← Tra cứu cổ phiếu
5,950 P/E6,15 lần P/B0,39 lần
Thống kê

CCC · CTCP Xây dựng CDC

5,950 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q1
Doanh thu
−7,3%
so 2022
LNST
+10,8%
so 2022
Biên LN ròng
1,6% → 1,9%
2022→2024
EPS 968
BVPS 15,308
ROA 1,6%
Biên LN 1,6%
Vòng Quay TS 1,01 lần
Đòn bẩy VCSH 4,13 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q1 → 2024Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q12025Q32025Q22025Q12024Q2
Doanh thu (tỷ)516847585559432
Tăng trưởng−39,0%44,7%4,7%29,3%
YoY19,5%
LNST (tỷ)91010119
Tăng trưởng LN−8,7%−1,2%−9,9%18,1%
YoY LN−4,0%
Biên LN ròng1,7%1,1%1,7%1,9%2,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2024 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu202420232022
Doanh thu (tỷ)2.1892.3602.360
Tăng trưởng−7,3%0,0%
LNST (tỷ)423838
Tăng trưởng LN10,8%0,0%
Biên LN ròng1,9%1,6%1,6%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q1
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CCC 5,950 6,15 lần 0,39 lần 968 15,308 6,5% 1,6% 1,6% 1,01 lần 4,13 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần