← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
36,000
P/E14,21 lần
P/B2,90 lần
Báo cáo tài chính
BCF · CTCP Thực phẩm Bích Chi
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
801.6 | 773.3 | 603.5 | 708.4 | 520.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17.4 | 11.4 | 9.1 | 10.5 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
784.2 | 761.9 | 594.4 | 697.9 | 511.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
558.3 | 561.6 | 454.9 | 505.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
226.0 | 200.3 | 139.4 | 192.2 | 121.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.9 | 12.8 | 13.5 | 15.1 | 8.8 |
|
Chi phí tài chính
|
7.2 | 5.6 | 3.7 | 3.9 | -2.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.3 | 2.8 | 1.7 | 1.0 | -0.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
57.3 | 50.6 | 42.4 | 58.3 | -45.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.1 | 30.4 | 26.7 | 25.7 | -22.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
148.2 | 126.5 | 80.1 | 119.4 | 60.5 |
|
Thu nhập khác
|
3.6 | 3.3 | 2.4 | 16.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 0.4 | 2.4 | 0.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.8 | 2.8 | -0.1 | 15.9 | 8.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
151.0 | 129.3 | 80.1 | 135.2 | 68.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31.2 | 26.5 | 16.6 | 27.1 | -13.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
2.9 | -0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
116.9 | 103.3 | 63.5 | 108.2 | 54.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
116.9 | 103.3 | 63.5 | 108.2 | 54.9 |
|
EPS cơ bản
|
3,080.00 | 3,046.00 | 1,992.00 | 3,887.00 | 2,472.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,080.00 | 3,045.99 | 1,992.00 | 3,887.00 | 2,168.78 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
401.7 | 406.7 | 346.3 | 358.9 | 324.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60.0 | 93.5 | 79.4 | 84.3 | 55.8 |
|
1. Tiền
|
31.0 | 25.0 | 34.5 | 28.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29.0 | 68.5 | 44.9 | 55.4 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
105.6 | 74.9 | 89.0 | 89.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
105.6 | 74.9 | 89.0 | 89.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95.9 | 108.3 | 65.9 | 76.3 | 69.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86.3 | 64.8 | 57.2 | 67.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
6.0 | 41.5 | 4.2 | 3.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.0 | 4.6 | 8.0 | 8.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.5 | -2.6 | -3.4 | -2.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
118.4 | 112.8 | 104.4 | 105.1 | 95.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
118.4 | 112.8 | 104.4 | 105.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.8 | 17.1 | 7.6 | 3.8 | 2.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.1 | 0.3 | 0.8 | 0.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
20.5 | 15.9 | 6.8 | 3.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
348.8 | 239.9 | 135.1 | 93.1 | 83.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
323.9 | 70.7 | 66.2 | 75.6 | 44.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
323.6 | 70.4 | 66.0 | 75.4 | 44.5 |
|
- Nguyên giá
|
555.9 | 282.6 | 259.9 | 249.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-232.3 | -212.2 | -193.9 | -174.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.1 | 168.4 | 68.7 | 17.0 | 37.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.1 | 168.4 | 68.7 | 17.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.7 | 0.9 | 0.2 | 0.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.7 | 0.3 | 0.2 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
750.4 | 646.6 | 481.4 | 452.1 | 407.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
314.6 | 251.3 | 127.8 | 113.1 | 103.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
182.0 | 166.2 | 127.5 | 112.8 | 103.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.9 | 51.2 | 15.5 | 12.1 | 18.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4.8 | 3.9 | 4.3 | 4.2 | 17.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
8.2 | 4.4 | 5.5 | 4.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
15.6 | 13.3 | 11.0 | 13.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.7 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
45.1 | 36.0 | 32.8 | 34.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
85.3 | 52.0 | 53.1 | 39.0 | 33.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.5 | 4.9 | 5.2 | 5.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
132.5 | 85.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
130.0 | 84.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
435.9 | 395.4 | 353.6 | 339.0 | 303.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
435.9 | 395.4 | 353.6 | 339.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
379.6 | 339.0 | 322.8 | 278.3 | 303.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
379,647,700,000.00 | 338,972,130,000.00 | 322,831,800,000.00 | 278,304,120,000.00 | 253,004,230,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.0 | 14.0 | 14.0 | 12.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.7 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42.2 | 42.4 | 16.8 | 46.7 | 36.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.8 | 0.7 | 2.2 | 0.3 | 7.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.5 | 41.7 | 14.6 | 46.4 | 29.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
750.4 | 646.6 | 481.4 | 452.1 | 407.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
151.0 | 129.3 | 80.1 | 135.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
22.5 | 18.2 | 19.5 | 17.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.9 | -0.8 | 0.9 | 0.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.2 | 0.6 | -1.9 | -1.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.3 | -5.3 | -7.4 | -7.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.3 | 2.8 | 1.7 | 1.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
174.6 | 144.8 | 92.9 | 145.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-27.4 | -13.9 | 4.8 | -8.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-5.6 | -8.4 | 0.6 | -10.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-1.9 | 36.3 | -0.8 | -15.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.3 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.2 | -2.7 | -1.7 | -1.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-29.7 | -26.1 | -15.9 | -28.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.9 | -0.8 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
100.5 | 129.7 | 80.0 | 81.4 | 69.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-120.9 | -160.7 | -61.8 | -27.6 | -7.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 1.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-168.0 | -114.5 | -134.3 | -128.5 | -121.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
137.3 | 128.7 | 134.8 | 140.0 | 129.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
5.6 | 6.0 | 8.4 | 7.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-146.0 | -140.6 | -52.8 | -8.9 | 6.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
261.8 | 228.2 | 131.8 | 136.7 | 107.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-183.4 | -145.3 | -117.9 | -130.3 | -139.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-66.5 | -57.8 | -47.9 | -51.6 | -42.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
11.8 | 25.1 | -33.9 | -45.3 | -74.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-33.6 | 14.1 | -6.8 | 27.2 | -17.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
93.5 | 79.4 | 84.3 | 55.8 | 53.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.1 | -0.0 | 1.9 | 1.3 | 0.3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.0 | 93.5 | 79.4 | 84.3 | 55.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
219.4 | 185.1 | 206.4 | 216.4 | 200.7 | 178.1 | 194.1 | 208.7 | 195.8 | 174.5 | 172.8 | 150.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.2 | 5.6 | 5.1 | 5.0 | 3.3 | 4.0 | 3.1 | 2.4 | 1.9 | 3.8 | 2.2 | 2.3 |
|
Doanh thu thuần
|
214.2 | 179.6 | 201.3 | 211.4 | 197.4 | 174.1 | 190.9 | 206.3 | 194.0 | 170.7 | 170.6 | 148.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
161.0 | 128.3 | 145.9 | 145.8 | 139.2 | 126.3 | 144.5 | 152.3 | 139.7 | 127.4 | 133.4 | 110.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
53.2 | 51.3 | 55.4 | 65.6 | 58.3 | 47.8 | 46.4 | 54.0 | 54.2 | 43.3 | 37.2 | 38.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.4 | 2.0 | 3.9 | 2.8 | 6.9 | 1.3 | 5.1 | 3.1 | 5.6 | 1.9 | 5.3 | 1.8 |
|
Chi phí tài chính
|
4.2 | 3.3 | 3.2 | 1.4 | 1.7 | 0.9 | 0.9 | 2.1 | 1.7 | 0.9 | 1.2 | 0.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.8 | 2.6 | 2.8 | 1.2 | 0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.8 | 0.7 | 0.5 | 0.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
22.4 | 14.0 | 17.6 | 14.3 | 13.6 | 11.8 | 13.9 | 13.4 | 14.5 | 8.7 | 13.8 | 8.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.6 | 7.5 | 8.5 | 6.7 | 7.2 | 4.8 | 12.8 | 2.8 | 7.6 | 5.8 | 7.7 | 5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.4 | 28.7 | 30.0 | 46.1 | 42.6 | 31.6 | 23.8 | 38.8 | 36.0 | 29.9 | 19.8 | 24.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.5 | 0.4 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.9 | 0.8 | 1.5 | 0.7 | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 2.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 0.3 | 0.7 | 0.9 | 0.6 | 0.7 | 0.5 | 1.4 | 0.6 | 0.5 | -1.5 | 0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.7 | 29.0 | 30.6 | 47.0 | 43.3 | 32.3 | 24.3 | 40.3 | 36.6 | 30.3 | 18.2 | 25.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.8 | 7.4 | 7.5 | 10.1 | 9.1 | 6.7 | 5.0 | 8.1 | 7.5 | 6.2 | 4.1 | 5.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
4.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.6 | 21.6 | 23.2 | 36.9 | 34.2 | 25.6 | 19.4 | 32.2 | 29.2 | 24.1 | 14.1 | 20.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
14.6 | 21.6 | 23.2 | 36.9 | 34.2 | 25.6 | 19.4 | 32.2 | 29.2 | 24.1 | 14.1 | 20.3 |
|
EPS cơ bản
|
384.00 | 569.00 | 610.00 | 971.00 | 900.00 | 757.00 | 572.00 | 949.00 | 903.00 | 748.00 | 438.00 | 627.00 |
|
EPS suy giảm
|
384.19 | 568.61 | 610.39 | 971.19 | 899.64 | 756.60 | 571.64 | 948.72 | 903.20 | 747.58 | 438.19 | 627.28 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
387.5 | 370.5 | 403.0 | 395.9 | 449.4 | 397.6 | 408.4 | 367.1 | 348.2 | 322.7 | 346.7 | 315.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.8 | 48.0 | 60.0 | 60.6 | 62.4 | 45.4 | 94.9 | 86.2 | 43.3 | 39.7 | 79.4 | 57.6 |
|
1. Tiền
|
45.0 | 47.0 | 31.0 | 54.6 | 34.4 | 31.4 | 26.4 | 37.2 | 41.8 | 37.7 | 34.5 | 32.3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27.8 | 1.0 | 29.0 | 6.0 | 28.0 | 14.0 | 68.5 | 49.1 | 1.5 | 2.0 | 44.9 | 25.3 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.4 | 83.4 | 105.6 | 108.6 | 116.7 | 116.8 | 74.9 | 58.5 | 96.6 | 99.9 | 89.0 | 88.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.4 | 83.4 | 105.6 | 108.6 | 116.7 | 116.8 | 74.9 | 58.5 | 96.6 | 99.9 | 89.0 | 88.1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101.2 | 95.5 | 95.9 | 100.5 | 152.4 | 101.4 | 108.5 | 94.1 | 85.3 | 73.2 | 66.1 | 54.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
84.8 | 85.8 | 86.3 | 81.7 | 79.9 | 64.7 | 64.8 | 66.2 | 77.9 | 63.4 | 57.2 | 51.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
11.0 | 4.8 | 6.0 | 16.3 | 70.6 | 35.1 | 41.5 | 24.8 | 4.9 | 9.0 | 4.0 | 3.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.0 | 8.3 | 7.0 | 6.1 | 4.6 | 4.3 | 4.6 | 5.6 | 5.9 | 4.2 | 7.8 | 2.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.5 | -3.5 | -3.5 | -3.5 | -2.6 | -2.6 | -2.4 | -2.4 | -3.4 | -3.4 | -3.0 | -3.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
124.9 | 120.8 | 119.7 | 104.8 | 99.2 | 114.9 | 112.8 | 115.7 | 114.0 | 102.4 | 104.4 | 106.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
124.9 | 120.8 | 119.7 | 104.8 | 99.2 | 114.9 | 112.8 | 115.7 | 114.0 | 102.4 | 104.4 | 106.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.1 | 22.8 | 21.9 | 21.4 | 18.7 | 19.0 | 17.1 | 12.5 | 9.0 | 7.5 | 7.8 | 9.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.1 | 1.7 | 1.1 | 1.3 | 1.0 | 0.8 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.5 | 0.8 | 0.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
20.9 | 20.9 | 20.7 | 20.0 | 17.5 | 17.2 | 15.9 | 12.1 | 8.8 | 7.0 | 7.0 | 8.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
357.4 | 344.8 | 353.6 | 349.5 | 266.9 | 256.3 | 241.9 | 196.5 | 158.8 | 136.5 | 135.1 | 137.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
99.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
99.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
322.1 | 323.9 | 329.2 | 245.0 | 232.2 | 66.5 | 70.1 | 73.4 | 72.3 | 75.7 | 66.2 | 68.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321.8 | 323.6 | 329.0 | 244.7 | 231.9 | 66.3 | 69.9 | 73.1 | 72.0 | 75.5 | 66.0 | 68.3 |
|
- Nguyên giá
|
563.2 | 558.3 | — | — | — | — | 277.8 | 280.7 | 275.1 | 274.1 | 259.9 | 257.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-241.3 | -234.7 | — | — | — | — | -207.9 | -207.6 | -203.1 | -198.6 | -193.9 | -189.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
0.4 | 0.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
33.8 | 30.9 | 23.1 | 103.3 | 33.5 | 189.3 | 171.4 | 122.6 | 86.4 | 60.4 | 68.7 | 68.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
33.8 | 30.9 | 23.1 | 103.3 | 33.5 | 189.3 | 171.4 | 122.6 | 86.4 | 60.4 | 68.7 | 68.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
66.6 | -11.6 | -0.5 | -0.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
100.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-33.4 | -11.6 | -0.5 | -0.5 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.5 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.2 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.5 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.2 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
744.9 | 715.3 | 756.6 | 745.3 | 716.3 | 653.9 | 650.3 | 563.5 | 507.0 | 459.2 | 481.8 | 453.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
273.5 | 261.7 | 313.7 | 280.3 | 257.9 | 230.7 | 251.1 | 149.2 | 100.1 | 81.5 | 127.9 | 80.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
131.6 | 131.5 | 173.4 | 140.1 | 117.7 | 125.6 | 250.8 | 149.0 | 99.8 | 81.1 | 127.6 | 80.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.1 | 24.3 | 17.9 | 36.9 | 24.2 | 33.4 | 51.2 | 18.9 | 14.3 | 12.4 | 15.4 | 10.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.0 | 5.6 | 4.8 | 7.5 | 8.2 | 6.3 | 3.9 | 7.1 | 7.3 | 7.9 | 4.3 | 6.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.2 | 5.6 | 7.5 | 18.5 | 15.8 | 6.6 | 5.9 | 16.4 | 7.2 | 5.9 | 5.7 | 8.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
10.0 | 6.6 | 15.6 | 6.3 | 6.0 | 5.5 | 13.3 | 5.9 | 5.8 | 5.2 | 11.0 | 4.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | — | 0.7 | — | 0.6 | — | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.5 | 1.6 | 47.3 | 1.7 | 1.6 | 1.9 | 34.3 | 1.8 | 1.9 | 2.1 | 32.8 | 1.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
79.4 | 83.5 | 75.3 | 64.5 | 56.8 | 67.2 | 136.8 | 93.9 | 58.0 | 42.6 | 53.1 | 42.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.4 | 4.4 | 4.5 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 4.9 | 4.9 | 5.1 | 5.1 | 5.2 | 5.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
141.9 | 130.2 | 140.2 | 140.2 | 140.2 | 105.1 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
130.0 | 130.0 | 140.0 | 140.0 | 140.0 | 104.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
11.6 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
471.4 | 453.6 | 442.9 | 465.1 | 458.4 | 423.3 | 399.2 | 414.3 | 406.9 | 377.7 | 353.8 | 372.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
471.4 | 453.6 | 442.9 | 465.1 | 458.4 | 423.3 | 399.2 | 414.3 | 406.9 | 377.7 | 353.8 | 372.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
379.6 | 379.6 | 379.6 | 379.6 | 379.6 | 339.0 | 339.0 | 339.0 | 322.8 | 322.8 | 322.8 | 322.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
379,647,700,000.00 | 379,647,700,000.00 | 379,647,700,000.00 | 379,647,700,000.00 | 379,647,700,000.00 | 338,972,130,000.00 | 338,972,130,000.00 | 338,972,130,000.00 | 322,831,800,000.00 | 322,831,800,000.00 | 322,831,800,000.00 | 322,831,800,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 | 14.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77.8 | 59.9 | 49.3 | 71.4 | 64.7 | 70.3 | 46.3 | 61.3 | 70.1 | 40.9 | 17.0 | 35.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
42.2 | 38.3 | 0.4 | 2.9 | 4.0 | 44.7 | 0.9 | 0.9 | 16.8 | 16.8 | 2.2 | 2.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.5 | 21.6 | 48.8 | 68.5 | 60.8 | 25.6 | 45.3 | 60.4 | 53.3 | 24.1 | 14.8 | 33.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
744.9 | 715.3 | 756.6 | 745.3 | 716.3 | 653.9 | 650.3 | 563.5 | 507.0 | 459.2 | 481.8 | 453.3 |
| Item | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 91.3 | — | 59.8 | — | 0.0 | -67.7 | 67.7 | 0.0 | 80.1 | -36.9 | 36.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 12.8 | — | 9.7 | — | 0.0 | -9.2 | 9.2 | 0.0 | 19.5 | -9.7 | 9.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | -0.0 | — | 0.9 | — | 0.0 | 1.0 | -1.0 | 0.0 | 0.9 | -0.5 | 0.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 3.3 | — | -3.1 | — | 0.0 | 2.2 | -2.2 | 0.0 | -1.9 | 0.7 | -0.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | -2.8 | — | -3.5 | — | 0.0 | 2.6 | -2.6 | 0.0 | -7.4 | 4.1 | -4.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 5.1 | — | 1.2 | — | 0.0 | -1.7 | 1.7 | 0.0 | 1.7 | -0.9 | 0.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 109.6 | — | 64.9 | — | 0.0 | -72.9 | 72.9 | 0.0 | 92.9 | -43.2 | 43.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | -11.4 | — | -16.0 | — | 0.0 | 22.1 | -22.1 | 0.0 | 4.8 | -1.6 | 1.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | -19.2 | — | 13.6 | — | 0.0 | 9.6 | -9.6 | 0.0 | 0.6 | -6.8 | 6.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | -7.7 | — | 5.8 | — | 0.0 | 4.9 | -4.9 | 0.0 | -0.8 | 10.2 | -10.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | -0.6 | — | -1.7 | — | 0.0 | -0.6 | 0.6 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | -0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -5.1 | — | -1.2 | — | 0.0 | 1.7 | -1.7 | 0.0 | -1.7 | 1.0 | -1.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.7 | -23.1 | -2.3 | -0.0 | -4.4 | 0.0 | 10.3 | -6.2 | -4.1 | -15.9 | 3.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
3.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -7.1 | 7.1 | 0.0 | -0.0 | -0.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-54.0 | 8.0 | -8.5 | 40.3 | -40.7 | 0.0 | 0.1 | 38.0 | -38.2 | -0.3 | 0.2 | 38.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
15.5 | 62.0 | -22.1 | 38.3 | 22.4 | 0.0 | -24.7 | 23.1 | 1.6 | 80.0 | -37.0 | 64.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.5 | -117.8 | 78.6 | -78.5 | -3.2 | 0.0 | 32.9 | -31.9 | -1.0 | -61.8 | 38.2 | -37.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -69.3 | — | -98.7 | — | 0.0 | 75.1 | -75.1 | 0.0 | -134.3 | 71.8 | -71.8 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 80.4 | — | 56.9 | — | 0.0 | -67.5 | 67.5 | 0.0 | 134.8 | -75.0 | 75.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.8 | 3.1 | -0.7 | 2.9 | 0.4 | 0.0 | -3.7 | 2.9 | 0.8 | 8.4 | -5.7 | 3.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
27.8 | -143.5 | 117.8 | -75.6 | -44.7 | 0.0 | 36.8 | -25.8 | -11.0 | -52.8 | 29.2 | -35.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 238.9 | -136.3 | 152.6 | 6.6 | 0.0 | -69.0 | 69.0 | 0.0 | 131.8 | -49.0 | 49.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-47.2 | -151.9 | 68.4 | -67.5 | -32.4 | 0.0 | 64.6 | -34.4 | -30.3 | -117.9 | 68.2 | -49.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -36.2 | 3.5 | -33.9 | — | 0.0 | 30.7 | -30.7 | 0.0 | -47.9 | 31.7 | -31.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-47.2 | 50.8 | -64.4 | 51.2 | -25.8 | 0.0 | 26.3 | 3.9 | -30.3 | -33.9 | 50.9 | -32.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.8 | -30.7 | 31.2 | 13.9 | -48.0 | 0.0 | 38.4 | 1.3 | -39.6 | -6.8 | 43.1 | -3.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51.0 | 60.6 | 62.4 | 45.4 | 93.5 | 0.0 | 0.0 | 79.4 | 79.4 | 84.3 | 0.0 | 84.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.8 | 0.1 | 1.0 | 3.1 | — | 0.0 | -2.3 | 2.3 | 0.0 | 1.9 | -0.9 | 0.9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.0 | 60.0 | 60.6 | 62.4 | 45.4 | 0.0 | 0.0 | 43.3 | 39.7 | 79.4 | 0.0 | 42.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thực phẩm Bích Chi (BCF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BCF đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BCF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.