Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 63,2 tỷ, tăng 37,1 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 5,43x
- P/B
- 0,63x
- EPS
- 1.806
- BVPS
- 15.583
- ROE
- 12,3%
- ROA
- 4,3%
- Giá thị trường
- 9.800 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AFX đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 704,9 | 884,0 | 1.057,0 | 735,3 | 713,3 | 308,0 | 692,1 | 358,7 |
| LNST | 8,9 | 18,0 | 27,2 | 9,1 | 6,4 | 4,7 | 9,7 | 5,4 |
| Biên LN ròng | 1,26% | 2,04% | 2,57% | 1,24% | 0,89% | 1,52% | 1,40% | 1,50% |
Doanh thu
705 tỷLNST
9 tỷBiên LN ròng
1,26%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 63,2% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+105% → −1%).
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 3.381 tỷ +63,2%
- Quý gần nhất YoY
- −1% chậm lại
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,87%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
- Biên LN ròng
- 1,87% +0,6đ%
- Biên gộp
- 2,36% −0,5đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,11% −0,3đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,09% +1,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 46,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −203,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 210,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 7,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 122,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −6,19 lần.
Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 392,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 46,7% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +46,7%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 46,7% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 46,7%
- LN khác / LNTT
- 0,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 37,8 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 5,45%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,82 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 172 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 41,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,6 ngày, số ngày phải thu giảm 43,5 ngày và số ngày phải trả giảm 11,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 5,5% lên 12,3% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 392,3 tỷ do capex 1,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,42 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,43 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 791,3 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,42 lần +0,36 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,43 lần +0,87 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,9% −15,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 99,9% +0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,42 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,43 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,42 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 243,2 tỷ, chiếm khoảng 15,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 169,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,43 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 46,7%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 46,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −6,19 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,43 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +63,2% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,87% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −203,4 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.