Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,7 tỷ, giảm 80,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- -836
- BVPS
- 9.572
- ROE
- -8,4%
- ROA
- -6,7%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HGT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,0 | 8,1 | 6,9 | 10,2 | 13,3 | 13,9 | 15,0 | 15,5 |
| LNST | 5,0 | -16,8 | -4,7 | -0,3 | 1,8 | -9,2 | 74,8 | -3,6 |
| Biên LN ròng | 35,80% | -207,65% | -67,55% | -2,56% | 13,78% | -66,18% | 498,32% | -23,43% |
Doanh thu
14 tỷLNST
5 tỷBiên LN ròng
35,80%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −42,60%, mất 153,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 35,1 điểm % và Biên gộp giảm 10,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 110,7 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −42,60% −153,4 điểm %
- Biên gộp
- 12,67% −10,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 73,08% +35,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▼ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,23 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 6,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 38,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,6 ngày, số ngày phải thu tăng 40,3 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC tăng thêm +38,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +40,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 36,4% xuống −8,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 49,8 tỷ do capex 33,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,23 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −5,16 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 600,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,9 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −5,16 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,23 lần −0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- −5,16 lần −16,63 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 600,0% +90,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 16,9% +3,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,96 lần.
Sau khi chi 33,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 49,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 153,4 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận, với CFO/LNST hiện 0,96 lần.
- Cần theo dõi: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận vẫn cần được kiểm chứng thêm, khi CFO/LNST hiện ở mức 0,96 lần và lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −42,8% LNTT.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −42,60% và giảm 153,4 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −31,9% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −42,60% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −9,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.