← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

IDV

Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 128,8 tỷ, tăng 2,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và thuế hoãn lại giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,82x
P/B
0,95x
EPS
3.124
BVPS
22.379
ROE
14,6%
ROA
6,5%
Giá thị trường
21.300
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDV đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Thu nhập tài chính
  3. Thuế hoãn lại
  4. Chi phí tài chính
  5. Thuế
  6. Lợi nhuận khác
  7. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu33,698,527,824,626,831,127,539,0
LNST22,477,416,112,923,739,630,232,9
Biên LN ròng66,58%78,58%58,03%52,67%88,34%127,09%109,56%84,20%

Doanh thu

34 tỷ

LNST

22 tỷ

Biên LN ròng

66,58%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 69,85%, mất 31,6 điểm %. Biên gộp tăng 4,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 16,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,5 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
69,85%
−31,6 điểm %
Biên gộp
69,14%
+4,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,96%
−4,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 13,3% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲

ROIC gần như đi ngang ở mức 13,31%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 28,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Cân đối tài sản

▲

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện 856,6 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 41,12% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 4,6 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 295,1 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 128,8 tỷ — gấp 2,29 lần.

Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 856,6 tỷ

Tỷ trọng trên tổng tài sản: 41,12%

Tương đương số năm doanh thu: 4,6 năm

Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 2,29 lần

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 185,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 66,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 40,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 24,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 69,8% −31,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,09 lần +0,03 lần
Đòn bẩy tài chính 2,23 lần −0,04 lần
ROE 14,6% −0,7 điểm %

ROE giảm từ 15,3% xuống 14,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,6 tỷ do capex 345,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06 lần và khả năng trả lãi đạt 10,21 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 105,3 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,06 lần
−0,03 lần
Khả năng trả lãi
10,21 lần
−62,52 lần
Tiền mặt/Nợ vay
44,6%
+34,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
64,1%
+30,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 230,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −238,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −27,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,29 lần.

Sau khi chi 345,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 31,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,5%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,29 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 69,85% và giảm 31,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +48,2% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 69,85% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 230,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi