← Tra cứu cổ phiếu
54,400 P/E7,54 lần P/B1,55 lần
Thống kê

DHA · CTCP Hóa An

54,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+4,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+5,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
26,7% → 27,2%
2021→2025
EPS 7,215
BVPS 35,077
ROA 19,4%
Biên LN 24,7%
Vòng Quay TS 0,79 lần
Đòn bẩy VCSH 1,11 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)121101104104121767162
Tăng trưởng20,2%−2,5%−0,1%−14,3%60,3%7,1%14,0%−24,8%
YoY0,3%33,8%46,9%67,7%47,2%−7,4%−35,8%−30,9%
LNST (tỷ)272619343224816
Tăng trưởng LN2,8%37,6%−44,1%5,5%32,5%215,4%−52,0%−15,6%
YoY LN−16,6%7,5%146,3%111,3%69,1%177,7%−57,3%−40,5%
Biên LN ròng22,2%25,9%18,4%32,8%26,7%32,3%11,0%26,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)404296375388337
Tăng trưởng36,4%−21,1%−3,2%14,9%
LNST (tỷ)11052875290
Tăng trưởng LN112,2%−40,6%66,3%−42,0%
Biên LN ròng27,2%17,5%23,2%13,5%26,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DHA 54,400 7,54 lần 1,55 lần 7,215 35,077 21,5% 19,4% 24,7% 0,79 lần 1,11 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần