← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

IDP

Sữa Quốc tế Lof

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 576,9 tỷ, giảm 81,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và thuế giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
27,76x
P/B
5,02x
EPS
9.366
BVPS
51.812
ROE
18,1%
ROA
7,3%
Giá thị trường
260.000
05-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), IDP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Thuế
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí tài chính
  5. Lợi nhuận khác
  6. Thu nhập tài chính
  7. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q3'24Q2'24
Doanh thu2.077,41.901,01.870,21.618,02.112,71.831,72.048,31.929,9
LNST225,8244,1239,9-133,7-36,2107,0299,6287,9
Biên LN ròng10,87%12,84%12,83%-8,26%-1,71%5,84%14,62%14,92%

Doanh thu

2.077 tỷ

LNST

226 tỷ

Biên LN ròng

10,87%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 5,8% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −21% lên −2%.

1/3 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
7.467 tỷ
−5,8%
Quý gần nhất YoY
−2%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,72%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
7,72%
−0,6đ%
Biên gộp
37,68%
−1,7đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
28,18%
−1,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 308,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −836,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −527,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 325,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2,17 lần.

Sau khi chi 936,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 318,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 99% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −0,7%, lợi nhuận khác +1,4% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
1,4%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−0,7%
LN khác / LNTT
1,4%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 10,41%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,31 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 785 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,1 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả tăng 4,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 7,7% −0,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,95 lần −0,30 lần
Đòn bẩy tài chính 2,47 lần +0,33 lần
ROE 18,0% −4,1 điểm %

ROE giảm từ 22,1% xuống 18,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,77 lần và khả năng trả lãi đạt 4,08 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 60,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.161,3 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,77 lần
+0,02 lần
Khả năng trả lãi
4,08 lần
−3,94 lần
Tiền mặt/Nợ vay
22,3%
+12,5đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
60,2%
−0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 60,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,77 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 314,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,17 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,17 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −5,8% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,72% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 308,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi