Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 221,4 tỷ, giảm 48,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế hoãn lại giảm, chi phí tài chính giảm, lợi nhuận gộp cải thiện và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 42,29x
- P/B
- 0,54x
- EPS
- 240
- BVPS
- 18.939
- ROE
- 1,2%
- ROA
- 0,6%
- Giá thị trường
- 10.150 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DXG có doanh thu tăng (+6,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế hoãn lại
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.352,6 | 1.437,1 | 1.068,3 | 1.045,7 | 924,9 | 1.529,5 | 1.013,1 | 1.125,9 |
| LNST | 214,4 | 63,4 | 163,6 | 276,9 | 78,5 | 209,8 | 73,1 | 93,7 |
| Biên LN ròng | 15,85% | 4,41% | 15,31% | 26,48% | 8,49% | 13,72% | 7,22% | 8,32% |
Doanh thu
1.353 tỷLNST
214 tỷBiên LN ròng
15,85%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 14,65%, tăng 4,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 9,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 1.529,5 tỷ
2025Q1: 924,9 tỷ
2025Q2: 1.045,7 tỷ
2025Q3: 1.068,3 tỷ
2025Q4: 1.437,1 tỷ
2026Q1: 1.352,6 tỷ
- Biên LN ròng
- 14,65% +4,7 điểm %
- Biên gộp
- 51,99% +1,4 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 34,36% +9,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 3,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 3,24%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,24 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 3.803 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
●ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 6.933,5 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Khoản này tăng 293,11% so với cùng kỳ — bán hàng tốt, doanh thu tương lai đã khoá thêm.
Người mua trả tiền trước: 6.933,5 tỷ · YoY +5.169,8 tỷ · QoQ +714,1 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 5,66 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 43,88%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 15.800,7 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 773,1 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 15.800,7 tỷ (95,34%)
Xây dựng dở dang (DH): 773,1 tỷ (4,66%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 3.023,0 tỷ so với giá trị dự án 16.573,8 tỷ — tỷ lệ 18,24%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 5,48 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 18,24%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 15.657,6 tỷ, chiếm khoảng 41,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.809,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 2,8% lên 3,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,14 lần và khả năng trả lãi đạt 3,15 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.820,4 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,14 lần +0,00 lần
- Khả năng trả lãi
- 3,15 lần +1,67 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 37,3% −30,4 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 45,7% −10,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.389,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.062,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 327,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.814,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,45 lần.
Sau khi chi 117,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 646,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,2%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,65% và mở rộng thêm 4,7 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +6,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 14,65% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1.389,9 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.