← Tra cứu cổ phiếu
7,000
P/E4,48 lần
P/B0,36 lần
Thống kê
DIH · CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An
7,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,48 lần
P/B
0,36 lần
ROE
8,0%
Doanh thu
+10,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+100,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,6% → 6,5%
2021→2025
EPS
1,563
BVPS
19,436
ROA
2,5%
Biên LN
6,4%
Vòng Quay TS
0,40 lần
Đòn bẩy VCSH
3,15 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 53 | 76 | 28 | 11 | 10 | 211 | 15 | 194 |
| Tăng trưởng | −30,1% | 172,1% | 160,1% | 10,7% | −95,4% | 1318,3% | −92,4% | 1737,0% |
| YoY | 448,1% | −63,9% | 88,2% | −94,5% | −8,3% | 9134,7% | 87,0% | 1602,9% |
| LNST (tỷ) | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 | 14 |
| Tăng trưởng LN | 9,0% | 2777,1% | 286,7% | −84,3% | −98,2% | 2929,3% | −96,3% | 24575,8% |
| YoY LN | 1803,8% | −67,8% | −66,1% | −99,7% | 404,3% | −1453,8% | −103,4% | −761,3% |
| Biên LN ròng | 10,4% | 6,6% | 0,6% | 0,4% | 3,0% | 7,5% | 3,5% | 7,3% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 259 | 222 | 291 | 176 | 174 |
| Tăng trưởng | 16,6% | −23,7% | 65,5% | 1,0% | |
| LNST (tỷ) | 17 | 13 | 14 | 6 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 26,9% | −5,1% | 133,1% | 476,8% | |
| Biên LN ròng | 6,5% | 6,0% | 4,8% | 3,4% | 0,6% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DIH 7,000 | 4,48 lần | 0,36 lần | 1,563 | 19,436 | 8,0% | 2,5% | 6,4% | 0,40 lần | 3,15 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DIH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.