← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
7,500
P/E6,88 lần
P/B0,53 lần
Báo cáo tài chính
AVG · CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
673.1 | 686.9 | 603.3 | 391.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
673.1 | 686.9 | 603.3 | 391.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
638.2 | 655.4 | 577.4 | 371.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
35.0 | 31.5 | 25.9 | 20.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.2 | 0.2 | 0.9 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
8.1 | 9.7 | 11.6 | 7.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.9 | 9.7 | 11.6 | 7.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.8 | 2.2 | 1.5 | 1.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.4 | 5.8 | 4.2 | 3.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
17.8 | 14.0 | 9.5 | 7.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.5 | 0.0 | 0.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.7 | -0.5 | -0.0 | -0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
17.1 | 13.6 | 9.4 | 7.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.9 | 0.8 | 0.6 | 0.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
16.2 | 12.8 | 8.8 | 6.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
16.1 | 12.7 | 8.7 | 6.9 |
|
EPS cơ bản
|
913.00 | 718.00 | 643.00 | 507.00 |
|
EPS suy giảm
|
913.00 | 718.00 | 643.00 | 507.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
244.0 | 212.4 | 168.1 | 174.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.6 | 25.4 | 10.3 | 7.5 |
|
1. Tiền
|
8.6 | 25.4 | 10.3 | 7.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23.8 | 7.8 | 10.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
23.3 | 7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.5 | 0.0 | 10.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
149.8 | 123.5 | 71.3 | 76.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
148.7 | 122.8 | 66.6 | 67.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.7 | 0.2 | 3.2 | 8.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.6 | 1.5 | 0.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
57.6 | 52.7 | 73.1 | 87.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
57.6 | 52.7 | 73.1 | 87.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.1 | 3.0 | 3.2 | 3.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.8 | 2.8 | 3.1 | 3.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
225.5 | 191.4 | 189.1 | 187.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
92.1 | 92.3 | 94.0 | 88.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66.4 | 63.4 | 64.0 | 57.1 |
|
- Nguyên giá
|
88.9 | 81.8 | 78.7 | 68.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.5 | -18.4 | -14.7 | -11.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.0 | 4.3 | 4.8 | 5.2 |
|
- Nguyên giá
|
2.5 | 5.3 | 5.3 | 5.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.5 | -0.9 | -0.5 | -0.1 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.8 | 24.5 | 25.3 | 26.0 |
|
- Nguyên giá
|
28.7 | 28.7 | 28.7 | 28.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.9 | -4.1 | -3.4 | -2.6 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
74.0 | 77.6 | 81.2 | 83.2 |
|
- Nguyên giá
|
91.3 | 91.3 | 91.2 | 89.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.2 | -13.6 | -10.0 | -6.4 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41.5 | 3.1 | 0.0 | 1.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
41.5 | 3.1 | 0.0 | 1.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
17.9 | 18.4 | 13.8 | 14.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.9 | 18.4 | 13.8 | 14.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
469.5 | 403.8 | 357.1 | 362.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
226.4 | 176.9 | 143.0 | 157.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
214.5 | 172.3 | 135.5 | 146.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36.4 | 20.9 | 10.9 | 38.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.9 | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.6 | 0.6 | 0.4 | 0.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.7 | 0.5 | 0.5 | 7.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
— | 0.3 | 0.3 | 1.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
175.1 | 149.2 | 122.9 | 97.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
11.9 | 4.6 | 7.5 | 10.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.4 | 4.2 | 7.1 | 10.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
243.2 | 226.9 | 214.1 | 205.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
243.2 | 226.9 | 214.1 | 205.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
176.8 | 176.8 | 136.0 | 136.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 136,000,000,000.00 | 136,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.5 | 46.4 | 74.5 | 65.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.4 | 33.7 | 65.8 | 58.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.1 | 12.7 | 8.7 | 6.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.4 | 3.3 | 3.2 | 3.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
469.5 | 403.8 | 357.1 | 362.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
17.1 | 13.6 | 9.4 | 7.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
8.1 | 8.5 | 8.5 | 7.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.2 | -0.2 | -0.9 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.9 | 9.7 | 11.6 | 7.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31.9 | 31.5 | 28.6 | 22.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-23.0 | -51.7 | 6.5 | 14.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-4.9 | 20.4 | 14.1 | -46.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
17.5 | 10.2 | -34.7 | 18.2 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.4 | -4.6 | 0.2 | 0.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-15.6 | -7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-7.9 | -9.7 | -11.5 | 0.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.8 | -0.5 | -0.5 | -0.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-2.2 | -12.2 | 2.7 | 7.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-47.1 | -6.4 | -12.1 | -23.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-10.9 | -6.0 | -10.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
10.4 | 16.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-46.4 | 3.8 | -22.1 | -22.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
346.0 | 305.3 | 294.9 | 202.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-311.9 | -280.6 | -271.3 | -190.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-2.2 | -1.2 | -1.3 | -0.9 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
31.9 | 23.5 | 22.3 | 10.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.8 | 15.1 | 2.9 | -4.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.4 | 10.3 | 7.5 | 11.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.6 | 25.4 | 10.3 | 7.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
184.0 | 157.0 | 291.4 | 93.8 | 190.1 | 191.3 | 239.6 | 134.3 | 168.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
184.0 | 157.0 | 291.4 | 93.8 | 190.1 | 191.3 | 239.6 | 134.3 | 168.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
170.9 | 148.1 | 273.6 | 87.8 | 183.3 | 181.0 | 229.1 | 126.8 | 161.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
13.2 | 8.9 | 17.8 | 6.1 | 6.8 | 10.3 | 10.6 | 7.4 | 7.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
5.5 | 1.6 | 3.7 | 1.4 | 2.6 | 1.9 | 2.7 | 2.1 | 2.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.5 | 1.6 | 3.7 | 1.4 | 2.6 | 1.9 | 2.7 | 0.0 | 2.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.0 | 0.8 | 1.4 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.5 | 0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.8 | 1.8 | 3.4 | 1.7 | 1.6 | 1.4 | 1.7 | 1.0 | 1.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.0 | 4.7 | 9.3 | 2.4 | 2.0 | 6.3 | 5.4 | 3.8 | 3.2 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.0 | -0.5 | -0.3 | -0.1 | -0.0 | -0.3 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.9 | 4.7 | 8.8 | 2.1 | 1.9 | 6.3 | 5.1 | 3.8 | 3.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.7 | 4.4 | 8.3 | 2.0 | 1.8 | 6.0 | 4.8 | 3.6 | 3.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.6 | 4.4 | 8.3 | 2.0 | 1.8 | 6.0 | 4.7 | 3.6 | 3.0 |
|
EPS cơ bản
|
262.00 | 249.00 | 467.00 | 112.00 | 101.00 | 337.00 | 268.00 | 262.47 | 217.06 |
|
EPS suy giảm
|
262.00 | 249.00 | 467.00 | 111.75 | 101.00 | 337.00 | 718.00 | 262.47 | 217.06 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
264.7 | 243.0 | 244.0 | 207.9 | 198.1 | 221.2 | 212.4 | 222.7 | 203.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.0 | 11.3 | 8.7 | 23.5 | 8.4 | 22.3 | 25.4 | 19.9 | 8.9 |
|
1. Tiền
|
19.0 | 11.3 | 8.7 | 23.5 | 8.4 | 22.3 | 25.4 | 19.9 | 8.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26.3 | 26.3 | 23.8 | 42.8 | 7.8 | 12.2 | 7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
25.8 | 25.8 | 23.3 | 42.8 | 7.8 | 7.8 | 7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | — | — | 4.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
163.5 | 149.9 | 149.7 | 115.8 | 168.0 | 136.2 | 123.5 | 125.5 | 108.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
158.0 | 143.6 | 148.7 | 101.9 | 158.6 | 128.5 | 122.8 | 105.6 | 95.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.4 | 4.4 | 0.7 | 13.4 | 8.8 | 1.2 | 0.2 | 5.4 | 12.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 6.0 | 0.0 | 14.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.0 | 1.9 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
51.9 | 51.7 | 57.6 | 23.0 | 11.4 | 47.9 | 52.7 | 74.3 | 83.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
51.9 | 51.7 | 57.6 | 23.0 | 11.4 | 47.9 | 52.7 | 74.3 | 83.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.0 | 3.7 | 4.1 | 2.7 | 2.5 | 2.7 | 3.0 | 2.9 | 3.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.2 | 3.6 | 3.8 | 2.5 | 2.3 | 2.6 | 2.8 | 2.6 | 2.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
232.7 | 230.9 | 225.5 | 185.4 | 211.4 | 189.1 | 191.4 | 183.1 | 184.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
96.8 | 97.5 | 92.1 | 89.4 | 89.8 | 91.1 | 92.3 | 90.3 | 91.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.5 | 72.0 | 66.4 | 63.3 | 61.6 | 62.5 | 63.4 | 61.2 | 62.1 |
|
- Nguyên giá
|
96.3 | 95.6 | — | — | — | — | 81.8 | 78.7 | 78.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.8 | -23.7 | — | — | — | — | -18.4 | -17.5 | -16.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 4.1 | 4.2 | 4.3 | 4.4 | 4.5 |
|
- Nguyên giá
|
2.5 | 2.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.6 | -0.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.4 | 23.6 | 23.8 | 24.0 | 24.2 | 24.4 | 24.5 | 24.7 | 24.9 |
|
- Nguyên giá
|
28.7 | 28.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.2 | -5.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
72.2 | 73.1 | 74.0 | 74.9 | 75.8 | 76.7 | 77.6 | 78.5 | 79.4 |
|
- Nguyên giá
|
91.3 | 91.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.0 | -18.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45.9 | 42.5 | 41.5 | 3.1 | 3.0 | 3.0 | 3.1 | 0.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45.9 | 42.5 | 41.5 | 3.1 | 3.0 | 3.0 | 3.1 | 0.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | 24.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | 24.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
17.7 | 17.8 | 17.9 | 18.1 | 18.2 | 18.3 | 18.4 | 13.5 | 13.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.7 | 17.8 | 17.9 | 18.1 | 18.2 | 18.3 | 18.4 | 13.5 | 13.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
497.3 | 473.9 | 469.6 | 393.3 | 409.5 | 410.4 | 403.8 | 405.8 | 387.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
245.0 | 226.3 | 226.4 | 156.5 | 174.8 | 177.4 | 176.9 | 183.6 | 169.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
236.0 | 217.2 | 214.6 | 151.3 | 170.2 | 172.8 | 172.3 | 176.8 | 161.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43.0 | 33.4 | 36.4 | 13.3 | 37.8 | 25.1 | 20.9 | 28.5 | 29.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.5 | 0.8 | 0.6 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.5 | 1.1 | 0.9 | 0.5 | 1.0 | 1.1 | 0.8 | 0.4 | 0.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.7 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.6 | — | 0.7 | 0.1 | 0.4 | — | 0.5 | 3.2 | 6.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.1 | — | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
190.2 | 181.3 | 175.1 | 135.7 | 129.9 | 145.4 | 149.2 | 143.9 | 124.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.1 | 9.1 | 11.9 | 5.2 | 4.6 | 4.6 | 4.6 | 6.9 | 7.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.6 | 8.6 | 11.4 | 4.8 | 4.2 | 4.2 | 4.2 | 6.5 | 7.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
252.3 | 247.6 | 243.1 | 236.8 | 234.7 | 232.9 | 226.9 | 222.2 | 219.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
252.3 | 247.6 | 243.1 | 236.8 | 234.7 | 232.9 | 226.9 | 222.2 | 219.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
176.8 | 176.8 | 176.8 | 176.8 | 176.8 | 176.8 | 176.8 | 136.0 | 136.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 176,799,820,000.00 | 136,000,000,000.00 | 136,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71.6 | 66.9 | 62.5 | 56.2 | 54.1 | 52.4 | 46.4 | 82.5 | 79.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62.5 | 62.5 | 46.4 | 46.4 | 46.4 | 46.4 | 33.7 | 74.5 | 74.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.0 | 4.4 | 16.1 | 9.8 | 7.7 | 6.0 | 12.7 | 8.0 | 4.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.2 | 3.2 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
497.3 | 473.9 | 469.6 | 393.3 | 409.5 | 410.4 | 403.8 | 405.8 | 387.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.9 | 4.7 | 6.7 | 2.1 | 2.0 | 6.3 | 5.1 | 3.8 | 4.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.3 | 2.3 | 1.7 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 2.1 | 4.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -1.1 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.5 | 1.6 | 2.0 | 1.4 | 2.6 | 1.9 | 2.7 | 2.1 | 4.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.7 | 8.5 | 9.4 | 5.6 | 6.6 | 10.3 | 9.9 | 8.0 | 13.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-13.2 | -15.0 | -31.0 | 52.3 | -37.9 | -6.4 | -11.3 | -10.2 | -30.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.2 | 5.9 | -34.6 | -11.8 | 36.7 | 4.8 | 21.6 | 8.7 | -9.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
9.9 | -3.1 | 24.5 | -23.8 | 12.3 | 4.6 | -10.6 | 1.7 | 19.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.5 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | -5.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | -2.5 | — | — | — | — | -7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-4.9 | -2.3 | -1.7 | -1.8 | -2.0 | -2.4 | -2.2 | -2.4 | -5.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.9 | — | 0.0 | -0.6 | -0.2 | — | 0.0 | 0.0 | -0.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
2.9 | -8.2 | -13.9 | 9.5 | -8.9 | 11.1 | -5.4 | 5.9 | -12.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-4.1 | -7.7 | -46.3 | -0.8 | — | — | -5.3 | -0.8 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 1.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -4.9 | 4.4 | 0.0 | -10.4 | 6.0 | -14.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 4.4 | -4.4 | 10.4 | — | 8.0 | 0.0 | 10.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 15.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.9 | 0.9 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-4.1 | 7.4 | -45.7 | -0.8 | 10.5 | -10.4 | 7.9 | -13.9 | 10.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
76.8 | 101.2 | 106.4 | 94.3 | 71.9 | 73.4 | 90.4 | 64.2 | 150.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-67.7 | -97.6 | -61.9 | -86.0 | -87.0 | -76.9 | -87.0 | -44.6 | -149.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.1 | -0.1 | 0.2 | -1.8 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.6 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
8.9 | 3.4 | 44.7 | 6.5 | -15.4 | -3.8 | 3.1 | 19.3 | 1.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.7 | 2.6 | -14.9 | 15.2 | -13.9 | -3.2 | 5.5 | 11.2 | -1.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.3 | 8.6 | 23.5 | 8.4 | 22.3 | 25.4 | 10.3 | 10.3 | 10.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.0 | 11.3 | 8.6 | 23.5 | 8.4 | 22.3 | 25.4 | 19.9 | 8.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (AVG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AVG chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−3,9%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,5 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AVG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.