Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,2 tỷ, giảm 23,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 19,11x
- P/B
- 1,33x
- EPS
- 1.125
- BVPS
- 16.175
- ROE
- 7,3%
- ROA
- 3,4%
- Giá thị trường
- 21.500 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CFV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 116,9 | 76,2 | 22,3 | 191,5 | 90,1 | 21,6 | 7,1 | 99,5 |
| LNST | 1,4 | 15,0 | -2,7 | 0,6 | 0,6 | 15,2 | 2,9 | 18,9 |
| Biên LN ròng | 1,18% | 19,66% | -12,15% | 0,30% | 0,69% | 70,47% | 41,03% | 18,99% |
Doanh thu
117 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
1,18%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,50%, mất 13,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,6 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 3,50% −13,8 điểm %
- Biên gộp
- 10,74% −13,2 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,20% −2,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
●ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,95 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,7 tỷ, chiếm khoảng 29,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 135,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 126,1 ngày, số ngày phải thu giảm 10,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
CCC hiện ở mức 222,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 22,5% xuống 7,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 209,5 tỷ do capex 23,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,95 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,72 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 194,3 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,72 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 91,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,95 lần −0,24 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,72 lần −14,82 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,1% −0,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 91,1% −8,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −105,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −92,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 92,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −13,05 lần.
Sau khi chi 23,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 209,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,8 điểm %.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −13,05 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,50% và giảm 13,8 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +86,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,50% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −105,2 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.