01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 29-09-2026
- 16,500
- P/E
- 7,20 lần
- P/B
- 0,97 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BSH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,291
- BVPS
- 17,042
- ROE
- 15,0%
- ROA
- 11,2%
- Biên LN
- 7,3%
- Vòng Quay TS
- 1,52 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,34 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 158 | 131 | 164 | 158 | 137 | 109 | 153 | 173 |
| Tăng trưởng | 20,6% | −20,3% | 4,1% | 15,0% | 26,4% | −29,2% | −11,2% | −5,3% |
| YoY | 15,0% | 20,6% | 7,2% | −8,5% | −24,7% | −16,5% | 1,9% | −4,2% |
| LNSTtỷ đồng | 13 | 7 | 10 | 14 | 7 | −1 | 8 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 77,9% | −28,0% | −24,9% | 104,1% | −596,1% | −118,1% | −41,3% | −12,5% |
| YoY LN | 96,2% | −647,2% | 38,0% | 7,9% | −53,8% | −122,3% | 4,0% | −1,2% |
| Biên LN ròng | 8,4% | 5,7% | 6,3% | 8,7% | 4,9% | −1,3% | 4,9% | 7,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 568 | 638 | 609 | 629 | 564 |
| Tăng trưởng | −11,0% | 4,8% | −3,1% | 11,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 30 | 41 | 49 | 58 | 54 |
| Tăng trưởng LN | −27,9% | −17,0% | −14,2% | 5,9% | |
| Biên LN ròng | 5,2% | 6,4% | 8,1% | 9,2% | 9,6% |
04
So sánh cùng ngành
Brewers
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSH16,500 | 7,20 lần | 0,97 lần | 2,291 | 17,042 | 15,0% | 11,2% | 7,3% | 1,52 lần | 1,34 lần |
| SAB42,800 | 11,89 lần | 2,56 lần | 3,600 | 16,728 | 21,5% | 14,7% | 17,9% | 0,82 lần | 1,46 lần |
| BHN27,100 | 10,61 lần | 1,13 lần | 2,555 | 23,889 | 11,1% | 7,5% | 6,3% | 1,20 lần | 1,48 lần |
| SBB18,000 | 4,82 lần | 1,06 lần | 3,731 | 16,934 | 25,4% | 16,0% | 10,2% | 1,56 lần | 1,59 lần |
| SMB41,300 | 6,98 lần | 1,89 lần | 5,915 | 21,830 | 27,0% | 16,6% | 12,7% | 1,31 lần | 1,62 lần |
Đọc sâu hơn