← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
54,400
P/E7,54 lần
P/B1,55 lần
Báo cáo tài chính
DHA · CTCP Hóa An
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
404.0 | 296.2 | 375.4 | 387.8 | 337.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
404.0 | 296.2 | 375.4 | 387.8 | 337.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
258.6 | 209.5 | 270.7 | 285.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
145.3 | 86.7 | 104.7 | 102.8 | 95.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.1 | 13.2 | 14.6 | 11.1 | 25.8 |
|
Chi phí tài chính
|
1.0 | 1.0 | -25.3 | 32.6 | 4.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43.0 | 23.3 | 30.4 | 16.6 | -15.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
131.4 | 75.6 | 114.1 | 64.7 | 109.6 |
|
Thu nhập khác
|
3.8 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.4 | 7.3 | 4.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.4 | -7.3 | -4.2 | 0.5 | 2.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
132.8 | 68.3 | 109.9 | 65.3 | 112.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23.1 | 16.6 | 22.8 | 12.9 | -22.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
109.7 | 51.7 | 87.1 | 52.3 | 90.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
109.7 | 51.7 | 87.1 | 52.3 | 90.3 |
|
EPS cơ bản
|
7,455.00 | 3,512.00 | 5,912.00 | 3,412.00 | 5,882.00 |
|
EPS suy giảm
|
7,258.19 | 3,419.76 | 5,757.54 | 3,412.00 | 5,969.23 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
316.9 | 368.3 | 359.9 | 369.3 | 393.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46.9 | 86.0 | 116.2 | 60.9 | 133.6 |
|
1. Tiền
|
26.9 | 22.0 | 37.2 | 60.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.0 | 64.0 | 79.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
226.3 | 240.3 | 186.6 | 222.9 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
164.0 | 157.6 | 8.2 | 88.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.3 | -3.3 | -2.5 | -35.7 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.7 | 86.0 | 181.0 | 170.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.3 | 37.4 | 51.9 | 74.4 | 71.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19.3 | 21.7 | 28.4 | 38.6 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
6.4 | 5.9 | 6.4 | 6.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15.1 | 2.3 | 4.1 | 3.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36.6 | -19.5 | -14.2 | -0.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3.8 | 0.1 | 2.3 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
4.4 | 0.6 | 2.8 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.5 | 4.5 | 3.0 | 11.0 | 5.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.3 | 0.4 | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
5.7 | 2.7 | 2.4 | 2.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.5 | 1.4 | 0.6 | 8.4 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
226.1 | 102.1 | 109.2 | 122.1 | 137.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.1 | 10.5 | 10.0 | 8.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.5 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
12.1 | 10.5 | 10.0 | 8.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
65.9 | 43.9 | 45.4 | 53.2 | 58.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.3 | 16.7 | 13.2 | 16.0 | 16.4 |
|
- Nguyên giá
|
113.6 | 91.7 | 84.7 | 84.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.3 | -75.0 | -71.5 | -68.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.5 | 27.2 | 32.2 | 37.2 | 42.1 |
|
- Nguyên giá
|
99.2 | 97.8 | 97.8 | 97.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.6 | -70.6 | -65.6 | -60.6 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.6 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.6 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.5 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
117.6 | 26.5 | 32.7 | 39.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.8 | 26.5 | 32.7 | 39.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 50.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
88.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
543.0 | 470.4 | 469.1 | 491.4 | 531.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
54.3 | 43.2 | 58.3 | 49.0 | 62.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.7 | 36.5 | 51.9 | 43.1 | 57.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.8 | 7.3 | 10.5 | 12.2 | 10.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.9 | 7.8 | 3.1 | 1.7 | 2.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.2 | 6.5 | 21.5 | 9.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
11.4 | 7.9 | 10.6 | 10.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.9 | 6.5 | 5.5 | 8.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
11.7 | 6.7 | 6.4 | 6.0 | 5.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
11.7 | 6.7 | 6.4 | 6.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
488.7 | 427.2 | 410.8 | 442.4 | 468.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
488.7 | 427.2 | 410.8 | 442.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 468.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,645,123,500.00 | -11,645,123,500.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
192.2 | 130.7 | 114.1 | 145.7 | 171.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
82.4 | 79.0 | 71.2 | 93.3 | 81.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
109.7 | 51.7 | 42.9 | 52.3 | 90.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
543.0 | 470.4 | 469.1 | 491.4 | 531.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
132.8 | 68.3 | 109.9 | 65.3 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.9 | 8.4 | 8.2 | 8.2 | 2.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
23.1 | 6.5 | -19.2 | 32.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30.1 | -13.2 | -14.6 | -10.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
136.7 | 70.0 | 84.3 | 95.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-12.6 | 10.4 | 17.7 | -9.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-3.7 | 2.2 | -2.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-9.8 | -22.7 | 6.5 | -10.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-3.2 | 5.7 | 7.7 | 10.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-6.3 | -149.4 | 80.3 | -65.1 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-22.1 | -18.9 | -22.4 | -17.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.6 | 1.0 | -2.8 | -3.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
77.2 | -101.7 | 169.0 | -0.1 | 34.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-6.1 | -7.0 | -0.4 | -2.8 | -0.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-59.7 | -205.0 | -336.0 | -176.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
79.0 | 300.0 | 325.0 | 169.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-115.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -35.2 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
30.1 | 13.2 | 14.6 | 10.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-72.1 | 101.2 | 3.2 | 1.1 | 65.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
1,095,657.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-44.2 | -29.5 | -117.0 | -73.6 | -3.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-44.2 | -29.7 | -117.0 | -73.6 | -3.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-39.1 | -30.2 | 55.3 | -72.7 | 97.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
86.0 | 116.2 | 60.9 | 133.6 | 36.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46.9 | 86.0 | 116.2 | 60.9 | 133.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
121.4 | 101.1 | 103.6 | 103.8 | 121.1 | 75.5 | 70.5 | 61.9 | 82.3 | 81.5 | 109.8 | 89.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
121.4 | 101.1 | 103.6 | 103.8 | 121.1 | 75.5 | 70.5 | 61.9 | 82.3 | 81.5 | 109.8 | 89.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
76.5 | 61.8 | 70.7 | 61.2 | 75.6 | 51.1 | 51.9 | 42.4 | 53.6 | 61.6 | 78.7 | 61.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
45.0 | 39.2 | 32.9 | 42.5 | 45.5 | 24.5 | 18.6 | 19.5 | 28.7 | 19.9 | 31.2 | 28.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.6 | 1.1 | 12.8 | 6.3 | 3.0 | 8.1 | 2.3 | 4.4 | 0.8 | 5.7 | 2.5 | 6.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.0 | -0.8 | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.6 | 0.0 | -0.3 | -3.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.1 | 7.7 | 26.2 | 6.7 | 6.2 | 4.0 | 10.9 | 3.6 | 5.0 | 3.8 | 11.0 | 3.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
37.3 | 32.6 | 20.3 | 42.1 | 40.5 | 28.6 | 9.7 | 20.1 | 23.9 | 21.9 | 22.8 | 33.9 |
|
Thu nhập khác
|
2.7 | — | 3.7 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
4.9 | 0.0 | 2.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.3 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.2 | -0.0 | 1.7 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -7.3 | -0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
35.1 | 32.6 | 22.0 | 41.9 | 40.4 | 28.6 | 9.7 | 20.1 | 23.9 | 14.5 | 22.7 | 33.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.2 | 6.4 | 2.9 | 7.9 | 8.1 | 4.2 | 2.0 | 4.0 | 4.8 | 5.8 | 4.6 | 6.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
26.9 | 26.2 | 19.0 | 34.1 | 32.3 | 24.4 | 7.7 | 16.1 | 19.1 | 8.8 | 18.1 | 27.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
26.9 | 26.2 | 19.0 | 34.1 | 32.3 | 24.4 | 7.7 | 16.1 | 19.1 | 8.8 | 18.1 | 27.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,830.00 | 1,779.00 | 1,293.00 | 2,313.00 | 2,193.00 | 1,656.00 | 525.00 | 1,094.00 | 1,296.00 | 596.00 | 1,230.00 | 1,840.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,781.29 | 1,732.36 | 1,258.74 | 2,252.31 | 2,135.24 | 1,611.89 | 511.07 | 1,065.76 | 1,262.44 | 580.49 | 1,197.52 | 1,791.86 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
376.0 | 334.6 | 326.4 | 299.7 | 321.1 | 358.4 | 368.3 | 352.6 | 364.8 | 349.1 | 359.9 | 328.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71.1 | 36.9 | 46.9 | 17.2 | 37.6 | 65.0 | 86.0 | 171.9 | 54.0 | 45.7 | 116.2 | 47.0 |
|
1. Tiền
|
39.1 | 36.9 | 26.9 | 17.2 | 37.6 | 20.0 | 22.0 | 76.9 | 54.0 | 45.7 | 37.2 | 20.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.0 | — | 20.0 | — | — | 45.0 | 64.0 | 95.0 | 0.0 | 0.0 | 79.0 | 27.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
274.5 | 266.3 | 226.3 | 225.5 | 210.5 | 245.3 | 240.3 | 119.3 | 255.0 | 245.6 | 186.6 | 203.4 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
165.3 | 164.0 | 164.0 | 164.0 | 164.0 | 157.6 | 157.6 | 67.5 | 8.2 | 8.2 | 8.2 | 8.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.5 | -4.3 | -4.3 | -5.1 | -5.1 | -3.3 | -3.3 | -3.2 | -3.2 | -2.5 | -2.5 | -2.8 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
113.7 | 106.7 | 66.7 | 66.7 | 51.7 | 91.0 | 86.0 | 55.0 | 250.0 | 240.0 | 181.0 | 198.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.6 | 22.7 | 32.3 | 40.0 | 66.2 | 43.6 | 37.4 | 53.9 | 47.0 | 48.3 | 51.8 | 69.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.4 | 19.1 | 19.3 | 22.9 | 21.3 | 27.5 | 21.7 | 27.9 | 25.9 | 27.0 | 28.4 | 41.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
8.7 | 9.1 | 6.4 | 6.7 | 6.5 | 6.6 | 5.9 | 11.6 | 6.8 | 6.2 | 6.4 | 7.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 | 27.2 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.0 | 31.1 | 16.1 | 2.7 | 30.7 | 1.9 | 2.3 | 1.4 | 1.4 | 2.2 | 4.1 | 2.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36.5 | -36.6 | -36.6 | -19.5 | -19.5 | -19.5 | -19.5 | -14.2 | -14.2 | -14.2 | -14.2 | -8.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1.3 | 1.3 | 3.8 | 2.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 2.3 | 0.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1.9 | 1.9 | 4.4 | 2.7 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 2.8 | 0.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.5 | 7.3 | 17.1 | 14.8 | 6.7 | 4.5 | 4.5 | 7.5 | 8.6 | 9.4 | 3.0 | 8.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.9 | 1.0 | 9.9 | 7.5 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.8 | 0.3 | 0.5 | 0.0 | 0.6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.6 | 5.1 | 5.7 | 5.9 | 2.9 | 2.8 | 2.7 | 2.6 | 2.5 | 2.4 | 2.4 | 2.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.1 | 1.2 | 1.5 | 1.4 | 3.6 | 1.4 | 1.4 | 4.1 | 5.8 | 6.4 | 0.6 | 5.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
214.0 | 221.6 | 216.6 | 222.5 | 181.4 | 103.3 | 102.1 | 98.9 | 102.7 | 105.8 | 109.2 | 111.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.8 | 12.8 | 11.1 | 10.9 | 10.9 | 15.5 | 10.5 | 10.3 | 10.3 | 10.3 | 10.0 | 8.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
12.8 | 12.8 | 11.1 | 10.9 | 10.9 | 15.5 | 10.5 | 10.3 | 10.3 | 10.3 | 10.0 | 8.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
61.1 | 63.0 | 65.9 | 66.5 | 39.7 | 41.8 | 43.9 | 39.9 | 41.8 | 43.7 | 45.4 | 47.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40.1 | 40.7 | 43.6 | 43.0 | 15.0 | 15.9 | 16.7 | 11.4 | 12.1 | 12.8 | 13.2 | 14.0 |
|
- Nguyên giá
|
114.5 | 113.6 | — | — | — | 91.7 | 91.7 | 85.4 | 85.3 | 85.1 | 84.7 | 84.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74.4 | -72.9 | — | — | — | -75.8 | -75.0 | -74.0 | -73.2 | -72.4 | -71.5 | -70.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.0 | 22.3 | 22.2 | 23.5 | 24.7 | 26.0 | 27.2 | 28.5 | 29.7 | 30.9 | 32.2 | 33.4 |
|
- Nguyên giá
|
99.2 | 99.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78.1 | -76.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.5 | 31.7 | 30.6 | 33.7 | 32.0 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.5 | 31.7 | 30.6 | 33.7 | 32.0 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 | 21.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 76.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | 76.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | -9.0 | -9.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
109.6 | 114.1 | 109.0 | 111.4 | 21.9 | 24.7 | 26.5 | 27.5 | 29.4 | 30.5 | 32.7 | 34.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.4 | 27.6 | 20.2 | 20.3 | 21.9 | 24.7 | 26.5 | 27.5 | 29.4 | 30.5 | 32.7 | 34.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
84.1 | 86.4 | 88.8 | 91.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
590.0 | 556.2 | 543.0 | 522.2 | 502.5 | 461.7 | 470.4 | 451.5 | 467.5 | 454.8 | 469.0 | 440.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
59.6 | 41.3 | 54.3 | 52.5 | 44.8 | 32.2 | 43.2 | 31.9 | 63.9 | 35.3 | 49.4 | 38.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47.8 | 29.6 | 46.5 | 45.0 | 37.6 | 25.3 | 36.5 | 25.2 | 57.4 | 28.8 | 43.0 | 32.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.7 | 7.9 | 8.8 | 8.7 | 11.4 | 8.6 | 7.3 | 4.8 | 6.7 | 9.8 | 10.5 | 8.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
8.4 | 2.9 | 7.9 | 8.1 | 1.7 | 0.2 | 7.8 | 2.1 | 1.1 | 2.0 | 3.1 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
16.7 | 13.0 | 9.2 | 14.0 | 13.4 | 9.0 | 6.5 | 7.2 | 8.4 | 9.9 | 12.5 | 13.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.0 | 2.3 | 11.4 | 3.7 | 3.5 | 2.3 | 7.9 | 3.0 | 3.0 | 2.4 | 10.6 | 3.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.7 | 0.8 | 0.7 | 0.7 | 0.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 29.6 | 0.2 | 0.1 | 0.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | 3.8 | 3.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.8 | 3.1 | 4.9 | 6.4 | 7.1 | 4.8 | 6.5 | 7.3 | 7.8 | 4.0 | 5.5 | 6.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
11.8 | 11.7 | 7.8 | 7.5 | 7.2 | 6.9 | 6.7 | 6.6 | 6.6 | 6.5 | 6.4 | 6.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
11.8 | 11.7 | 7.8 | 7.5 | 7.2 | 6.9 | 6.7 | 6.6 | 6.6 | 6.5 | 6.4 | 6.3 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
530.4 | 514.9 | 488.7 | 469.6 | 457.7 | 429.5 | 427.2 | 419.7 | 403.6 | 419.5 | 419.7 | 401.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
530.4 | 514.9 | 488.7 | 469.6 | 457.7 | 429.5 | 427.2 | 419.7 | 403.6 | 419.5 | 419.7 | 401.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 | 151.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 | 151,199,460,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 | 58.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,846,503,500.00 | -11,645,123,500.00 | -11,645,123,500.00 | -11,645,123,500.00 | -11,645,123,500.00 | -11,645,123,500.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 | 98.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
233.9 | 218.4 | 192.2 | 173.1 | 161.2 | 133.0 | 130.7 | 123.0 | 106.9 | 122.8 | 123.0 | 104.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
180.7 | 192.2 | 82.4 | 82.4 | 104.5 | 108.6 | 79.0 | 79.0 | 79.0 | 114.1 | 71.2 | 71.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
53.1 | 26.2 | 109.7 | 90.7 | 56.7 | 24.4 | 51.7 | 44.0 | 27.9 | 8.8 | 51.8 | 33.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
590.0 | 556.2 | 543.0 | 522.2 | 502.5 | 461.7 | 470.4 | 451.5 | 467.5 | 454.8 | 469.0 | 440.0 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 63.9 | 68.9 | 0.0 | 0.0 | -38.4 | 38.4 | 0.0 | 109.9 | -63.4 | 63.4 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 6.7 | 4.2 | 0.0 | 0.0 | -4.1 | 4.1 | 0.0 | 8.2 | -4.1 | 4.1 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 20.8 | 2.3 | 0.0 | 0.0 | -0.8 | 0.8 | 0.0 | -19.2 | 13.4 | -13.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -19.1 | -11.0 | 0.0 | 0.0 | 6.5 | -6.5 | 0.0 | -14.6 | 6.1 | -6.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 72.3 | 64.4 | 0.0 | 0.0 | -36.8 | 36.8 | 0.0 | 84.3 | -48.0 | 48.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 18.9 | -31.5 | 0.0 | 0.0 | 0.8 | -0.8 | 0.0 | 17.7 | 0.7 | -0.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -3.7 | — | 0.0 | 0.0 | -2.2 | 2.2 | 0.0 | -2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | -3.2 | -6.6 | 0.0 | 0.0 | 28.7 | -28.7 | 0.0 | 6.5 | 11.3 | -11.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | -8.0 | 4.8 | 0.0 | 0.0 | -2.9 | 2.9 | 0.0 | 7.7 | -3.6 | 3.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 80.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.9 | -15.9 | -4.2 | -2.0 | -4.0 | -4.8 | -4.6 | -4.6 | -4.8 | -10.9 | -3.8 | -3.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
36.8 | — | — | 0.0 | 40.5 | 260.5 | -25.2 | 25.2 | -280.6 | 280.6 | -113.2 | 113.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-26.8 | 1.0 | 27.7 | -30.3 | -21.9 | -99.0 | 135.1 | -137.2 | 495.9 | -497.0 | 175.5 | -177.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
55.0 | 61.3 | 13.6 | 2.3 | 73.9 | 267.1 | 75.8 | -74.7 | 264.2 | -126.3 | 68.6 | -37.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.0 | 4.7 | -10.8 | 0.0 | -0.5 | -1.0 | -0.6 | 0.0 | 0.8 | -0.8 | -0.4 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -49.7 | -10.0 | 0.0 | 0.0 | 134.0 | -134.0 | 0.0 | -336.0 | 177.0 | -177.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 34.7 | 44.3 | 0.0 | 0.0 | -65.0 | 65.0 | 0.0 | 325.0 | -182.0 | 182.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | 0.0 | -90.1 | -59.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -72.6 | 72.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.1 | 19.0 | 3.0 | 8.1 | 2.1 | 4.5 | 0.6 | 5.7 | 2.5 | 6.3 | 2.1 | 3.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-65.0 | -29.9 | -40.3 | -1.9 | -159.6 | -120.7 | -69.0 | 5.7 | -80.3 | 73.1 | 6.7 | 3.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | 0.00 | -201,380,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -22.1 | -0.7 | -21.4 | 0.0 | -28.5 | 1.5 | -1.5 | -114.8 | 71.5 | -72.4 | -1.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | -22.1 | -0.7 | -21.4 | -0.2 | -28.5 | 1.5 | -1.5 | -114.8 | 71.5 | -72.4 | -1.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.0 | 9.3 | -27.4 | -21.0 | -85.9 | 117.9 | 8.4 | -70.5 | 69.1 | 18.3 | 2.9 | -35.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46.9 | 86.0 | 65.0 | 86.0 | 116.2 | 116.2 | 116.2 | 116.2 | 60.9 | 60.9 | 60.9 | 60.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36.9 | 46.9 | 37.6 | 65.0 | 86.0 | 171.9 | 54.0 | 45.7 | 116.2 | 47.0 | 28.8 | 25.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Hóa An (DHA) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DHA đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DHA cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.