iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Construction Materials

CVT

CTCP CMC

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
26,800
P/E
20,11 lần
P/B
0,94 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CVT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,333
BVPS
28,555
ROE
4,7%
ROA
1,5%
Biên LN
2,2%
Vòng Quay TS
0,66 lần
Đòn bẩy VCSH
3,21 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng543595529521593470529456
Tăng trưởng−8,8%12,5%1,5%−12,1%26,1%−11,0%15,8%5,7%
YoY−8,5%26,5%0,1%14,2%37,4%59,5%21,1%−15,6%
LNSTtỷ đồng1612−2232221−626
Tăng trưởng LN28,0%−633,2%−110,2%6,0%2,6%−425,2%−124,8%15,6%
YoY LN−25,9%−40,6%−63,8%−12,3%−4,4%18,5%−54,6%45,3%
Biên LN ròng2,9%2,1%−0,4%4,4%3,6%4,5%−1,2%5,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.1141.7121.8322.0221.436
Tăng trưởng23,5%−6,5%−9,4%40,8%
LNSTtỷ đồng5060419594
Tăng trưởng LN−16,4%47,3%−57,2%1,5%
Biên LN ròng2,4%3,5%2,2%4,7%6,5%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CVT26,80020,11 lần0,94 lần1,33328,5554,7%1,5%2,2%0,66 lần3,21 lần
VCS30,4008,99 lần0,96 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB48,3004,00 lần2,13 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT112,35012,19 lần0,91 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC13,4005,90 lần0,88 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CVT