← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
13,700
P/E-13.73x
P/B11,48 lần
Báo cáo tài chính
CBI · CTCP Gang thép Cao Bằng
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,062.1 | 2,188.1 | 2,616.4 | 2,131.2 | 2,892.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,062.1 | 2,188.1 | 2,616.4 | 2,131.2 | 2,892.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,124.3 | 2,199.6 | 2,511.9 | 2,000.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-62.2 | -11.4 | 104.4 | 130.6 | 451.4 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.1 | 0.0 | 1.2 | 0.8 | 7.5 |
|
Chi phí tài chính
|
50.6 | 59.6 | 74.9 | 75.0 | -64.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
37.3 | 41.6 | 58.1 | 57.2 | -61.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
59.5 | 27.4 | 3.2 | 2.3 | -1.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.0 | 56.1 | 25.8 | 30.2 | -34.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-207.2 | -154.5 | 1.7 | 23.9 | 358.4 |
|
Thu nhập khác
|
4.8 | 0.7 | 0.1 | 0.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.8 | 6.6 | 0.0 | 18.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.0 | -5.9 | 0.1 | -17.8 | -2.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-205.2 | -160.3 | 1.8 | 6.1 | 356.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.4 | -1.7 | -14.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-205.2 | -160.3 | 1.4 | 7.7 | 341.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-205.2 | -160.3 | 1.4 | 7.7 | 341.8 |
|
EPS cơ bản
|
-4,772.00 | -3,729.00 | 32.00 | 180.00 | 7,948.80 |
|
EPS suy giảm
|
-4,772.12 | -3,728.51 | 32.28 | 180.19 | 7,948.80 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
788.3 | 944.2 | 839.9 | 753.3 | 500.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.7 | 1.1 | 20.2 | 20.1 | 23.4 |
|
1. Tiền
|
13.7 | 1.1 | 20.2 | 20.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.0 | 7.5 | 6.2 | 5.0 | 5.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.1 | 3.1 | 1.8 | 1.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.7 | 6.1 | 6.1 | 4.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.8 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
767.9 | 893.2 | 792.9 | 675.6 | 444.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
773.6 | 903.2 | 792.9 | 675.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.7 | -9.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.7 | 42.4 | 20.4 | 52.6 | 27.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.4 | 23.7 | 14.6 | 28.9 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 17.4 | 0.9 | 21.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.3 | 1.3 | 5.0 | 1.8 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
920.8 | 1,022.1 | 1,120.9 | 1,233.0 | 1,332.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35.2 | 27.3 | 23.8 | 22.1 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 20.2 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
35.2 | 27.3 | 23.8 | 22.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
818.6 | 936.0 | 1,059.1 | 1,170.4 | 1,294.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
818.6 | 933.0 | 1,056.9 | 1,167.1 | 1,294.9 |
|
- Nguyên giá
|
2,024.2 | 2,011.9 | 2,011.6 | 1,999.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,205.6 | -1,079.0 | -954.7 | -831.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 3.0 | 2.2 | 3.3 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | -1.3 | -2.1 | -1.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38.0 | 34.7 | 0.0 | 0.4 | 0.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38.0 | 34.7 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
29.0 | 24.1 | 38.0 | 40.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.0 | 24.1 | 38.0 | 40.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 16.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,709.1 | 1,966.3 | 1,960.7 | 1,986.2 | 1,832.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,637.2 | 1,689.1 | 1,522.1 | 1,544.0 | 1,395.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,580.4 | 1,521.3 | 1,261.0 | 1,200.5 | 905.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
898.8 | 789.4 | 392.5 | 518.9 | 348.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.5 | 50.1 | 275.2 | 0.5 | 1.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
22.8 | 8.9 | 0.0 | 11.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
18.3 | 17.1 | 13.8 | 27.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.4 | 11.1 | 6.7 | 8.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.6 | 27.0 | 11.6 | 13.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
609.6 | 614.6 | 557.2 | 618.0 | 490.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.4 | 3.1 | 4.0 | 1.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
56.8 | 167.8 | 261.1 | 343.4 | 490.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
56.8 | 167.8 | 261.1 | 343.4 | 490.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
71.9 | 277.2 | 438.7 | 442.3 | 437.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
71.9 | 277.2 | 438.7 | 442.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 437.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-358.1 | -152.9 | 8.6 | 12.2 | 7.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-152.9 | 7.4 | 7.2 | 4.5 | -334.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-205.2 | -160.3 | 1.4 | 7.7 | 341.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,709.1 | 1,966.3 | 1,960.7 | 1,986.2 | 1,832.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-205.2 | -160.3 | 1.8 | 6.1 | 356.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
125.4 | 123.5 | 123.8 | 123.4 | 121.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-4.2 | 9.9 | -0.1 | 1.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
6.5 | 11.6 | 9.8 | 15.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
37.3 | 41.6 | 58.1 | 57.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-40.3 | 26.2 | 193.4 | 203.7 | 533.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
12.9 | -17.5 | 14.9 | -15.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
129.6 | -109.2 | -117.4 | -230.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
59.9 | 206.4 | 100.3 | 167.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
17.4 | 4.6 | 16.6 | -36.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-38.5 | -43.1 | -60.2 | -58.1 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | -0.2 | 0.0 | -9.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
2.0 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.7 | -3.3 | -1.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
140.4 | 64.9 | 146.1 | 21.4 | 133.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5.4 | -36.8 | -2.8 | -6.2 | -1.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-5.4 | -36.7 | -2.8 | -6.2 | -1.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
958.9 | 1,217.4 | 1,565.1 | 1,200.1 | 762.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,081.0 | -1,263.5 | -1,707.2 | -1,217.7 | -876.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.2 | -1.1 | -1.1 | -0.9 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-122.4 | -47.3 | -143.2 | -18.5 | -113.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.6 | -19.1 | 0.1 | -3.3 | 12.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.1 | 20.2 | 20.1 | 23.4 | 4.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.7 | 1.1 | 20.2 | 20.1 | 23.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
706.2 | 386.9 | 569.3 | 544.9 | 529.6 | 418.3 | 466.7 | 535.7 | 502.3 | 683.3 | 520.1 | 759.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
706.2 | 386.9 | 569.3 | 544.9 | 529.6 | 418.3 | 466.7 | 535.7 | 502.3 | 683.3 | 520.1 | 759.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
642.9 | 404.5 | 542.7 | 530.5 | 587.5 | 440.7 | 493.1 | 554.3 | 485.8 | 656.4 | 471.3 | 753.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
63.3 | -17.5 | 26.6 | 14.4 | -57.8 | -22.4 | -26.4 | -18.6 | 16.5 | 26.9 | 48.8 | 5.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 1.2 | 0.0 | -0.2 | 7.2 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
12.0 | 10.8 | 10.9 | 13.3 | 16.0 | 10.5 | 18.7 | 11.7 | 17.2 | 19.0 | 25.0 | 16.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.5 | 9.8 | 9.8 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 10.1 | 11.2 | 10.5 | 9.9 | 13.4 | 13.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
20.8 | 11.6 | 18.8 | 13.9 | 14.6 | 12.2 | 14.3 | 12.0 | 0.6 | 0.5 | 0.6 | 0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.6 | 4.7 | 3.6 | 5.3 | 5.1 | 5.9 | 39.8 | 4.4 | 5.6 | 6.3 | 7.3 | 5.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
25.2 | -44.5 | -6.2 | -17.5 | -92.4 | -51.0 | -99.4 | -39.5 | -6.8 | 1.2 | 16.3 | -17.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | — | 3.5 | 0.3 | 0.0 | 0.9 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.3 | 2.3 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.3 | 0.0 | 6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | -0.3 | 1.1 | 0.3 | -0.0 | 0.5 | 0.4 | -0.0 | -6.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.1 | -44.8 | -5.1 | -17.2 | -92.4 | -50.5 | -99.0 | -39.6 | -13.1 | 1.2 | 16.3 | -17.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.9 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.2 | 0.4 | -0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
24.2 | -44.8 | -5.1 | -17.2 | -92.4 | -50.5 | -99.0 | -39.6 | -12.9 | 1.0 | 15.9 | -16.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
24.2 | -44.8 | -5.1 | -17.2 | -92.4 | -50.5 | -99.0 | -39.6 | -12.9 | 1.0 | 15.9 | -16.7 |
|
EPS cơ bản
|
561.56 | -1,040.97 | -118.91 | -399.72 | -2,149.05 | -1,174.43 | -2,301.04 | -920.06 | -299.33 | 22.28 | 370.70 | -387.64 |
|
EPS suy giảm
|
561.56 | -1,040.97 | -118.91 | -399.72 | -2,149.05 | -1,174.43 | -2,301.04 | -920.06 | -299.33 | 22.28 | 370.70 | -387.64 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
680.4 | 765.6 | 788.3 | 846.6 | 866.1 | 1,018.3 | 954.5 | 918.7 | 829.2 | 768.7 | 839.9 | 720.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47.8 | 8.8 | 13.7 | 11.6 | 9.2 | 7.7 | 1.1 | 25.0 | 7.5 | 24.3 | 20.2 | 3.6 |
|
1. Tiền
|
47.8 | 8.8 | 13.7 | 11.6 | 9.2 | 7.7 | 1.1 | 25.0 | 7.5 | 24.3 | 20.2 | 3.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.1 | 7.2 | 4.0 | 3.7 | 31.3 | 7.7 | 7.5 | 16.4 | 16.9 | 7.3 | 6.2 | 8.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.4 | 4.0 | 4.1 | 3.7 | 26.2 | 3.4 | 3.1 | 12.2 | 12.5 | 1.9 | 1.8 | 4.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.5 | 4.9 | 1.7 | 1.8 | 6.8 | 6.1 | 6.1 | 6.0 | 6.1 | 7.0 | 6.1 | 5.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.7 | -1.8 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
625.1 | 747.4 | 767.9 | 828.6 | 810.6 | 966.1 | 903.2 | 853.8 | 790.4 | 723.4 | 792.9 | 685.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
625.1 | 747.4 | 773.6 | 840.8 | 820.5 | 976.0 | 903.2 | 853.8 | 790.4 | 723.4 | 792.9 | 700.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | -5.7 | -12.2 | -9.9 | -9.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -14.9 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.3 | 2.2 | 2.7 | 2.8 | 15.0 | 36.7 | 42.8 | 23.5 | 14.3 | 13.6 | 20.5 | 22.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.0 | 1.0 | 1.4 | 1.5 | 8.4 | 15.8 | 24.2 | 4.4 | 5.1 | 9.6 | 14.6 | 20.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | 5.3 | 19.7 | 17.4 | 17.8 | 6.3 | 3.0 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 3.0 | 1.0 | 5.0 | 1.7 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
872.5 | 891.8 | 920.8 | 945.2 | 987.8 | 995.4 | 1,021.6 | 1,110.8 | 1,091.6 | 1,093.6 | 1,120.9 | 1,142.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35.5 | 35.2 | 35.2 | 32.7 | 27.2 | 27.2 | 27.3 | 27.3 | 27.3 | 23.8 | 23.8 | 23.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
35.5 | 35.2 | 35.2 | 32.7 | 27.2 | 27.2 | 27.3 | 27.3 | 27.3 | 23.8 | 23.8 | 23.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
757.0 | 787.8 | 818.6 | 848.1 | 879.6 | 905.0 | 936.0 | 966.8 | 996.5 | 1,027.8 | 1,059.1 | 1,077.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
757.0 | 787.8 | 818.6 | 848.1 | 879.6 | 903.9 | 933.0 | 963.7 | 994.8 | 1,025.8 | 1,056.9 | 1,075.0 |
|
- Nguyên giá
|
2,024.2 | 2,024.2 | — | — | — | — | 2,011.9 | 2,011.6 | 2,011.6 | 2,011.6 | 2,011.6 | 1,999.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,267.2 | -1,236.4 | — | — | — | — | -1,079.0 | -1,047.9 | -1,016.8 | -985.7 | -954.7 | -924.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 1.1 | 3.0 | 3.2 | 1.7 | 2.0 | 2.2 | 2.5 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45.4 | 40.6 | 38.0 | 36.8 | 36.8 | 36.8 | 34.7 | 58.3 | 6.7 | 0.2 | 0.0 | 0.2 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45.4 | 40.6 | 38.0 | 36.8 | 36.8 | 36.8 | 34.7 | 58.3 | 6.7 | 0.2 | 0.0 | 0.2 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
34.5 | 28.2 | 29.0 | 27.6 | 44.3 | 26.4 | 23.7 | 58.4 | 61.1 | 41.9 | 38.0 | 41.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.5 | 28.2 | 29.0 | 27.6 | 44.3 | 26.4 | 23.7 | 58.4 | 61.1 | 41.9 | 38.0 | 41.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,552.9 | 1,657.4 | 1,709.1 | 1,791.8 | 1,853.9 | 2,013.7 | 1,976.2 | 2,029.6 | 1,920.7 | 1,862.4 | 1,960.7 | 1,863.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,501.6 | 1,630.2 | 1,637.1 | 1,714.7 | 1,719.7 | 1,787.0 | 1,689.1 | 1,643.5 | 1,495.4 | 1,422.7 | 1,522.1 | 1,440.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,498.8 | 1,573.4 | 1,580.3 | 1,601.8 | 1,611.2 | 1,619.4 | 1,521.3 | 1,431.3 | 1,275.8 | 1,155.2 | 1,261.0 | 1,145.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
695.4 | 945.9 | 898.7 | 807.8 | 599.4 | 896.1 | 795.4 | 712.9 | 581.2 | 534.9 | 392.5 | 461.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
287.9 | 18.9 | 0.5 | 167.6 | 340.7 | 119.8 | 50.1 | 0.0 | 1.1 | 2.5 | 275.2 | 2.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
25.3 | 18.9 | 22.8 | 17.1 | 9.9 | 7.4 | 8.9 | 7.4 | 6.1 | 10.9 | 0.0 | 8.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.9 | 11.1 | 18.3 | 19.5 | 9.0 | 11.0 | 17.1 | 9.6 | 7.4 | 7.0 | 13.8 | 16.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.3 | 2.0 | 6.4 | 2.1 | 9.5 | 8.5 | 5.1 | 2.7 | 8.6 | 3.0 | 6.7 | 2.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.7 | 21.2 | 21.6 | 29.1 | 29.7 | 27.2 | 27.0 | 23.8 | 16.8 | 95.6 | 11.6 | 79.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
450.8 | 553.0 | 609.6 | 555.4 | 611.2 | 546.7 | 614.6 | 671.6 | 650.2 | 490.2 | 557.2 | 571.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.6 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.5 | 2.2 | 2.4 | 3.3 | 1.9 | 2.6 | 3.1 | 3.4 | 4.4 | 3.6 | 4.0 | 4.9 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2.8 | 56.8 | 56.8 | 112.9 | 108.5 | 167.6 | 167.8 | 212.2 | 219.5 | 267.5 | 261.1 | 294.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.8 | 56.8 | 56.8 | 112.9 | 108.5 | 167.6 | 167.8 | 212.2 | 219.5 | 267.5 | 261.1 | 294.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
51.3 | 27.2 | 72.0 | 77.1 | 134.2 | 226.6 | 287.1 | 386.0 | 425.4 | 439.6 | 438.7 | 422.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
51.3 | 27.2 | 72.0 | 77.1 | 134.2 | 226.6 | 287.1 | 386.0 | 425.4 | 439.6 | 438.7 | 422.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 | 430.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 | 430,063,660,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-378.8 | -402.9 | -358.1 | -353.0 | -295.8 | -203.4 | -143.0 | -44.0 | -4.7 | 9.6 | 8.6 | -7.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-358.1 | -358.1 | -152.9 | -152.9 | -152.9 | -152.9 | 7.4 | 7.4 | 7.2 | 8.6 | 7.2 | 7.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-20.6 | -44.8 | -205.2 | -200.1 | -142.9 | -50.5 | -150.4 | -51.5 | -11.9 | 1.0 | 1.4 | -14.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,552.9 | 1,657.4 | 1,709.1 | 1,791.8 | 1,853.9 | 2,013.7 | 1,976.2 | 2,029.6 | 1,920.7 | 1,862.4 | 1,960.7 | 1,863.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.1 | -44.8 | -5.2 | -17.2 | -132.4 | -50.5 | -99.0 | -39.6 | -13.1 | 1.2 | 16.3 | -17.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
30.8 | 30.8 | 31.3 | 31.5 | 31.4 | 31.2 | 31.2 | 29.6 | 31.3 | 31.3 | 30.9 | 30.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | -5.7 | -6.5 | -20.6 | 22.8 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.4 | — | 0.7 | 0.0 | 5.8 | — | 5.7 | -6.8 | 5.8 | 7.0 | 9.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.5 | 9.8 | 9.8 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 10.1 | 11.2 | 10.5 | 9.9 | 13.4 | 13.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
67.7 | -9.8 | 30.1 | 3.2 | -63.3 | -10.3 | -52.1 | -5.6 | 34.5 | 49.4 | 70.2 | 27.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1.7 | -3.2 | -2.8 | 27.4 | -9.2 | -2.5 | 9.4 | -9.4 | -18.3 | 0.8 | -5.3 | 24.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
122.3 | 26.2 | 67.2 | -20.3 | 155.5 | -72.9 | -49.4 | -62.3 | -67.0 | 69.5 | -107.2 | 187.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
32.0 | 46.5 | -83.3 | 53.7 | -79.6 | 169.2 | 133.9 | 136.4 | -33.5 | -42.1 | 109.1 | -195.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-6.3 | 1.3 | -1.3 | 6.5 | 6.6 | 5.6 | 15.0 | 3.4 | -14.7 | 1.0 | 9.4 | -8.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-11.2 | -11.8 | -7.9 | -11.7 | -7.1 | -11.7 | -7.6 | -14.3 | -7.7 | -13.6 | -9.3 | -18.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.7 | -0.2 | -0.8 | -0.6 | -0.8 | -0.5 | -0.3 | -2.1 | -0.6 | -0.4 | 1.8 | -0.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
205.3 | 49.0 | 3.1 | 58.2 | 2.2 | 76.9 | 50.0 | 46.0 | -107.2 | 64.6 | 68.6 | 17.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-10.0 | 2.6 | 1.6 | -4.5 | -0.2 | -2.3 | 21.6 | -49.5 | -8.8 | 0.0 | -2.8 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-10.0 | 2.6 | 1.6 | -4.5 | -0.2 | -2.3 | 21.6 | -49.5 | -8.8 | 0.0 | -2.8 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
537.5 | 162.2 | 0.6 | 4.3 | 639.0 | 315.0 | 387.0 | 206.2 | 407.0 | 228.8 | 486.9 | 217.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-693.8 | -218.8 | -3.1 | -55.6 | -639.4 | -382.8 | -482.1 | -184.8 | -307.5 | -289.0 | -535.8 | -252.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.2 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-156.3 | -56.6 | -2.5 | -51.4 | -0.5 | -68.0 | -95.4 | 21.1 | 99.2 | -60.5 | -49.2 | -34.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
39.1 | -5.0 | 2.2 | 2.4 | 1.5 | 6.5 | -23.9 | 17.5 | -16.8 | 4.1 | 16.6 | -17.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.8 | 13.7 | 11.6 | 9.2 | 7.7 | 1.1 | 20.2 | 20.2 | 20.2 | 20.2 | 20.1 | 20.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47.8 | 8.8 | 13.7 | 11.6 | 9.2 | 7.7 | 1.1 | 25.0 | 7.5 | 24.3 | 20.2 | 3.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Gang thép Cao Bằng (CBI) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CBI có doanh thu tăng (+13,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+12,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CBI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.