← Tra cứu cổ phiếu
6,410 P/E5,53 lần P/B0,51 lần
Thống kê

IJC · CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật

6,410 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−11,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−0,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
23,9% → 37,2%
2021→2025
EPS 1,160
BVPS 12,565
ROA 5,8%
Biên LN 32,1%
Vòng Quay TS 0,18 lần
Đòn bẩy VCSH 1,48 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)235254597672174150306189
Tăng trưởng−7,2%−57,6%−11,0%285,7%16,4%−51,1%61,9%−51,3%
YoY35,1%69,4%95,1%255,0%−55,2%−7,7%28,5%−11,6%
LNST (tỷ)861041202541274515687
Tăng trưởng LN−17,4%−13,3%−52,7%100,4%179,3%−70,9%80,3%17,8%
YoY LN−32,2%129,4%−23,0%193,7%72,6%15,9%105,3%25,0%
Biên LN ròng36,6%41,1%20,1%37,9%72,9%30,4%51,0%45,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.6071.0201.4941.9682.602
Tăng trưởng57,5%−31,7%−24,1%−24,3%
LNST (tỷ)597354395511621
Tăng trưởng LN68,7%−10,3%−22,7%−17,6%
Biên LN ròng37,2%34,7%26,4%26,0%23,9%
Định vị

Cùng ngành — Diversified Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
IJC 6,410 5,53 lần 0,51 lần 1,160 12,565 8,5% 5,8% 32,1% 0,18 lần 1,48 lần
VIC 232,000 71,00 lần 9,89 lần 3,268 23,450 14,6% 2,2% 5,8% 0,37 lần 6,70 lần
KSF 76,100 4,38 lần 2,92 lần 17,378 26,017 87,4% 16,3% 41,3% 0,39 lần 5,35 lần
NVL 10,550 5,42 lần 0,36 lần 1,947 29,196 7,1% 1,7% 50,0% 0,03 lần 4,24 lần
TCH 11,000 36,82 lần 0,69 lần 299 15,929 1,9% 1,4% 17,0% 0,08 lần 1,37 lần