Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 33,1 tỷ, giảm 21,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm, chi phí bán hàng giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,46x
- P/B
- 0,16x
- EPS
- 752
- BVPS
- 16.495
- ROE
- 4,3%
- ROA
- 2,1%
- Giá thị trường
- 2.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVM đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên lợi nhuận tiếp tục giữ được — nếu doanh thu tiếp tục yếu, áp lực lên biên sẽ tăng dần.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49,0 | 423,0 | 330,1 | 378,0 | 319,8 | 406,9 | 456,7 | 322,5 |
| LNST | 0,2 | 10,0 | 8,1 | 14,8 | 12,3 | 12,0 | 18,2 | 11,6 |
| Biên LN ròng | 0,38% | 2,37% | 2,45% | 3,92% | 3,85% | 2,94% | 3,98% | 3,61% |
Doanh thu
49 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,38%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,80%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 2,80% −0,8 điểm %
- Biên gộp
- 9,13% −0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 2,89% +0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống 2,66%, mất 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,19 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 66 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
ROIC hiện 2,66% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Cân đối tài sản
●ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,13 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,60 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 29,9 ngày và số ngày phải trả tăng 28,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
CCC hiện ở mức 133,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +29,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 7,5% xuống 4,3% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,60 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,20 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 467,3 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,20 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,60 lần −0,22 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,20 lần −0,25 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,8% −6,4 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 97,2% +1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.124,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 80,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.204,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.176,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 31,01 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 31,01 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,7%.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 31,01 lần.
- Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −21,6% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,80% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 1.124,0 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.