← Tra cứu cổ phiếu
33,800 P/E6,06 lần P/B1,45 lần
Thống kê

IDC · Tổng Công ty IDICO - CTCP

33,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+18,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+42,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
13,3% → 27,4%
2021→2025
EPS 5,575
BVPS 23,268
ROA 10,1%
Biên LN 24,7%
Vòng Quay TS 0,41 lần
Đòn bẩy VCSH 2,65 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)2.2701.4862.1602.8711.7631.7931.9552.276
Tăng trưởng52,8%−31,2%−24,8%62,8%−1,7%−8,3%−14,1%5,9%
YoY28,8%−17,2%10,5%26,2%−17,9%−27,3%−12,7%57,6%
LNST (tỷ)663338540981416417438574
Tăng trưởng LN96,3%−37,4%−45,0%135,9%−0,2%−4,7%−23,8%−1,6%
YoY LN59,5%−19,0%23,4%70,8%−28,8%−47,7%−29,7%195,3%
Biên LN ròng29,2%22,7%25,0%34,2%23,6%23,2%22,4%25,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8.5888.8467.2377.4854.325
Tăng trưởng−2,9%22,2%−3,3%73,1%
LNST (tỷ)2.3542.3921.6562.055577
Tăng trưởng LN−1,6%44,5%−19,4%256,3%
Biên LN ròng27,4%27,0%22,9%27,4%13,3%
Định vị

Cùng ngành — Industrial Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
IDC 33,800 6,06 lần 1,45 lần 5,575 23,268 26,7% 10,1% 24,7% 0,41 lần 2,65 lần
BCM 38,500 19,82 lần 1,77 lần 1,942 21,694 9,8% 3,6% 50,9% 0,07 lần 2,73 lần
KBC 24,950 19,61 lần 0,87 lần 1,272 28,664 4,5% 1,7% 24,3% 0,07 lần 2,74 lần
SNZ 23,000 10,37 lần 0,70 lần 2,218 33,039 7,7% 4,1% 15,8% 0,26 lần 1,89 lần
SIP 48,650 8,03 lần 2,19 lần 6,061 22,199 27,4% 5,1% 16,1% 0,31 lần 5,41 lần