← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

CVT

CMC

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Tiêu cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 54,5 tỷ, giảm 8,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện, chi phí tài chính giảm và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
18,05x
P/B
0,95x
EPS
1.485
BVPS
28.125
ROE
5,4%
ROA
1,7%
Giá thị trường
26.800
08-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CVT có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Chi phí quản lý
  4. Lợi nhuận gộp
  5. Chi phí bán hàng
  6. Thuế
  7. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu595,3529,3521,3593,4470,4528,8456,5431,7
LNST12,5-2,322,821,521,0-6,526,022,5
Biên LN ròng2,09%-0,44%4,38%3,63%4,46%-1,22%5,70%5,22%

Doanh thu

595 tỷ

LNST

12 tỷ

Biên LN ròng

2,09%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,43%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
2,43%
−0,9 điểm %
Biên gộp
9,47%
−4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,31%
−0,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
0,94%
+2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 40,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 1,48%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 308 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,48% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Cân đối tài sản

▼

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,01 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 4,2 điểm % so với cùng kỳ, về 9,47% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 9,47% · so cùng kỳ −4,2 điểm %

Tồn kho 787,2 tỷ — chiếm 24,41% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 142 ngày bán hàng. Tồn kho đang tăng nhanh hơn doanh thu (26,48% so với 18,64% cùng kỳ) — có thể là tích trữ đón giá lên hoặc hàng chậm luân chuyển; đọc cùng biên gộp kỳ tới.

Tồn kho / tổng tài sản: 24,41% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 142 ngày

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 808,6 tỷ, chiếm khoảng 25,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 129,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,8 ngày, số ngày phải thu giảm 14,6 ngày và số ngày phải trả giảm 12,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 129,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 2,4% −0,9 điểm %
Vòng quay tài sản 0,71 lần +0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 3,12 lần −0,12 lần
ROE 5,4% −1,2 điểm %

ROE giảm từ 6,6% xuống 5,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,01 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,40 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.447,8 tỷ.

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,01 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,40 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,01 lần
−0,35 lần
Khả năng trả lãi
0,40 lần
−0,19 lần
Tiền mặt/Nợ vay
28,3%
+12,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
98,1%
+26,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▼

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 100,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 270,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 371,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −323,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,12 lần.

Sau khi chi 26,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 143,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −17,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,5%.

  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,12 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −17,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +18,6% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,43% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 100,8 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi