Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,4 tỷ, tăng 9,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, chi phí tài chính giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 9,11x
- P/B
- 0,50x
- EPS
- 604
- BVPS
- 10.973
- ROE
- 5,6%
- ROA
- 1,1%
- Giá thị trường
- 5.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KGM vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là một đà doanh thu đủ rõ để mặt bằng lợi nhuận này trở nên bền hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 628,2 | 777,2 | 1.140,9 | 1.943,1 | 1.370,3 | 1.818,4 | 1.671,6 | 2.305,8 |
| LNST | 4,5 | 0,2 | 3,4 | 7,2 | 3,7 | -5,2 | 1,2 | 6,1 |
| Biên LN ròng | 0,72% | 0,02% | 0,30% | 0,37% | 0,27% | -0,29% | 0,07% | 0,26% |
Doanh thu
628 tỷLNST
5 tỷBiên LN ròng
0,72%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,34%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,34% +0,3 điểm %
- Biên gộp
- 11,75% +3,0 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 10,98% +3,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 85,2 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 1,74%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,74 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,59 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 730 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
ROIC hiện 1,74% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
▲ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 233,2 tỷ, chiếm khoảng 35,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 897,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 2,1% lên 5,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,55 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 58,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 387,8 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,55 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,58 lần −3,49 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,55 lần +0,39 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 58,5% +46,6 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 98,5% −1,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 568,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 553,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −512,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 61,29 lần.
Sau khi chi 16,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 925,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 369,7 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −37,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,34% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 568,9 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.