← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

CFV

Cà phê Thắng Lợi

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,9 tỷ, giảm 4,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận khác cải thiện và chi phí tài chính giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
18,30x
P/B
1,41x
EPS
1.175
BVPS
15.271
ROE
7,8%
ROA
4,7%
Giá thị trường
21.500
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CFV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận khác
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Chi phí quản lý
  5. Chi phí bán hàng
  6. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu139,9116,976,222,3191,590,121,67,1
LNST1,21,415,0-2,70,60,615,22,9
Biên LN ròng0,87%1,18%19,66%-12,15%0,30%0,69%70,47%41,03%

Doanh thu

140 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,87%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 14,5% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+212% → −27%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
355 tỷ
+14,5%
Quý gần nhất YoY
−27%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,18%, mất 2,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
4,18%
−2,1đ%
Biên gộp
10,10%
−3,6đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,86%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −105,2 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −92,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −20,12 lần.

Sau khi chi 24,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 323,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −3,9%, lợi nhuận khác +7,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
7,5%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−3,9%
LN khác / LNTT
7,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 73,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 73,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 140,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +73,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,2% −2,1 điểm %
Vòng quay tài sản 1,13 lần −0,25 lần
Đòn bẩy tài chính 1,65 lần +0,39 lần
ROE 7,8% −3,1 điểm %

ROE giảm từ 10,9% xuống 7,8% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng suy yếu, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 323,9 tỷ do capex 24,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,69 lần và khả năng trả lãi đạt 2,13 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 146,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,69 lần
+0,52 lần
Khả năng trả lãi
2,13 lần
−0,60 lần
Tiền mặt/Nợ vay
8,8%
+6,9đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
89,3%
−10,7đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,69 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,7 tỷ, chiếm khoảng 29,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,1 điểm %.

  • Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,18% và giảm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +14,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,18% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −105,2 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi