iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Agricultural Products & Services

KGM

CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
5,500
P/E
10,81 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về KGM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
509
ROE
4,8%
ROA
1,1%
Biên LN
0,3%
Vòng Quay TS
3,35 lần
Đòn bẩy VCSH
4,43 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.4756287771.1411.9431.3701.8181.672
Tăng trưởng134,7%−19,2%−31,9%−41,3%41,8%−24,6%8,8%−27,5%
YoY−24,1%−54,2%−57,3%−31,7%−15,7%−14,7%−8,9%−33,2%
LNSTtỷ đồng550374−51
Tăng trưởng LN5,6%2660,5%−95,2%−52,5%97,3%−170,2%−532,6%−80,1%
YoY LN−33,6%24,1%−103,2%184,5%19,3%14,7%−309,2%−46,6%
Biên LN ròng0,3%0,7%0,0%0,3%0,4%0,3%−0,3%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.2327.4037.2684.2584.625
Tăng trưởng−29,3%1,9%70,7%−7,9%
LNSTtỷ đồng14513614
Tăng trưởng LN176,7%−58,1%120,1%−58,9%
Biên LN ròng0,3%0,1%0,2%0,1%0,3%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EEPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
KGM5,50010,81 lần5094,8%1,1%0,3%3,35 lần4,43 lần
HAG14,4005,22 lần2,75624,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần12,08813,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x−21,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần601,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với KGM