Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 295,7 tỷ, tăng 57,7 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,59x
- P/B
- 1,55x
- EPS
- 9.110
- BVPS
- 38.684
- ROE
- 26,0%
- ROA
- 20,6%
- Giá thị trường
- 60.000 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTP đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Khác
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 412,4 | 554,1 | 417,3 | 393,9 | 329,5 | 398,6 | 309,9 | 300,7 |
| LNST | 55,4 | 61,6 | 99,1 | 79,6 | 59,2 | 44,2 | 70,2 | 64,4 |
| Biên LN ròng | 13,43% | 11,11% | 23,74% | 20,22% | 17,97% | 11,09% | 22,64% | 21,42% |
Doanh thu
412 tỷLNST
55 tỷBiên LN ròng
13,43%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 16,63%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 16,63% −1,1 điểm %
- Biên gộp
- 52,70% +0,9 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 33,80% +2,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 215,7 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 25,78%, tăng 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,18 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm %, trong khi vốn đầu tư tăng 168 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
Cân đối tài sản
●ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 424,4 tỷ, chiếm khoảng 26,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 24,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 41,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 40,7 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 10,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 215,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 25,5% lên 26,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 367,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,01 lần và khả năng trả lãi đạt 62,07 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 113,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,01 lần −0,05 lần
- Khả năng trả lãi
- 62,07 lần +25,13 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 113,9% +61,9 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 58,4% −3,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 367,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −261,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 105,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −23,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,22 lần.
Sau khi chi 283,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 76,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,22 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 216 ngày.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,22 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 215,7 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +32,8% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 16,63% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 367,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.