 | -3.6 | -3.6 | -3.6 | -3.6 | -3.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
91.2 | 252.9 | 179.1 | 206.1 | 252.3 | 234.3 | 86.4 | 120.4 | 150.7 | 178.5 | 46.8 | 28.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
92.6 | 254.4 | 180.7 | 207.6 | 253.8 | 236.1 | 88.2 | 122.1 | 152.5 | 180.4 | 48.7 | 30.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.8 | -1.8 | -1.8 | -1.8 | -1.9 | -1.9 | -1.9 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.7 | 1.6 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 1.7 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 4.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.7 | 1.6 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 1.7 | 0.1 | 0.1 | 0.6 | 4.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
198.1 | 195.9 | 210.3 | 195.6 | 194.9 | 194.7 | 206.4 | 202.9 | 203.4 | 198.9 | 199.8 | 196.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
189.9 | 188.3 | 197.6 | 181.5 | 184.6 | 186.2 | 195.0 | 175.7 | 179.5 | 179.5 | 188.0 | 191.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
188.5 | 187.0 | 196.4 | 180.3 | 183.4 | 185.0 | 193.7 | 174.5 | 178.3 | 178.2 | 186.8 | 189.9 |
|
- Nguyên giá
|
431.9 | 430.4 | 429.6 | 409.1 | — | — | — | 386.2 | 385.8 | 385.8 | 385.5 | 384.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-243.4 | -243.4 | -233.2 | -228.8 | — | — | — | -211.7 | -207.5 | -207.5 | -198.7 | -194.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.3 | 1.4 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
|
- Nguyên giá
|
2.1 | 2.1 | 2.0 | 2.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.8 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.5 | 1.5 | 7.6 | 9.2 | 5.8 | 5.7 | 8.1 | 24.4 | 21.2 | 16.8 | 9.2 | 2.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.5 | 1.5 | 7.6 | 9.2 | 5.8 | 5.7 | 8.1 | 24.4 | 21.2 | 16.8 | 9.2 | 2.2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.7 | 6.0 | 5.1 | 4.9 | 4.5 | 2.8 | 3.3 | 2.8 | 2.7 | 2.6 | 2.6 | 2.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.7 | 6.0 | 5.1 | 4.9 | 4.5 | 2.8 | 3.3 | 2.8 | 2.7 | 2.6 | 2.6 | 2.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
607.8 | 586.6 | 571.0 | 542.6 | 556.8 | 569.7 | 548.7 | 501.3 | 483.1 | 496.1 | 512.0 | 468.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
350.4 | 330.2 | 313.4 | 284.3 | 300.9 | 312.4 | 302.5 | 270.0 | 255.3 | 287.1 | 313.1 | 265.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
331.6 | 321.8 | 302.4 | 272.0 | 286.1 | 292.1 | 279.7 | 244.6 | 227.4 | 256.7 | 280.3 | 229.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.7 | 47.0 | 47.4 | 21.5 | 33.1 | 43.5 | 33.2 | 12.7 | 5.5 | 37.1 | 48.8 | 17.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.7 | 22.6 | 1.2 | 0.7 | 0.7 | 1.0 | 1.6 | 0.7 | 0.7 | 2.1 | 21.8 | 1.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14.8 | 2.8 | 3.6 | 4.0 | 4.3 | 0.5 | 2.2 | 4.7 | 2.6 | 0.7 | 1.1 | 12.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.2 | 2.1 | 1.9 | 1.5 | 1.2 | 2.1 | 2.0 | 1.6 | 1.1 | 1.9 | 1.8 | 1.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 5.0 | 6.5 | 2.7 | 3.1 | 8.6 | 4.2 | 1.4 | 0.5 | 8.9 | 1.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.1 | — | — | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.6 | 1.6 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 1.2 | 0.6 | 0.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
219.3 | 231.8 | 231.5 | 232.6 | 231.5 | 226.6 | 227.1 | 213.5 | 204.8 | 197.5 | 197.5 | 189.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.2 | 7.2 | 8.0 | 8.0 | 10.9 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 10.8 | 6.0 | 6.5 | 6.5 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 1.7 | 1.7 | 0.4 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 0.5 | 0.7 | 0.7 | 0.9 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
18.8 | 8.3 | 11.0 | 12.3 | 14.8 | 20.3 | 22.8 | 25.3 | 27.8 | 30.3 | 32.8 | 35.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | 0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.8 | 8.3 | 10.8 | 12.3 | 14.8 | 20.3 | 22.8 | 25.3 | 27.8 | 30.3 | 32.8 | 35.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
257.4 | 256.4 | 257.6 | 258.3 | 255.9 | 257.3 | 246.1 | 231.3 | 227.8 | 209.0 | 198.9 | 203.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
257.4 | 256.4 | 257.6 | 258.3 | 255.9 | 257.3 | 246.1 | 231.3 | 227.8 | 209.0 | 198.9 | 203.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 | 50.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 | 50,700,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 7.9 | 9.4 | 10.3 | 10.3 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
176.5 | 175.5 | 176.7 | 177.5 | 175.0 | 176.4 | 165.2 | 150.4 | 147.9 | 127.6 | 116.6 | 121.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
170.9 | 171.5 | 173.5 | 175.0 | 140.9 | 145.9 | 145.9 | 145.9 | 117.0 | 117.0 | 117.0 | 121.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.6 | 4.1 | 3.2 | 2.5 | 34.1 | 30.4 | 19.3 | 4.5 | 30.9 | 10.6 | -0.4 | 0.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
607.8 | 586.6 | 571.0 | 542.6 | 556.8 | 569.7 | 548.7 | 501.3 | 483.1 | 496.1 | 512.0 | 468.9 |
| Item | Q4'26 | Q3'26 | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.5 | 0.0 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | -1.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
2.7 | 2.5 | -0.0 | 0.4 | — | — | — | 0.0 | -2.1 | 0.4 | 1.4 | 0.7 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-20.0 | -11.8 | -8.2 | -4.6 | -0.0 | -5.0 | -4.5 | -3.4 | -4.1 | -4.3 | -14.3 | -1.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
121.3 | 78.5 | 23.5 | 13.8 | -143.0 | 70.4 | 73.4 | 4.1 | 8.7 | -47.4 | 54.2 | 14.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
7.7 | -3.0 | -4.9 | -0.4 | 21.9 | -0.1 | -25.3 | -3.4 | -17.8 | -0.0 | -0.2 | -0.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 2.1 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 1.9 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
7.5 | -3.0 | -4.7 | -0.4 | 24.0 | -0.1 | -24.6 | -3.4 | -33.8 | -0.0 | 0.3 | -0.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
-45.1 | 4.8 | 55.0 | 3.9 | 215.3 | 35.9 | 40.9 | 3.4 | 92.9 | 117.3 | 56.1 | 3.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-91.7 | -106.2 | -39.1 | -23.8 | -112.5 | -142.3 | -24.5 | -2.5 | -78.6 | -129.5 | -39.8 | -16.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | -5.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-136.8 | -101.4 | 15.9 | -19.9 | 97.7 | -106.4 | 16.4 | 0.9 | 14.4 | -12.2 | 12.3 | -13.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.0 | -25.8 | 34.7 | -6.5 | -21.3 | -36.1 | 65.2 | 1.6 | -10.7 | -59.6 | 66.8 | 0.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.2 | 39.0 | 4.3 | 10.8 | 32.1 | 68.2 | 2.9 | 1.3 | 4.2 | 4.2 | 4.2 | 4.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.2 | 13.2 | 39.0 | 4.3 | 10.8 | 32.1 | 68.2 | 2.9 | 1.3 | 12.0 | 71.6 | 4.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đường Kon Tum (KTS) mà bạn nên biết
Q4/2026
Tính đến quý 4/2026 (lũy kế 12 tháng), KTS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích KTS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.