← Tra cứu cổ phiếu
7,800 P/E21,67 lần P/B0,72 lần
Thống kê

HNM · CTCP Sữa Hà Nội

7,800 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+28,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+4,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,5% → 2,4%
2021→2025
EPS 360
BVPS 10,893
ROA 2,0%
Biên LN 2,1%
Vòng Quay TS 0,94 lần
Đòn bẩy VCSH 1,64 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)196190207153182192188216
Tăng trưởng3,3%−8,2%35,1%−16,2%−5,1%2,4%−13,2%20,7%
YoY7,4%−1,3%10,1%−29,2%1,8%46,1%−9,1%17,6%
LNST (tỷ)84325868
Tăng trưởng LN109,2%31,7%76,2%−67,8%−38,1%34,9%−25,8%−14,8%
YoY LN56,3%−53,7%−52,6%−80,0%−47,2%33,5%82,4%−40,5%
Biên LN ròng4,0%2,0%1,4%1,1%2,7%4,2%3,2%3,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)734714699484271
Tăng trưởng2,8%2,2%44,3%78,5%
LNST (tỷ)1730343815
Tăng trưởng LN−41,0%−12,0%−12,1%157,4%
Biên LN ròng2,4%4,1%4,8%7,9%5,5%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HNM 7,800 21,67 lần 0,72 lần 360 10,893 3,3% 2,0% 2,1% 0,94 lần 1,64 lần
VNM 58,400 12,35 lần 3,42 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 141,000 23,50 lần 9,45 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 72,000 15,52 lần 2,21 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 53,000 8,60 lần 1,83 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần