← Tra cứu cổ phiếu
18,650 P/E3,52 lần P/B1,37 lần
Thống kê

ANT · CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang

18,650 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+45,5%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+54,3%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
6,0% → 7,2%
2022→2025
EPS 5,297
BVPS 13,582
ROA 8,1%
Biên LN 7,0%
Vòng Quay TS 1,15 lần
Đòn bẩy VCSH 3,97 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)486440349465479467294416
Tăng trưởng10,5%26,2%−24,9%−3,1%2,6%58,9%−29,3%2,8%
YoY1,5%−5,7%18,7%11,7%18,4%60,5%
LNST (tỷ)3232313230391022
Tăng trưởng LN0,8%4,6%−5,4%8,2%−22,8%279,2%−53,1%−1,6%
YoY LN8,0%−17,3%199,8%48,5%35,0%205,3%
Biên LN ròng6,6%7,3%8,8%7,0%6,2%8,3%3,5%5,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)1.8001.405756585
Tăng trưởng28,1%85,7%29,4%
LNST (tỷ)129741035
Tăng trưởng LN75,4%632,5%−71,4%
Biên LN ròng7,2%5,2%1,3%6,0%
Định vị

Cùng ngành — Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
ANT 18,650 3,52 lần 1,37 lần 5,297 13,582 32,1% 8,1% 7,0% 1,15 lần 3,97 lần
VNM 57,200 12,10 lần 3,35 lần 4,727 17,066 30,7% 19,4% 15,9% 1,22 lần 1,58 lần
MCH 140,000 23,33 lần 9,39 lần 6,001 14,913 38,0% 21,4% 21,6% 0,99 lần 1,78 lần
MSN 71,300 15,37 lần 2,19 lần 4,638 32,599 15,5% 5,3% 7,3% 0,72 lần 2,92 lần
QNS 51,700 8,39 lần 1,79 lần 6,165 28,964 18,8% 12,7% 17,0% 0,75 lần 1,48 lần