Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲▲ Đang cải thiện tích cực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 44,9 tỷ, tăng 19,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,20x
- P/B
- 0,97x
- EPS
- 2.291
- BVPS
- 17.042
- ROE
- 15,0%
- ROA
- 11,2%
- Giá thị trường
- 16.500 29-09-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BSH có doanh thu tăng (+6,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 157,9 | 131,0 | 164,4 | 158,0 | 137,3 | 108,6 | 153,4 | 172,7 |
| LNST | 13,3 | 7,5 | 10,4 | 13,8 | 6,8 | -1,4 | 7,5 | 12,8 |
| Biên LN ròng | 8,39% | 5,69% | 6,30% | 8,73% | 4,92% | -1,25% | 4,89% | 7,40% |
Doanh thu
158 tỷLNST
13 tỷBiên LN ròng
8,39%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 6,9% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −9% lên +15%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 611 tỷ +6,9%
- Quý gần nhất YoY
- +15% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,34%, tăng 2,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng.
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 7,34% +2,8đ%
- Biên gộp
- 10,87% +3,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,38% −0,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −209,3 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −182,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −0,20 lần.
Sau khi chi 5,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 14,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 19,7% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +19,5%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 19,7% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 19,5%
- LN khác / LNTT
- 0,2%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,8 ngày, số ngày phải thu tăng 4,3 ngày và số ngày phải trả giảm 2,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +4,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 8,6% lên 15,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 26,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,16 lần và khả năng trả lãi đạt 77,14 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,16 lần
- Khả năng trả lãi
- 77,14 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,28 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 45,2 tỷ, chiếm khoảng 11,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 55,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,34% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −0,20 lần.
- Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 14,1 tỷ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +6,9% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 7,34% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 26,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.