← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

AGR

Chứng khoán Agribank

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ CHO VAY MARGIN MẠNH

LNST TTM tăng +20,7 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ cho vay margin tăng, môi giới tăng và tự doanh tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
EPS TTM
668
BVPS
11.457
P/E
17,1x
P/B
1,0x
ROAE TTM
6,0%
Biên lợi nhuận trước thuế
36,4%
Giá thị trường
11.400
19-10-2026

Bức tranh công ty chứng khoán

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 190,6 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế 36,4%, cho thấy nền lợi nhuận vẫn tương đối sạch và khá vững, đồng thời biên lợi nhuận đã thu hẹp 2,5 điểm %, cho thấy chất lượng sinh lời đang chịu sức ép hơn. Cơ cấu nguồn thu hiện nghiêng nhiều hơn về cho vay ở 49,0% sau khi mở rộng thêm +0,4 điểm %, trong khi tự doanh còn 20,4% sau khi thu hẹp 2,5 điểm %; môi giới và dịch vụ đã lên 30,6% và còn cải thiện thêm +2,1 điểm %, nên nguồn thu đã đa dạng hơn rõ rệt. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 50,4% trong khi đòn bẩy khoảng 0,98 lần, cho thấy nền vốn hiện ở trạng thái căng hơn, nhưng vùng đệm vốn mỏng đi trong khi đòn bẩy còn tăng lên.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Cho vay margin
  2. Môi giới
  3. Tự doanh
  4. Phí khác
  5. Tổng chi phí
  6. Thuế
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Lợi nhuận trước thuế54,636,586,113,440,454,337,532,9
Tỷ trọng tự doanh22,6%2,5%28,9%25,1%33,9%21,9%16,9%19,8%
Tỷ trọng cho vay ký quỹ53,2%63,6%36,0%47,0%44,8%48,7%50,4%49,5%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ24,3%33,9%35,1%27,9%21,3%29,5%32,6%30,7%
Biên lợi nhuận trước thuế37,55%29,56%54,86%13,72%38,89%54,09%38,23%26,97%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản50,4%57,9%64,9%83,6%85,8%70,3%69,8%65,9%
Đòn bẩy0,98x0,73x0,54x0,20x0,17x0,42x0,43x0,52x

Doanh thu

145 tỷ

LNST

43 tỷ

Biên LN ròng

29,93%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.

01

Nguồn thu có bền không?

Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận

▲

Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?

Lợi nhuận hiện vẫn nghiêng nhiều hơn về cho vay, nhưng môi giới và dịch vụ cũng đang dày thêm, nên mức tập trung đã bớt một chiều hơn.

Thu nhập từ cho vay hiện chiếm khoảng 49,0%, tự doanh ở mức 20,4%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 30,6% trong cơ cấu nguồn thu.

Cho vay vẫn là trụ chính, nhưng môi giới và dịch vụ cũng đang dày thêm nên cấu trúc nguồn thu không còn lệch về một mảng duy nhất.

Tín hiệu đánh giá lại hiện chưa lấn át hoàn toàn thu nhập tự doanh.

Cơ cấu thu nhập hiện vẫn khá rõ, và mức tập trung đang dịu thêm nhờ môi giới và dịch vụ mở rộng vai trò.

Doanh thu HĐCK
523,6 tỷ
+23,4% YoY
Biên LNTT
36,4%
−2,5 điểm %
Tỷ trọng cho vay
49,0%
+0,4 điểm %
Tỷ trọng môi giới
22,5%
+2,8 điểm %

TTM YoY · 2026Q1

Chất lượng sinh lời và độ biến động

▲▲

Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?

Lợi nhuận hiện đang ở vùng tương đối sạch, với biên và mức sinh lời đủ tốt để không cần dựa quá nhiều vào nguồn hỗ trợ bất thường.

Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức 36,4%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng 3,8%, dự phòng tương đương −5,2% lợi nhuận trước thuế, đánh giá lại chiếm 13,0% lợi nhuận trước thuế.

Lợi nhuận báo cáo hiện phản ánh khá sát thực tế vì mức sinh lời chưa bị kéo lệch mạnh bởi nguồn hỗ trợ kém bền.

Động lực lợi nhuận đang sạch hơn và ít phụ thuộc đánh giá lại.

Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.

Biên LNTT
36,4%
−2,5 điểm %
Biên LNST
29,2%
−1,9 điểm %
ROAA
3,8%
+0,4 điểm %
ROAE
6,0%
+0,7 điểm %

TTM YoY · 2026Q1

02

Tài sản có rủi ro không?

Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản

●

Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?

Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục cho vay ký quỹ, nên chất lượng tăng trưởng sẽ phụ thuộc khá nhiều vào độ an toàn của phần cho vay và phải thu.

Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 49,2% tổng tài sản, danh mục tự doanh hiện ở mức 9,1%, tài sản thanh khoản ở mức 35,1%, vốn chủ sở hữu tương đương 50,4%.

Tỷ trọng danh mục cho vay ký quỹ cao khiến bảng cân đối nhạy hơn với chất lượng tài sản và chi phí vốn.

Tỷ trọng danh mục cho vay ký quỹ đang lớn hơn danh mục tự doanh.

Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.

Rủi ro tập trung danh mục cho vay ký quỹ

Tỷ trọng khoản cho vay và phải thu đủ lớn để làm tăng độ nhạy bảng cân đối với chất lượng tài sản và chi phí vốn.

Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
49,2%
−13,9 điểm %
Danh mục tự doanh / TTS
9,1%
−3,3 điểm %
Tài sản thanh khoản / TTS
35,1%
+19,7 điểm %
Vốn chủ / TTS
50,4%
−35,4 điểm %

Theo quý YoY · 2026Q1

03

Đòn bẩy có an toàn không?

Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro

▼

Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?

Nguồn vốn ngắn hạn hiện là điểm căng hơn của bảng cân đối, dù bức tranh này chưa rơi vào vùng áp lực vốn rõ rệt.

Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 50,4% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,98 lần vốn chủ, vay ngắn hạn khoảng 47,6% tổng tài sản, tiền tương đương 0,08 lần phần vay ngắn hạn.

Điểm phải nhìn kỹ nhất hiện nằm ở cấu trúc nguồn vốn ngắn hạn hơn là phần lợi nhuận báo cáo.

Rủi ro đang đến nhiều hơn từ nguồn vốn ngắn hạn, nên điều cần theo dõi không chỉ là quy mô vay mà là mức che phủ bằng tiền và tài sản thanh khoản.

Vùng đệm thanh khoản vẫn đang khá hơn mặt bằng nguồn vốn ngắn hạn.

Áp lực nguồn vốn ngắn hạn

Vay ngắn hạn hoặc mức che phủ bằng tiền đang ở vùng gây áp lực lớn hơn lên nền vốn và thanh khoản.

Vốn chủ / TTS
50,4%
−35,4 điểm %
Nợ phải trả / VCSH
0,98 lần
+0,82 lần
Vay ngắn hạn / TTS
47,6%
+36,4 điểm %
Tài sản thanh khoản / TTS
29,1%
+14,0 điểm %

Theo quý YoY · 2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Tổng thể, AGR đang cho thấy cơ cấu thu nhập cân bằng hơn nhờ môi giới và dịch vụ, nhưng nguồn vốn ngắn hạn vẫn đủ căng để bức tranh này cần được nhìn thận trọng.

  • Nguồn môi giới và dịch vụ đã đủ lớn để giảm bớt phụ thuộc tuyệt đối vào tự doanh hoặc cho vay, đồng thời còn mở rộng thêm so với cùng kỳ.
  • Cấu trúc nguồn vốn ngắn hạn đang đủ căng để trở thành điểm rủi ro nổi bật hơn trong nền vốn hiện tại, nhất là khi vùng đệm vốn chưa cải thiện rõ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem động cơ cho vay có còn duy trì được mà không kéo theo mức phụ thuộc lớn hơn vào danh mục cho vay ký quỹ hay không.

  2. Theo dõi xem mặt bằng sinh lời hiện tại có còn giữ được khi cơ cấu doanh thu và chi phí quay về trạng thái bình thường hơn hay không.

  3. Cần dõi theo độ căng của nguồn vốn ngắn hạn, vì vùng đệm thanh khoản đang mỏng đi rõ hơn so với nhu cầu vốn hiện tại.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi