← Tra cứu cổ phiếu
1,400
P/E6,28 lần
P/B0,14 lần
Thống kê
DRH · CTCP DRH Holdings
1,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
6,28 lần
P/B
0,14 lần
ROE
2,2%
Doanh thu
−40,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+4,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
29,1% → 283,3%
2021→2025
EPS
223
BVPS
10,333
ROA
0,6%
Biên LN
464,4%
Vòng Quay TS
0,00 lần
Đòn bẩy VCSH
3,34 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng | 11,2% | −70,9% | 156,6% | 37,5% | −8,1% | 81,8% | −25,3% | −0,3% |
| YoY | 14,0% | −5,7% | 489,6% | 71,6% | 24,4% | 11,8% | −44,9% | −70,8% |
| LNST (tỷ) | −14 | −25 | 93 | −25 | −25 | −26 | −118 | −32 |
| Tăng trưởng LN | −45,4% | −126,9% | −463,5% | 3,7% | −4,5% | −78,1% | 271,2% | −27,3% |
| YoY LN | −44,6% | −3,1% | −178,8% | −19,5% | −43,5% | 457,4% | 206,1% | 88,2% |
| Biên LN ròng | −1425,4% | −2904,2% | 3136,1% | −2213,7% | −2936,0% | −2825,3% | −23452,9% | −4717,4% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 6 | 4 | 9 | 60 | 48 |
| Tăng trưởng | 65,7% | −59,4% | −85,4% | 25,1% | |
| LNST (tỷ) | 17 | −203 | −104 | 1 | 14 |
| Tăng trưởng LN | −108,2% | 95,9% | −15119,0% | −95,1% | |
| Biên LN ròng | 283,3% | −5694,5% | −1179,8% | 1,1% | 29,1% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DRH 1,400 | 6,28 lần | 0,14 lần | 223 | 10,333 | 2,2% | 0,6% | 464,4% | 0,00 lần | 3,34 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DRH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.