← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
7,900
P/E21,94 lần
P/B0,73 lần
Báo cáo tài chính
HNM · CTCP Sữa Hà Nội
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
743.9 | 722.9 | 704.1 | 486.6 | 272.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9.8 | 8.5 | 5.2 | 2.5 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
734.1 | 714.4 | 698.8 | 484.2 | 271.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
611.4 | 601.9 | 579.2 | 377.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
122.7 | 112.5 | 119.6 | 106.3 | 76.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.0 | 3.8 | 3.5 | 2.4 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
10.4 | 6.6 | 7.6 | 13.6 | -11.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.8 | 5.4 | 7.4 | 12.9 | -10.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
78.6 | 68.9 | 62.6 | 48.1 | -32.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.7 | 8.6 | 12.7 | 1.5 | -12.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
17.9 | 32.1 | 40.2 | 45.4 | 20.9 |
|
Thu nhập khác
|
4.2 | 7.4 | 6.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 2.0 | 2.3 | 7.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
4.0 | 5.4 | 3.9 | -7.1 | -6.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.9 | 37.5 | 44.1 | 38.3 | 14.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.4 | 7.9 | 10.5 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
17.5 | 29.6 | 33.6 | 38.3 | 14.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
17.5 | 29.6 | 33.6 | 38.3 | 14.9 |
|
EPS cơ bản
|
393.00 | 666.00 | 1,052.00 | 191,443.00 | 403.00 |
|
EPS suy giảm
|
393.04 | 666.38 | 757.59 | 1,914.43 | 743.77 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
532.4 | 383.2 | 374.6 | 319.4 | 266.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
104.9 | 11.5 | 3.4 | 3.2 | 1.5 |
|
1. Tiền
|
69.9 | 11.5 | 3.4 | 3.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
121.4 | 76.6 | 109.3 | 85.4 | 106.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
66.3 | 63.3 | 89.4 | 50.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
63.1 | 21.4 | 24.3 | 37.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.4 | 2.0 | 8.9 | 9.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.4 | -10.1 | -13.3 | -12.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
294.7 | 291.3 | 253.7 | 230.9 | 158.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
294.7 | 291.3 | 253.7 | 230.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.4 | 3.7 | 8.1 | 0.0 | 0.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.5 | 1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
7.8 | 0.1 | 4.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.4 | 3.1 | 2.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
344.4 | 222.2 | 308.8 | 190.0 | 195.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.5 | 0.0 | 102.7 | 92.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 92.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 101.5 | 88.1 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.5 | 0.0 | 1.2 | 4.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
198.7 | 176.8 | 119.0 | 65.1 | 71.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
198.2 | 176.1 | 107.8 | 52.7 | 57.7 |
|
- Nguyên giá
|
403.1 | 363.8 | 281.7 | 231.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-204.9 | -187.7 | -173.9 | -178.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 10.4 | 11.4 | 12.4 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 14.8 | 14.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -4.3 | -3.3 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.5 | 0.7 | 0.8 | 1.0 | 1.1 |
|
- Nguyên giá
|
2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.8 | -1.7 | -1.5 | -1.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
113.4 | 15.4 | 57.7 | 4.3 | 3.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
113.4 | 15.4 | 57.7 | 4.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.7 | 3.1 | 2.3 | 1.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.7 | 3.1 | 2.3 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
876.8 | 605.4 | 683.3 | 509.4 | 461.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
404.6 | 129.7 | 237.2 | 340.6 | 332.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
289.5 | 129.7 | 237.2 | 340.6 | 330.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
137.7 | 43.1 | 78.6 | 77.6 | 62.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.0 | 5.1 | 2.1 | 3.4 | 6.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.7 | 6.1 | 10.9 | 5.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.4 | 6.1 | 5.8 | 5.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.4 | 39.8 | 34.1 | 28.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.3 | 9.4 | 26.1 | 25.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
120.0 | 20.2 | 79.6 | 195.3 | 200.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
115.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
115.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
472.1 | 475.7 | 446.1 | 168.8 | 128.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
472.1 | 475.7 | 446.1 | 168.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
444.0 | 444.0 | 444.0 | 200.0 | 128.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 200,000,000,000.00 | 200,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 4.3 | 4.3 | 4.6 | 4.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.9 | 22.4 | -7.2 | -40.8 | -80.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.4 | -7.2 | -40.8 | -79.1 | -93.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.5 | 29.6 | 33.6 | 38.3 | 12.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
876.8 | 605.4 | 683.3 | 509.4 | 461.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.9 | 37.5 | 44.1 | 38.3 | 15.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.4 | 15.0 | -3.4 | 9.0 | 9.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.3 | -3.2 | 1.2 | -7.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | -1.7 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.8 | 5.4 | 7.4 | 12.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.2 | 53.0 | 49.4 | 53.3 | 37.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-57.6 | 142.1 | -32.8 | 26.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-3.4 | -37.6 | -22.8 | -71.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
50.8 | -6.3 | 15.8 | 6.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
42.9 | 0.2 | -2.3 | 0.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-46.4 | 0.0 | -0.2 | -2.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.0 | -12.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
29.5 | 138.6 | 7.0 | 12.2 | 3.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-130.3 | -72.7 | -104.0 | -4.2 | -3.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-130.2 | -71.0 | -104.0 | -4.2 | -3.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 99,670,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
338.7 | 76.0 | 50.0 | 6.6 | 10.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-123.7 | -135.4 | -49.9 | -10.1 | -8.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | -2.6 | -2.9 | -2.2 |
|
Cổ tức đã trả
|
-21.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
194.0 | -59.4 | 97.2 | -6.4 | -0.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
93.3 | 8.1 | 0.2 | 1.6 | -0.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.5 | 3.4 | 3.2 | 1.5 | 2.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104.9 | 11.5 | 3.4 | 3.2 | 1.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
197.7 | 192.2 | 211.1 | 154.7 | 183.5 | 194.6 | 191.8 | 217.5 | 180.9 | 132.8 | 207.6 | 184.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.9 | 2.6 | 4.5 | 1.8 | 1.1 | 2.4 | 4.1 | 1.4 | 1.8 | 1.3 | 1.1 | 1.1 |
|
Doanh thu thuần
|
195.8 | 189.6 | 206.6 | 152.9 | 182.4 | 192.2 | 187.6 | 216.1 | 179.1 | 131.6 | 206.5 | 183.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
152.3 | 153.9 | 173.2 | 124.9 | 149.6 | 166.8 | 162.4 | 183.7 | 146.6 | 109.0 | 176.0 | 148.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
43.5 | 35.7 | 33.4 | 28.0 | 32.8 | 25.4 | 25.2 | 32.4 | 32.4 | 22.6 | 30.6 | 35.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.4 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 1.3 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.1 | 0.9 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
5.7 | 4.2 | 3.3 | 1.7 | 5.1 | 0.2 | 1.4 | 1.8 | 1.8 | 1.6 | 1.8 | 1.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.5 | 4.1 | 3.7 | 1.1 | 5.0 | 1.6 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.6 | 1.8 | 1.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
30.7 | 22.0 | 22.3 | 19.9 | 18.1 | 16.9 | 18.4 | 18.5 | 17.7 | 14.3 | 15.8 | 16.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.5 | 4.8 | 4.6 | 4.2 | 3.6 | 3.7 | -0.6 | 3.1 | 3.3 | 2.9 | 2.7 | 3.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
6.0 | 4.8 | 3.5 | 2.3 | 6.2 | 5.9 | 7.2 | 10.2 | 10.7 | 3.9 | 11.2 | 14.1 |
|
Thu nhập khác
|
4.0 | — | 0.0 | 0.0 | — | 4.2 | 0.3 | 0.0 | 3.2 | 3.9 | 1.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.1 | -0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 1.7 | 0.2 | 0.7 | 0.5 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.8 | -0.1 | 0.1 | -0.3 | -0.0 | 4.2 | 0.2 | -0.1 | 1.5 | 3.7 | 0.6 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
9.8 | 4.7 | 3.6 | 2.0 | 6.2 | 10.1 | 7.5 | 10.1 | 12.3 | 7.6 | 11.9 | 13.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.0 | 1.0 | 0.8 | 0.4 | 1.2 | 2.0 | 1.5 | 2.1 | 2.8 | 1.5 | 8.6 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
7.8 | 3.7 | 2.8 | 1.6 | 5.0 | 8.1 | 6.0 | 8.1 | 9.5 | 6.0 | 3.3 | 13.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
7.8 | 3.7 | 2.8 | 1.6 | 5.0 | 8.1 | 6.0 | 8.1 | 9.5 | 6.0 | 3.3 | 13.5 |
|
EPS cơ bản
|
176.00 | 84.00 | 64.00 | 36.00 | 113.00 | 182.00 | 135.00 | 182.00 | 213.00 | 136.00 | 74.00 | 305.00 |
|
EPS suy giảm
|
175.95 | 84.12 | 63.87 | 36.26 | 112.60 | 181.83 | 134.77 | 181.63 | 213.16 | 136.19 | 73.87 | 305.16 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
536.2 | 515.7 | 555.9 | 513.6 | 463.3 | 410.8 | 383.3 | 414.6 | 375.5 | 369.9 | 398.3 | 504.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.5 | 37.7 | 69.9 | 49.8 | 52.3 | 11.6 | 11.5 | 8.1 | 4.4 | 7.9 | 3.4 | 4.7 |
|
1. Tiền
|
28.5 | 37.7 | 69.9 | 49.8 | 52.3 | 11.6 | 11.5 | 8.1 | 4.4 | 7.9 | 3.4 | 4.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
56.7 | 47.0 | 35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
56.7 | 47.0 | 35.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169.0 | 155.1 | 148.5 | 165.8 | 146.6 | 113.2 | 76.7 | 137.4 | 90.4 | 104.5 | 128.9 | 219.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
96.5 | 95.6 | 91.8 | 77.1 | 90.0 | 75.9 | 63.4 | 77.4 | 73.8 | 79.7 | 97.9 | 89.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
78.9 | 68.8 | 63.3 | 96.0 | 64.7 | 43.7 | 21.4 | 66.8 | 22.2 | 28.4 | 33.6 | 131.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.4 | 2.1 | 3.5 | 2.8 | 2.0 | 3.7 | 2.0 | 7.0 | 8.3 | 9.7 | 8.9 | 10.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.8 | -11.4 | -10.1 | -10.1 | -10.1 | -10.1 | -10.1 | -13.9 | -13.9 | -13.3 | -11.5 | -11.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
273.3 | 267.8 | 291.1 | 295.3 | 264.1 | 285.4 | 291.3 | 268.1 | 276.4 | 252.2 | 257.8 | 279.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
273.3 | 267.8 | 291.1 | 295.3 | 264.1 | 285.4 | 291.3 | 268.1 | 276.4 | 252.2 | 257.8 | 279.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.7 | 8.2 | 11.5 | 2.6 | 0.3 | 0.6 | 3.7 | 1.0 | 4.2 | 5.2 | 8.1 | 0.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.1 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.5 | 1.0 | 0.9 | 1.3 | 1.4 | 0.6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.3 | 4.3 | 7.8 | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 3.3 | 3.7 | 4.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
6.7 | 3.8 | 3.4 | 2.2 | — | 0.4 | 3.1 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 2.7 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
373.2 | 366.4 | 344.5 | 223.2 | 220.4 | 217.6 | 222.2 | 235.2 | 315.8 | 313.4 | 301.0 | 198.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 0.0 | 0.0 | 23.0 | 101.5 | 105.1 | 94.9 | 95.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 23.0 | 101.5 | 105.1 | 93.7 | 85.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 10.5 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
262.3 | 193.8 | 198.8 | 170.6 | 173.8 | 172.5 | 176.8 | 167.5 | 170.3 | 116.3 | 119.0 | 64.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
261.8 | 193.4 | 198.3 | 170.1 | 173.2 | 171.8 | 176.1 | 166.8 | 169.6 | 115.6 | 107.8 | 53.4 |
|
- Nguyên giá
|
477.6 | 403.3 | — | — | — | — | 363.8 | 350.4 | 349.0 | 292.5 | 281.7 | 237.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-215.8 | -209.9 | — | — | — | — | -187.7 | -183.5 | -179.5 | -177.0 | -173.9 | -183.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.4 | 10.7 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 0.9 |
|
- Nguyên giá
|
2.3 | 2.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -1.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
78.8 | 140.6 | 113.4 | 19.8 | 13.9 | 15.4 | 15.4 | 14.9 | 14.9 | 62.9 | 57.7 | 9.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
78.8 | 140.6 | 113.4 | 19.8 | 13.9 | 15.4 | 15.4 | 14.9 | 14.9 | 62.9 | 57.7 | 9.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 27.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.6 | 1.6 | 1.8 | 2.2 | 2.2 | 2.7 | 3.1 | 2.7 | 2.1 | 2.0 | 2.3 | 1.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.6 | 1.6 | 1.8 | 2.2 | 2.2 | 2.7 | 3.1 | 2.7 | 2.1 | 2.0 | 2.3 | 1.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
909.3 | 882.2 | 900.5 | 736.7 | 683.7 | 628.4 | 605.5 | 649.8 | 691.3 | 683.3 | 699.2 | 702.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
425.7 | 406.3 | 428.3 | 267.4 | 195.0 | 144.6 | 129.9 | 180.1 | 229.7 | 231.1 | 246.3 | 251.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
303.1 | 279.9 | 313.1 | 170.1 | 95.0 | 144.6 | 129.9 | 180.1 | 229.7 | 231.1 | 246.3 | 251.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
144.7 | 121.7 | 163.5 | 87.1 | 64.1 | 55.7 | 43.2 | 50.3 | 77.0 | 79.1 | 78.6 | 84.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
10.3 | 11.4 | 6.8 | 10.2 | 7.1 | 15.3 | 5.2 | 17.2 | 14.4 | 7.5 | 2.1 | 4.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.9 | 4.6 | 3.0 | 3.0 | 6.1 | 2.6 | 6.0 | 4.9 | 3.5 | 4.0 | 10.3 | 5.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.7 | 10.3 | 6.7 | 4.4 | 3.8 | 4.2 | 6.1 | 3.9 | 3.9 | 4.6 | 5.8 | 3.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.1 | 1.8 | 4.7 | 6.1 | 5.1 | 36.2 | 39.8 | 39.9 | 38.3 | 36.6 | 34.1 | 35.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.1 | 9.8 | 8.3 | 9.3 | 8.8 | 10.5 | 9.3 | 8.9 | 23.7 | 25.3 | 26.4 | 26.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
120.3 | 120.3 | 120.0 | 50.0 | — | 20.2 | 20.2 | 55.0 | 68.8 | 74.0 | 89.1 | 91.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
122.6 | 126.4 | 115.2 | 97.2 | 100.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
122.6 | 126.4 | 115.2 | 97.2 | 100.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
483.6 | 475.9 | 472.2 | 469.4 | 488.7 | 483.8 | 475.7 | 469.7 | 461.6 | 452.1 | 452.9 | 451.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
483.6 | 475.9 | 472.2 | 469.4 | 488.7 | 483.8 | 475.7 | 469.7 | 461.6 | 452.1 | 452.9 | 451.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 | 444.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 | 444,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.3 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.4 | 22.6 | 19.0 | 16.1 | 35.5 | 30.5 | 22.4 | 16.4 | 8.4 | -1.1 | -0.4 | -2.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18.8 | 18.9 | 1.4 | 1.4 | 22.4 | 22.4 | -7.2 | -7.2 | -7.2 | -7.2 | -42.2 | -40.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.5 | 3.7 | 17.5 | 14.7 | 13.1 | 8.1 | 29.6 | 23.6 | 15.5 | 6.0 | 41.9 | 38.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
909.3 | 882.2 | 900.5 | 736.7 | 683.7 | 628.4 | 605.5 | 649.8 | 691.3 | 683.3 | 699.2 | 702.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
9.8 | 4.7 | 3.5 | 2.0 | 6.2 | 10.1 | 7.5 | 10.1 | 12.3 | 7.6 | 5.5 | 13.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.9 | 5.0 | 4.6 | 4.1 | 4.4 | 4.3 | 4.2 | -1.3 | 8.0 | -1.2 | -9.6 | 2.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.4 | — | 1.3 | 0.0 | -0.0 | — | -3.8 | -0.0 | 0.6 | 0.0 | 1.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -0.1 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | 1.2 | -1.3 | 2.5 | -0.8 | -1.6 | -0.1 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.5 | 4.1 | 3.7 | 1.1 | 3.3 | 1.6 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.6 | 1.8 | 1.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.6 | 13.8 | 13.2 | 7.2 | 15.1 | 14.8 | 11.6 | 9.3 | 20.6 | 7.8 | -0.7 | 17.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-14.3 | -30.6 | 30.8 | -19.1 | -35.5 | -33.7 | 82.5 | 34.7 | 17.9 | 5.2 | 97.6 | -133.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-5.5 | 26.9 | 0.6 | -31.2 | 21.3 | 5.9 | -23.2 | 8.1 | -24.0 | 1.5 | 25.9 | 14.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
24.1 | -10.8 | 51.3 | 16.3 | -29.6 | 12.9 | -16.9 | -88.9 | 51.9 | -2.0 | 12.5 | -21.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.6 | 0.3 | 42.0 | -0.1 | 0.5 | 0.6 | 0.2 | -0.8 | 0.4 | 0.4 | -1.4 | -1.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.5 | -4.1 | -44.6 | -0.3 | — | -1.6 | -1.2 | -4.2 | 1.6 | -1.6 | -0.0 | -0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | -1.5 | — | -5.5 | — | 0.0 | 11.5 | -11.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
16.9 | -4.4 | 86.3 | -23.4 | -32.2 | -1.2 | 53.0 | -30.4 | 56.9 | 11.2 | 133.9 | -124.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-12.6 | -27.2 | -119.2 | -5.3 | -5.7 | — | -13.9 | 46.9 | -56.7 | -1.3 | -92.7 | -1.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 1.7 | -1.7 | 1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-9.7 | -47.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -1.2 | 1.3 | -2.5 | 2.5 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-22.3 | -74.2 | -119.1 | -5.3 | -7.0 | 1.3 | -14.8 | 47.7 | -55.2 | -1.1 | -92.7 | -1.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -330,000,000.00 | 100,000,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
84.8 | 123.3 | 162.7 | 50.0 | 126.0 | — | 11.1 | 62.1 | 0.5 | 2.3 | -1.1 | 33.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-88.5 | -111.8 | -74.8 | -2.8 | -46.2 | — | -45.9 | -75.8 | -5.8 | -7.9 | -40.6 | -3.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.6 | -0.7 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.1 | — | -0.0 | -21.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-3.8 | 11.5 | 87.9 | 26.3 | 79.8 | — | -34.8 | -13.8 | -5.2 | -5.6 | -42.6 | 129.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.2 | -67.2 | 55.1 | -2.5 | 40.6 | 0.0 | 3.4 | 3.6 | -3.4 | 4.5 | -1.3 | 4.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.7 | 104.9 | 49.8 | 52.3 | 11.6 | 11.5 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.2 | 3.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.5 | 37.7 | 104.9 | 49.8 | 52.3 | 11.6 | 11.5 | 8.1 | 4.4 | 7.9 | 3.4 | 4.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Sữa Hà Nội (HNM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HNM đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HNM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.