01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 26,800
- P/E
- 20,11 lần
- P/B
- 0,94 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CVT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,333
- BVPS
- 28,555
- ROE
- 4,7%
- ROA
- 1,5%
- Biên LN
- 2,2%
- Vòng Quay TS
- 0,66 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,21 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 543 | 595 | 529 | 521 | 593 | 470 | 529 | 456 |
| Tăng trưởng | −8,8% | 12,5% | 1,5% | −12,1% | 26,1% | −11,0% | 15,8% | 5,7% |
| YoY | −8,5% | 26,5% | 0,1% | 14,2% | 37,4% | 59,5% | 21,1% | −15,6% |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 12 | −2 | 23 | 22 | 21 | −6 | 26 |
| Tăng trưởng LN | 28,0% | −633,2% | −110,2% | 6,0% | 2,6% | −425,2% | −124,8% | 15,6% |
| YoY LN | −25,9% | −40,6% | −63,8% | −12,3% | −4,4% | 18,5% | −54,6% | 45,3% |
| Biên LN ròng | 2,9% | 2,1% | −0,4% | 4,4% | 3,6% | 4,5% | −1,2% | 5,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.114 | 1.712 | 1.832 | 2.022 | 1.436 |
| Tăng trưởng | 23,5% | −6,5% | −9,4% | 40,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 50 | 60 | 41 | 95 | 94 |
| Tăng trưởng LN | −16,4% | 47,3% | −57,2% | 1,5% | |
| Biên LN ròng | 2,4% | 3,5% | 2,2% | 4,7% | 6,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVT26,800 | 20,11 lần | 0,94 lần | 1,333 | 28,555 | 4,7% | 1,5% | 2,2% | 0,66 lần | 3,21 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn