iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Brewers

BSH

CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 29-09-2026
16,500
P/E
7,20 lần
P/B
0,97 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BSH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,291
BVPS
17,042
ROE
15,0%
ROA
11,2%
Biên LN
7,3%
Vòng Quay TS
1,52 lần
Đòn bẩy VCSH
1,34 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng158131164158137109153173
Tăng trưởng20,6%−20,3%4,1%15,0%26,4%−29,2%−11,2%−5,3%
YoY15,0%20,6%7,2%−8,5%−24,7%−16,5%1,9%−4,2%
LNSTtỷ đồng13710147−1813
Tăng trưởng LN77,9%−28,0%−24,9%104,1%−596,1%−118,1%−41,3%−12,5%
YoY LN96,2%−647,2%38,0%7,9%−53,8%−122,3%4,0%−1,2%
Biên LN ròng8,4%5,7%6,3%8,7%4,9%−1,3%4,9%7,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng568638609629564
Tăng trưởng−11,0%4,8%−3,1%11,4%
LNSTtỷ đồng3041495854
Tăng trưởng LN−27,9%−17,0%−14,2%5,9%
Biên LN ròng5,2%6,4%8,1%9,2%9,6%

Brewers

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BSH16,5007,20 lần0,97 lần2,29117,04215,0%11,2%7,3%1,52 lần1,34 lần
SAB42,80011,89 lần2,56 lần3,60016,72821,5%14,7%17,9%0,82 lần1,46 lần
BHN27,10010,61 lần1,13 lần2,55523,88911,1%7,5%6,3%1,20 lần1,48 lần
SBB18,0004,82 lần1,06 lần3,73116,93425,4%16,0%10,2%1,56 lần1,59 lần
SMB41,3006,98 lần1,89 lần5,91521,83027,0%16,6%12,7%1,31 lần1,62 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BSH