← Tra cứu cổ phiếu
36,000
P/E14,21 lần
P/B2,90 lần
Thống kê
BCF · CTCP Thực phẩm Bích Chi
36,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
14,21 lần
P/B
2,90 lần
ROE
20,7%
Doanh thu
+11,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+20,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
10,7% → 14,9%
2021→2025
EPS
2,534
BVPS
12,417
ROA
13,2%
Biên LN
11,9%
Vòng Quay TS
1,10 lần
Đòn bẩy VCSH
1,57 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 214 | 180 | 201 | 211 | 197 | 174 | 191 | 206 |
| Tăng trưởng | 19,3% | −10,8% | −4,8% | 7,1% | 13,4% | −8,8% | −7,4% | 6,4% |
| YoY | 8,5% | 3,2% | 5,4% | 2,5% | 1,8% | 2,0% | 11,9% | 39,0% |
| LNST (tỷ) | 15 | 22 | 23 | 37 | 34 | 26 | 19 | 32 |
| Tăng trưởng LN | −32,4% | −6,8% | −37,2% | 8,0% | 33,2% | 32,4% | −39,7% | 10,3% |
| YoY LN | −57,3% | −15,8% | 19,6% | 14,7% | 17,1% | 6,3% | 37,0% | 58,8% |
| Biên LN ròng | 6,8% | 12,0% | 11,5% | 17,4% | 17,3% | 14,7% | 10,1% | 15,6% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 784 | 762 | 594 | 698 | 512 |
| Tăng trưởng | 2,9% | 28,2% | −14,8% | 36,4% | |
| LNST (tỷ) | 117 | 103 | 63 | 108 | 55 |
| Tăng trưởng LN | 13,2% | 62,6% | −41,3% | 97,1% | |
| Biên LN ròng | 14,9% | 13,6% | 10,7% | 15,5% | 10,7% |
Định vị
Cùng ngành — Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BCF 36,000 | 14,21 lần | 2,90 lần | 2,534 | 12,417 | 20,7% | 13,2% | 11,9% | 1,10 lần | 1,57 lần |
| VNM 57,200 | 12,10 lần | 3,35 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH 140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN 71,300 | 15,37 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS 51,700 | 8,39 lần | 1,79 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BCF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.