← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
5,950
P/E6,15 lần
P/B0,39 lần
Báo cáo tài chính
CCC · CTCP Xây dựng CDC
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,189.1 | 2,360.3 | 2,360.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,189.1 | 2,360.3 | 2,360.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,104.4 | 2,269.1 | 2,269.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
84.6 | 91.2 | 91.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27.3 | 24.0 | 24.0 |
|
Chi phí tài chính
|
17.0 | 22.6 | 22.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.0 | 22.1 | 22.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.0 | 45.1 | 45.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
52.9 | 47.5 | 47.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.2 | 0.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
53.4 | 48.1 | 48.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.1 | 9.9 | 9.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
42.3 | 38.2 | 38.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
42.3 | 38.2 | 38.2 |
|
EPS cơ bản
|
1,050.00 | 1,091.00 | 1,058.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,050.65 | 1,090.65 | 1,090.65 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,895.2 | 1,799.9 | 1,799.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
257.6 | 101.0 | 101.0 |
|
1. Tiền
|
257.6 | 101.0 | 101.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53.0 | 359.5 | 359.5 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.0 | 359.5 | 359.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,042.7 | 841.1 | 841.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
930.9 | 773.9 | 773.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
109.4 | 53.9 | 53.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.8 | 13.2 | 13.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
541.6 | 497.8 | 497.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
541.6 | 497.8 | 497.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.5 | 0.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.1 | 0.4 | 0.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
188.7 | 135.3 | 135.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
76.5 | 80.4 | 80.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68.1 | 71.9 | 71.9 |
|
- Nguyên giá
|
104.5 | 93.3 | 93.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.4 | -21.4 | -21.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.3 | 8.5 | 8.5 |
|
- Nguyên giá
|
8.6 | 8.6 | 8.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.1 | -0.1 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
96.5 | 52.8 | 52.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
66.5 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.0 | 52.8 | 52.8 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
15.4 | 1.8 | 1.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.4 | 1.8 | 1.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,083.9 | 1,935.2 | 1,935.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,495.8 | 1,475.0 | 1,475.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,436.0 | 1,340.2 | 1,340.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
609.1 | 543.7 | 543.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
520.2 | 392.0 | 392.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.3 | 10.6 | 10.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
5.6 | 5.1 | 5.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.5 | 5.5 | 5.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.6 | 3.8 | 3.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
273.5 | 377.4 | 377.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.1 | 2.1 | 2.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
59.8 | 134.8 | 134.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
28.2 | 104.3 | 104.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25.1 | 30.5 | 30.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.5 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
588.1 | 460.2 | 460.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
588.1 | 460.2 | 460.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
402.5 | 350.0 | 350.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
402,500,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.7 | 1.4 | 1.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
164.8 | 108.8 | 108.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.5 | 70.6 | 70.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42.3 | 38.2 | 38.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,083.9 | 1,935.2 | 1,935.2 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
53.4 | 48.1 | 48.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
8.0 | 7.1 | 7.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
8.0 | -0.5 | -0.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.4 | -24.1 | -24.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.0 | 22.1 | 22.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
67.0 | 52.7 | 52.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-285.3 | -6.1 | -6.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-12.3 | -33.8 | -33.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
317.5 | -61.9 | -61.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.3 | -1.5 | -1.5 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-16.9 | -21.7 | -21.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-11.4 | -7.3 | -7.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
59.8 | -79.7 | -79.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.7 | -4.1 | -4.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-105.0 | -515.8 | -515.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
255.3 | 305.9 | 305.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-66.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
22.4 | 14.8 | 14.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
104.5 | -198.9 | -198.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
70,875,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,043.7 | 931.1 | 931.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,110.4 | -696.2 | -696.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-8.1 | -3.9 | -3.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-4.0 | 231.0 | 231.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
160.4 | -47.6 | -47.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
97.2 | 148.5 | 148.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
257.6 | 101.0 | 101.0 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
516.3 | 846.9 | 585.2 | 558.6 | 431.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
516.3 | 846.9 | 585.2 | 558.6 | 431.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
489.1 | 821.1 | 558.7 | 536.5 | 410.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
27.2 | 25.8 | 26.5 | 22.2 | 21.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.0 | 5.9 | 5.0 | 6.7 | 5.4 |
|
Chi phí tài chính
|
16.2 | 8.0 | 5.9 | 4.4 | 4.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
16.2 | 8.0 | 5.9 | 4.4 | 4.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.0 | 15.6 | 13.2 | 10.9 | 10.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
12.0 | 8.1 | 12.4 | 13.6 | 11.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.1 | 4.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.7 | 4.1 | -0.0 | 0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.3 | 12.2 | 12.3 | 13.7 | 11.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.5 | 2.5 | 2.6 | 2.8 | 2.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.8 | 9.7 | 9.8 | 10.9 | 9.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.8 | 9.7 | 9.8 | 10.9 | 9.2 |
|
EPS cơ bản
|
215.00 | 240.00 | 243.09 | 269.84 | 228.44 |
|
EPS suy giảm
|
215.02 | 240.16 | 243.09 | 269.84 | 228.44 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,659.5 | 2,308.1 | 2,115.2 | 1,950.8 | 1,995.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
210.0 | 154.6 | 166.4 | 191.0 | 165.5 |
|
1. Tiền
|
210.0 | 154.6 | 166.4 | 191.0 | 165.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
456.2 | 220.0 | 58.0 | 55.0 | 158.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
456.2 | 220.0 | 58.0 | 55.0 | 158.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,314.3 | 1,294.0 | 1,258.7 | 1,112.1 | 1,124.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,010.1 | 971.6 | 921.5 | 876.4 | 1,058.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
288.1 | 308.8 | 295.4 | 229.3 | 62.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 8.0 | — | — | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.0 | 5.5 | 43.3 | 7.9 | 4.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | -1.5 | -1.5 | -1.5 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
675.0 | 638.5 | 629.5 | 591.9 | 547.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
675.0 | 638.5 | 629.5 | 591.9 | 547.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.0 | 1.0 | 2.6 | 0.8 | 0.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.9 | 0.9 | 1.2 | 0.6 | 0.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.1 | 0.1 | 1.4 | 0.2 | 0.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
185.2 | 215.9 | 177.2 | 184.0 | 120.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
83.8 | 75.2 | 75.7 | 74.6 | 75.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.6 | 65.8 | 67.4 | 66.3 | 67.5 |
|
- Nguyên giá
|
117.9 | — | — | — | 100.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.3 | — | — | — | -32.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.2 | 9.3 | 8.3 | 8.3 | 8.4 |
|
- Nguyên giá
|
9.7 | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | — | — | — | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 39.3 | 0.3 | 0.3 | 1.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 39.3 | 0.3 | 0.3 | 1.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
94.2 | 94.2 | 91.5 | 96.5 | 30.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
69.2 | 69.2 | 66.5 | 66.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.0 | 25.0 | 25.0 | 30.0 | 30.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.9 | 7.2 | 9.8 | 12.6 | 12.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.9 | 7.2 | 9.8 | 12.6 | 12.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,844.7 | 2,524.1 | 2,292.5 | 2,134.8 | 2,115.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,216.2 | 1,923.0 | 1,685.0 | 1,535.9 | 1,542.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,170.4 | 1,882.9 | 1,621.3 | 1,475.5 | 1,457.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
397.4 | 553.5 | 580.0 | 578.7 | 720.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
934.5 | 543.0 | 502.6 | 579.4 | 285.9 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.7 | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.8 | 6.3 | 4.6 | 5.2 | 5.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.1 | 8.9 | 8.2 | 7.1 | 5.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.4 | 15.3 | 7.2 | 8.3 | 4.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.2 | 21.3 | 4.6 | 3.6 | 4.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
800.0 | 729.2 | 508.8 | 289.1 | 426.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.4 | 5.4 | 5.4 | 4.1 | 4.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
45.8 | 40.1 | 63.7 | 60.4 | 84.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
40.3 | 33.1 | 36.0 | 30.2 | 57.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.7 | 3.1 | 23.6 | 24.0 | 27.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.9 | 3.9 | 4.0 | 6.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
628.5 | 601.0 | 607.4 | 598.9 | 573.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
628.5 | 601.0 | 607.4 | 598.9 | 573.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
410.5 | 402.5 | 402.5 | 402.5 | 402.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
410,549,870,000.00 | 402,500,000,000.00 | 402,500,000,000.00 | 402,500,000,000.00 | 402,500,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 2.7 | 2.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
196.3 | 176.9 | 183.3 | 175.6 | 150.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
187.5 | 146.6 | 162.7 | 164.8 | 130.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.8 | 30.3 | 20.6 | 10.9 | 20.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,844.7 | 2,524.1 | 2,292.5 | 2,134.8 | 2,115.9 |
| Item | Q1'26 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.3 | 12.2 | 12.3 | 13.7 | 25.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.3 | 2.0 | 2.0 | 1.9 | 4.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | -1.6 | -2.2 | -0.3 | 1.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13.4 | -5.9 | -4.7 | -4.5 | -10.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
16.2 | 8.0 | 5.9 | 4.4 | 8.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.2 | 14.8 | 13.4 | 15.2 | 28.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-160.0 | -65.0 | -107.4 | -69.2 | -366.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-25.5 | -9.0 | -37.6 | -50.3 | -18.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
248.2 | 20.6 | -69.2 | 25.9 | 216.5 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.9 | 2.9 | 2.2 | 2.5 | 4.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-16.3 | -7.7 | -5.9 | -4.4 | -8.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.7 | -1.0 | -3.2 | -2.7 | -5.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
58.1 | -44.5 | -207.7 | -83.0 | -148.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
3.0 | -2.8 | -40.5 | -0.1 | -0.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-234.0 | -170.0 | -3.0 | -2.0 | -105.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
136.2 | 0.0 | 5.0 | — | 150.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
10.2 | 5.7 | 4.9 | 4.1 | 12.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-84.6 | -167.1 | -36.3 | 2.1 | 57.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | 70,875,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
519.7 | 540.4 | 365.0 | 319.9 | 508.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-533.4 | -340.5 | -145.6 | -305.5 | -420.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-13.7 | 199.9 | 219.4 | 14.4 | 159.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-40.2 | -11.7 | -24.6 | -66.5 | 68.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
250.2 | 166.4 | 191.0 | 257.6 | 97.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
210.0 | 154.6 | 166.4 | 191.0 | 165.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xây dựng CDC (CCC) mà bạn nên biết
Q1/2026
Tính đến 2024, CCC chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,3%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CCC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.