← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
1,400
P/E6,28 lần
P/B0,14 lần
Báo cáo tài chính
DRH · CTCP DRH Holdings
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
5.9 | 3.6 | 8.8 | 60.2 | 48.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
5.9 | 3.6 | 8.8 | 60.2 | 48.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
14.1 | 7.4 | 6.9 | 7.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-8.2 | -3.8 | 1.9 | 53.2 | 14.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
172.0 | 47.8 | 35.5 | 37.8 | 11.6 |
|
Chi phí tài chính
|
132.4 | 221.3 | 126.1 | 93.3 | -54.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
128.1 | 127.8 | 108.6 | 78.1 | -49.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
26.9 | 10.6 | 16.9 | 34.3 | 55.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.3 | 0.0 | -1.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.9 | 22.0 | 24.0 | 22.5 | -9.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
41.3 | -188.7 | -96.2 | 9.4 | 15.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.4 | 0.0 | 0.7 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.7 | 4.0 | 3.8 | -5.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.3 | -4.0 | -3.2 | 5.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.0 | -192.7 | -99.3 | 14.7 | 15.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29.4 | 3.7 | 1.4 | 15.2 | -1.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-7.1 | 7.0 | 3.1 | -1.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
16.8 | -203.4 | -103.8 | 0.7 | 14.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1.1 | -0.2 | -0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
15.6 | -203.2 | -103.8 | 0.1 | 14.0 |
|
EPS cơ bản
|
126.00 | -1,635.00 | -835.00 | 1.00 | 216.00 |
|
EPS suy giảm
|
126.00 | -1,633.75 | -834.32 | 1.00 | 229.09 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,166.4 | 2,804.1 | 2,805.3 | 2,488.7 | 1,760.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96.2 | 0.1 | 104.2 | 159.6 | 49.2 |
|
1. Tiền
|
96.2 | 0.1 | 104.2 | 159.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,652.3 | 1,511.9 | 1,517.6 | 1,244.2 | 829.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.5 | 52.6 | 52.9 | 54.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
166.3 | 136.9 | 131.1 | 135.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
262.1 | 261.7 | 253.9 | 0.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,176.3 | 1,065.6 | 1,080.6 | 1,053.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.9 | -4.9 | -0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,390.0 | 1,267.4 | 1,160.4 | 1,056.6 | 853.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,390.0 | 1,267.4 | 1,160.4 | 1,056.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.8 | 24.7 | 23.0 | 28.3 | 28.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
26.8 | 19.3 | 17.5 | 22.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,121.3 | 1,096.8 | 1,155.4 | 1,358.8 | 876.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.1 | 2.3 | 4.7 | 221.8 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.9 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.2 | 0.4 | 2.8 | 219.9 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.7 | -1.6 | -1.6 | -1.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 |
|
- Nguyên giá
|
2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
84.5 | 86.6 | 88.6 | 90.7 | 92.9 |
|
- Nguyên giá
|
94.8 | 94.8 | 94.8 | 94.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.3 | -8.2 | -6.2 | -4.1 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
837.6 | 810.7 | 864.0 | 847.1 | 693.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
837.6 | 810.7 | 864.0 | 847.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
197.0 | 197.0 | 197.6 | 198.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185.0 | 185.1 | 185.7 | 186.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
11.9 | 11.9 | 11.9 | 12.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 88.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,287.7 | 3,900.9 | 3,960.6 | 3,847.5 | 2,637.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,964.2 | 2,594.2 | 2,450.5 | 2,232.3 | 1,778.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,956.9 | 2,579.8 | 2,443.1 | 2,228.6 | 1,774.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.1 | 82.5 | 88.2 | 94.5 | 85.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
666.3 | 534.9 | 529.7 | 529.9 | 1,013.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
71.3 | 43.1 | 35.1 | 31.3 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
13.2 | 13.7 | 9.7 | 3.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
587.6 | 446.7 | 259.4 | 123.4 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
784.8 | 695.0 | 734.7 | 738.4 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
738.2 | 751.5 | 773.7 | 695.3 | 442.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.3 | 12.4 | 12.6 | 12.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
7.3 | 14.4 | 7.4 | 3.7 | 3.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.7 | 10.8 | 3.8 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,323.5 | 1,306.7 | 1,510.1 | 1,615.2 | 859.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,323.5 | 1,306.7 | 1,510.1 | 1,615.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 859.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 609,999,330,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-65.1 | -80.7 | 122.5 | 227.6 | 230.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-80.7 | 122.5 | 226.2 | 227.5 | 216.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.6 | -203.2 | -103.8 | 0.1 | 14.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
11.8 | 10.7 | 10.9 | 10.9 | 5.7 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,287.7 | 3,900.9 | 3,960.6 | 3,847.5 | 2,637.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.0 | -192.7 | -99.3 | 14.7 | 15.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 0.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 4.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-166.8 | 17.9 | -50.0 | -55.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
128.1 | 129.7 | 120.6 | 88.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.5 | -38.9 | -25.5 | 50.5 | 67.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-143.1 | 47.4 | -19.7 | -155.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-122.6 | -106.9 | -103.9 | -151.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
372.9 | 72.6 | 91.6 | 95.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.0 | 0.8 | 0.7 | 1.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -38.0 | -63.4 | -74.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -0.2 | -0.2 | -3.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
109.6 | -63.3 | -120.4 | -237.2 | -35.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.6 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-0.2 | -5.4 | -2.3 | -220.4 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | -102.6 | 0.0 | -453.4 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 91.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.0 | 0.2 | 20.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.2 | -16.6 | -2.0 | -653.5 | 0.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 758,772,196,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
222.9 | 663.5 | 662.1 | 1,192.2 | 434.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-236.2 | -687.7 | -595.1 | -949.9 | -403.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-13.2 | -24.2 | 67.0 | 1,001.1 | 31.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
96.2 | -104.1 | -55.4 | 110.4 | 28.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.1 | 104.2 | 159.6 | 49.2 | 53.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
96.2 | 0.1 | 104.2 | 159.6 | 49.2 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1.0 | 0.9 | 3.0 | 1.2 | 0.8 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 2.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1.0 | 0.9 | 3.0 | 1.2 | 0.8 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 2.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1.8 | 1.8 | 8.9 | 1.8 | 1.8 | 1.5 | 1.6 | 1.5 | 1.4 | 1.1 | 1.4 | 3.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-0.8 | -0.9 | -5.9 | -0.7 | -1.0 | -0.6 | -1.1 | -0.8 | -0.7 | -0.3 | -0.5 | -0.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.3 | 7.7 | 147.9 | 8.7 | 7.8 | 7.7 | 8.4 | 9.7 | 17.4 | 12.2 | 6.7 | 7.1 |
|
Chi phí tài chính
|
33.1 | 32.8 | 32.0 | 33.3 | 31.9 | 34.2 | 112.7 | 37.5 | 57.0 | 12.2 | 36.9 | 22.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
32.8 | 32.4 | 31.6 | -0.2 | 30.4 | 33.9 | 28.7 | 37.3 | 51.4 | 9.2 | 28.4 | 14.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
17.3 | 5.5 | 6.9 | 5.7 | 7.1 | 6.3 | 3.3 | 1.4 | 2.6 | 2.0 | 0.0 | 4.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.0 | 3.7 | 4.1 | 4.4 | 4.5 | 4.1 | 5.2 | 4.6 | 4.6 | 5.2 | 6.0 | 4.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-12.4 | -24.2 | 112.7 | -23.9 | -22.4 | -25.0 | -107.3 | -31.7 | -42.3 | -3.4 | -36.7 | -15.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | — | 0.4 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.0 | 1.9 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 2.7 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.6 | -0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.5 | -0.0 | -1.5 | -0.8 | 0.0 | -0.0 | -2.7 | 0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-12.9 | -24.2 | 111.2 | -24.8 | -22.4 | -25.0 | -110.0 | -31.7 | -42.4 | -3.5 | -37.3 | -15.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.7 | 0.7 | 27.4 | 0.7 | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 0.0 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | -8.8 | — | 1.7 | — | 6.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-13.6 | -24.9 | 92.6 | -25.5 | -24.6 | -25.7 | -117.5 | -31.7 | -43.5 | -4.6 | -38.4 | -16.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.0 | — | 1.2 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-13.6 | -24.9 | 91.5 | -25.5 | -24.6 | -25.7 | -117.3 | -31.6 | -43.5 | -4.6 | -38.4 | -16.9 |
|
EPS cơ bản
|
-110.00 | -201.00 | 740.00 | -206.00 | -199.00 | -208.00 | -949.00 | -256.00 | -352.00 | -37.00 | -310.00 | -136.00 |
|
EPS suy giảm
|
-110.00 | -201.00 | 740.00 | -206.00 | -199.00 | -208.00 | -1,594.00 | -256.00 | -352.00 | -37.00 | -310.00 | -136.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,309.9 | 3,289.3 | 3,166.4 | 3,047.8 | 2,912.8 | 2,845.0 | 2,800.0 | 2,764.6 | 2,727.8 | 2,686.3 | 2,770.5 | 2,776.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.9 | 3.7 | 96.2 | 8.6 | 11.1 | 0.6 | 16.0 | 17.5 | 66.4 | 3.1 | 104.2 | 109.9 |
|
1. Tiền
|
2.9 | 3.7 | 96.2 | 8.6 | 11.1 | 0.6 | 16.0 | 17.5 | 66.4 | 3.1 | 104.2 | 109.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
357.7 | 358.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 3.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
357.7 | 355.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,474.8 | 1,475.1 | 1,652.3 | 1,704.1 | 1,602.4 | 1,550.3 | 1,526.2 | 1,555.4 | 1,503.9 | 1,528.4 | 1,517.8 | 1,523.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.8 | 52.4 | 52.5 | 184.5 | 110.7 | 73.1 | 68.4 | 67.2 | 65.6 | 64.8 | 68.6 | 67.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
149.6 | 149.8 | 166.3 | 170.2 | 157.3 | 142.2 | 134.9 | 137.4 | 136.3 | 133.3 | 131.1 | 131.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 262.1 | 262.0 | 261.7 | 261.7 | 261.2 | 253.9 | 210.1 | 210.1 | 210.1 | 210.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,279.3 | 1,277.9 | 1,176.3 | 1,092.2 | 1,077.6 | 1,078.2 | 1,062.7 | 1,097.8 | 1,091.9 | 1,120.2 | 1,108.0 | 1,114.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | -4.9 | -0.9 | -0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,438.9 | 1,418.4 | 1,390.0 | 1,309.0 | 1,273.7 | 1,269.0 | 1,232.8 | 1,168.0 | 1,134.8 | 1,130.3 | 1,126.3 | 1,120.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,438.9 | 1,418.4 | 1,390.0 | 1,309.0 | 1,273.7 | 1,269.0 | 1,232.8 | 1,168.0 | 1,134.8 | 1,130.3 | 1,126.3 | 1,120.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.6 | 33.4 | 27.8 | 26.2 | 25.6 | 25.1 | 25.0 | 23.7 | 22.7 | 22.7 | 22.3 | 22.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.0 | 0.9 | 1.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.1 | 1.1 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 1.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
34.0 | 32.5 | 26.8 | 20.8 | 20.2 | 19.7 | 19.5 | 18.1 | 17.8 | 17.8 | 17.5 | 17.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.6 | 0.0 | 0.0 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,143.5 | 1,126.9 | 1,121.3 | 1,115.0 | 1,109.3 | 1,102.5 | 1,096.9 | 1,200.8 | 1,212.5 | 1,272.1 | 1,167.8 | 1,168.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.9 | 1.9 | 2.1 | 2.1 | 2.4 | 2.3 | 2.8 | 5.0 | 14.8 | 14.7 | 14.5 | 14.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 0.2 | 0.2 | 0.5 | 0.4 | 0.9 | 3.2 | 12.9 | 12.9 | 12.6 | 12.6 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
1.9 | 1.9 | — | — | — | — | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.8 | -1.7 | — | — | — | — | -1.6 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
2.2 | 2.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.2 | -2.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
83.5 | 84.0 | 84.5 | 85.0 | 85.5 | 86.1 | 86.6 | 87.1 | 87.6 | 88.1 | 88.6 | 89.1 |
|
- Nguyên giá
|
94.8 | 94.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.3 | -10.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
861.2 | 843.9 | 837.6 | 830.7 | 824.0 | 816.9 | 809.8 | 910.8 | 910.7 | 970.0 | 865.3 | 866.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
860.3 | 843.1 | 837.6 | 830.7 | 824.0 | 816.9 | 809.8 | 910.8 | 910.7 | 970.0 | 865.3 | 866.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.8 | 0.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
196.9 | 196.9 | 197.0 | 197.0 | 197.1 | 196.9 | 197.5 | 197.6 | 199.0 | 198.8 | 199.0 | 198.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
184.9 | 185.0 | 185.0 | 185.1 | 185.1 | 185.0 | 185.5 | 185.6 | 187.1 | 186.9 | 187.0 | 186.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,453.4 | 4,416.1 | 4,287.7 | 4,162.9 | 4,022.0 | 3,947.5 | 3,896.9 | 3,965.4 | 3,940.3 | 3,958.3 | 3,938.4 | 3,945.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,168.5 | 3,117.6 | 2,964.2 | 2,932.0 | 2,765.6 | 2,666.5 | 2,584.0 | 2,535.1 | 2,468.7 | 2,443.2 | 2,418.7 | 2,385.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,161.2 | 3,110.2 | 2,956.9 | 2,915.9 | 2,749.5 | 2,652.1 | 2,569.9 | 2,526.9 | 2,464.3 | 2,438.8 | 2,415.0 | 2,382.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
130.9 | 118.0 | 83.1 | 100.8 | 84.1 | 83.6 | 82.5 | 76.9 | 83.7 | 85.4 | 88.6 | 100.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
773.8 | 716.8 | 666.3 | 222.3 | 149.6 | 92.0 | 558.9 | 557.1 | 547.3 | 542.2 | 543.8 | 541.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
74.3 | 73.3 | 71.3 | 46.2 | 45.4 | 44.4 | 41.6 | 37.4 | 39.4 | 38.8 | 36.8 | 34.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
13.2 | 14.9 | 13.2 | 13.3 | 13.4 | 15.6 | 13.7 | 11.2 | 9.7 | 7.5 | 9.0 | 6.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
608.5 | 581.5 | 587.6 | 552.3 | 496.7 | 471.7 | 410.2 | 331.1 | 258.4 | 229.1 | 213.8 | 199.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
794.9 | 824.6 | 784.8 | 1,226.5 | 1,240.9 | 1,182.3 | 706.3 | 725.0 | 730.3 | 735.8 | 736.7 | 710.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
753.2 | 768.9 | 738.2 | 742.2 | 707.0 | 750.2 | 744.3 | 775.8 | 783.0 | 787.4 | 773.7 | 776.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.4 | 12.4 | 12.4 | 12.4 | 12.5 | 12.5 | 12.6 | 12.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 16.1 | 16.1 | 14.4 | 14.2 | 8.1 | 4.4 | 4.4 | 3.7 | 3.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 0.1 | 0.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.7 | 3.7 | 3.7 | 12.5 | 12.5 | 10.8 | 10.6 | 3.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,285.0 | 1,298.6 | 1,323.5 | 1,230.9 | 1,256.4 | 1,281.0 | 1,312.9 | 1,430.4 | 1,471.6 | 1,515.1 | 1,519.7 | 1,559.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,285.0 | 1,298.6 | 1,323.5 | 1,230.9 | 1,256.4 | 1,281.0 | 1,312.9 | 1,430.4 | 1,471.6 | 1,515.1 | 1,519.7 | 1,559.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 | 1,243.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 | 1,243,538,660,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 | 120.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 | -6,460,000,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 | 19.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-103.6 | -90.0 | -65.1 | -156.5 | -131.0 | -106.4 | -74.7 | 42.7 | 83.8 | 127.4 | 132.0 | 171.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-65.1 | -65.1 | -80.7 | -80.7 | -80.7 | -80.7 | 122.5 | 122.5 | 132.0 | 132.0 | 227.0 | 227.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-38.5 | -24.9 | 15.6 | -75.8 | -50.3 | -25.7 | -197.1 | -79.8 | -48.1 | -4.6 | -95.0 | -55.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
11.8 | 11.8 | 11.8 | 10.6 | 10.6 | 10.6 | 10.8 | 10.9 | 11.0 | 11.0 | 11.0 | 11.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,453.4 | 4,416.1 | 4,287.7 | 4,162.9 | 4,022.0 | 3,947.5 | 3,896.9 | 3,965.4 | 3,940.3 | 3,958.3 | 3,938.4 | 3,945.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-12.9 | -24.2 | 111.2 | -24.8 | -22.5 | -25.0 | -110.0 | 8.5 | -82.6 | -3.5 | -38.3 | -15.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17.3 | -5.5 | -143.2 | 6.1 | -19.8 | -9.9 | 44.8 | -25.4 | 14.9 | -6.1 | -0.0 | 33.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
32.8 | 32.4 | 31.6 | 31.2 | 31.5 | 33.9 | 28.7 | 35.6 | 53.0 | 9.2 | 28.4 | 8.7 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.1 | 3.3 | 0.2 | 13.1 | -10.2 | -0.5 | -36.1 | 19.3 | -14.2 | 0.1 | -9.3 | 27.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-1.8 | -90.5 | 46.5 | -169.9 | 15.4 | -35.1 | 46.8 | -43.5 | 20.9 | -5.4 | 9.3 | -17.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-20.5 | -28.4 | -81.1 | -5.8 | -34.2 | -1.6 | -64.8 | 46.6 | -50.0 | -4.1 | -5.6 | -3.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
33.1 | 89.6 | 126.0 | 134.6 | 73.3 | 39.1 | 137.0 | -90.5 | 67.0 | 6.2 | 10.1 | -32.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.1 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.1 | -0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | -3.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 1.8 | -1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | -14.5 | — | -77.4 | 20.3 | -15.5 | -4.8 | -7.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | — | -0.0 | -0.0 | — | 0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.1 | 0.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
17.0 | -29.1 | 91.6 | -13.7 | 29.7 | 1.9 | 5.8 | -47.7 | 9.9 | -9.9 | -3.1 | -26.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-2.1 | -94.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -5.0 | 4.9 | -5.0 | -0.3 | -0.0 | -0.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.0 | -104.6 | 0.0 | 1.5 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 29.2 | 4.1 | 57.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | — | — | — | 0.0 | — | 0.0 | -5.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-2.1 | -94.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | 24.1 | 4.0 | 59.8 | -104.9 | -0.0 | 0.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
55.5 | 57.2 | 35.5 | 111.2 | 29.0 | 47.2 | 36.2 | 94.6 | 198.0 | 166.6 | 104.3 | 96.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-71.2 | -26.5 | -39.4 | -99.9 | -48.3 | -48.5 | -67.8 | -99.8 | -204.3 | -153.0 | -106.9 | -85.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-15.7 | 30.7 | -4.0 | 11.3 | -19.2 | -1.3 | -31.5 | -5.2 | -6.3 | 13.6 | -2.6 | 11.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.8 | -92.5 | 87.6 | -2.4 | 10.4 | 0.6 | -1.6 | -48.9 | 63.4 | -101.2 | -5.7 | -14.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.7 | 96.2 | 8.6 | 11.1 | 0.6 | 0.1 | 104.2 | 104.2 | 104.2 | 104.2 | 159.6 | 159.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.9 | 3.7 | 96.2 | 8.6 | 11.1 | 0.6 | 16.0 | 17.5 | 66.4 | 3.1 | 104.2 | 109.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP DRH Holdings (DRH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DRH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+102,7%) và biên lợi nhuận (+7.315,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DRH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.