← Tra cứu cổ phiếu
7,500 P/E6,88 lần P/B0,53 lần
Thống kê

AVG · CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt

7,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+19,8%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+32,7%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
1,8% → 2,4%
2022→2025
EPS 1,090
BVPS 14,269
ROA 4,3%
Biên LN 2,7%
Vòng Quay TS 1,60 lần
Đòn bẩy VCSH 1,86 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)18415729194190191240134
Tăng trưởng17,2%−46,1%210,5%−50,6%−0,6%−20,2%78,5%−20,5%
YoY−3,2%−18,0%21,6%−30,1%12,6%
LNST (tỷ)54822654
Tăng trưởng LN5,1%−46,7%317,6%13,7%−70,7%25,9%31,8%21,6%
YoY LN165,7%−25,9%75,2%−44,7%−40,8%
Biên LN ròng2,5%2,8%2,9%2,1%0,9%3,1%2,0%2,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)673687603391
Tăng trưởng−2,0%13,9%54,2%
LNST (tỷ)161397
Tăng trưởng LN26,8%45,5%26,7%
Biên LN ròng2,4%1,9%1,5%1,8%
Định vị

Cùng ngành — Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
AVG 7,500 6,88 lần 0,53 lần 1,090 14,269 7,9% 4,3% 2,7% 1,60 lần 1,86 lần
DCM 32,500 7,61 lần 1,50 lần 4,268 21,720 23,6% 12,9% 13,2% 0,98 lần 1,84 lần
DPM 21,600 9,27 lần 1,27 lần 2,331 16,978 15,2% 9,6% 9,0% 1,07 lần 1,59 lần
DDV 15,700 3,90 lần 1,05 lần 4,023 14,931 28,8% 19,7% 9,1% 2,17 lần 1,46 lần
BFC 57,500 14,08 lần 1,82 lần 4,084 31,513 15,5% 6,4% 2,7% 2,36 lần 2,41 lần