← Tra cứu cổ phiếu
13,700 P/E-13.73x P/B11,48 lần
Thống kê

CBI · CTCP Gang thép Cao Bằng

13,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−8,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
11,8% → −10,0%
2021→2025
EPS −998
BVPS 1,193
ROA −2,5%
Biên LN −1,9%
Vòng Quay TS 1,30 lần
Đòn bẩy VCSH 18,36 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)706387569545530418467536
Tăng trưởng82,5%−32,0%4,5%2,9%26,6%−10,4%−12,9%6,7%
YoY33,3%−7,5%22,0%1,7%5,4%−38,8%−10,3%−29,5%
LNST (tỷ)24−45−5−17−92−51−99−40
Tăng trưởng LN−153,9%775,4%−70,3%−81,4%83,0%−49,0%150,1%207,4%
YoY LN−126,1%−11,4%−94,8%−56,6%618,0%−5371,3%−720,7%137,3%
Biên LN ròng3,4%−11,6%−0,9%−3,2%−17,4%−12,1%−21,2%−7,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)2.0622.1882.6162.1312.892
Tăng trưởng−5,8%−16,4%22,8%−26,3%
LNST (tỷ)−205−16018342
Tăng trưởng LN28,0%−11649,6%−82,1%−97,7%
Biên LN ròng−10,0%−7,3%0,1%0,4%11,8%
Định vị

Cùng ngành — Steel

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CBI 13,700 −13.73x 11,48 lần −998 1,193 −46,3% −2,5% −1,9% 1,30 lần 18,36 lần
HPG 20,500 6,78 lần 1,11 lần 3,024 18,437 17,6% 8,9% 12,2% 0,73 lần 1,98 lần
HSG 10,000 11,09 lần 0,68 lần 901 14,706 5,6% 3,1% 1,8% 1,73 lần 1,79 lần
TVN 9,400 8,39 lần 0,59 lần 1,120 16,039 7,2% 2,7% 1,6% 1,66 lần 2,69 lần
GDA 12,800 7,15 lần 0,47 lần 1,789 27,393 6,7% 2,3% 1,9% 1,16 lần 3,00 lần