← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
9,730
P/E5,39 lần
P/B0,62 lần
Báo cáo tài chính
AFX · CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,822.4 | 2,067.6 | 2,149.0 | 1,623.7 | 776.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8.8 | 10.6 | 11.0 | 11.6 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,813.6 | 2,057.0 | 2,138.0 | 1,612.1 | 766.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,751.4 | 1,987.1 | 2,045.9 | 1,572.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
62.2 | 69.9 | 92.1 | 40.0 | 7.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.3 | 33.4 | 21.3 | 29.5 | 37.1 |
|
Chi phí tài chính
|
52.8 | 39.6 | 52.2 | 26.3 | -8.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
45.8 | 38.5 | 50.0 | 22.3 | -5.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
18.6 | 12.4 | 12.1 | 16.3 | -13.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.2 | 18.9 | 17.1 | 21.7 | -18.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
55.9 | 32.5 | 32.0 | 5.1 | 4.5 |
|
Thu nhập khác
|
4.2 | 3.0 | 0.9 | 34.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.9 | 0.6 | 0.1 | 4.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.4 | 2.4 | 0.8 | 30.2 | 22.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
59.2 | 34.9 | 32.8 | 35.3 | 26.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.9 | 6.9 | 6.3 | 6.7 | -5.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
47.3 | 28.0 | 26.5 | 28.6 | 21.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
47.3 | 28.0 | 26.5 | 28.6 | 21.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,352.00 | 800.00 | 758.00 | 818.00 | 603.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,352.00 | 800.33 | 757.60 | 817.89 | 603.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,504.4 | 1,679.3 | 980.4 | 1,003.1 | 461.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166.7 | 37.1 | 5.2 | 101.3 | 58.7 |
|
1. Tiền
|
26.7 | 32.1 | 5.2 | 30.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
140.0 | 5.0 | 0.0 | 70.5 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
240.3 | 940.0 | 25.4 | 41.7 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
220.3 | 740.0 | 1.7 | 1.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | -0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.0 | 200.0 | 24.1 | 40.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
842.3 | 511.4 | 801.4 | 699.7 | 286.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
412.6 | 300.8 | 530.5 | 578.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
266.6 | 157.1 | 176.0 | 102.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
174.6 | 66.1 | 106.7 | 29.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.4 | -12.6 | -11.8 | -10.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
243.2 | 188.9 | 145.5 | 157.5 | 106.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
243.2 | 188.9 | 145.5 | 157.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.8 | 1.9 | 2.8 | 2.9 | 1.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.2 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
10.6 | 0.9 | 1.7 | 1.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
65.6 | 315.0 | 174.6 | 91.1 | 181.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 240.0 | 50.0 | 0.4 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 240.0 | 50.0 | 0.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
60.1 | 64.0 | 70.6 | 77.4 | 85.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.8 | 36.0 | 42.0 | 48.0 | 47.2 |
|
- Nguyên giá
|
265.8 | 269.4 | 269.2 | 269.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234.0 | -233.3 | -227.2 | -221.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.6 | 27.9 | 28.7 | 29.4 | 38.3 |
|
- Nguyên giá
|
33.5 | 34.1 | 34.1 | 34.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.9 | -6.2 | -5.5 | -4.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.1 | 0.2 | 1.0 | 0.4 | 16.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.1 | 0.2 | 1.0 | 0.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2.0 | 6.9 | 48.2 | 6.9 | 68.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.0 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 41.3 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.4 | 4.0 | 4.8 | 6.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.4 | 4.0 | 4.8 | 6.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,570.0 | 1,994.3 | 1,155.0 | 1,094.2 | 642.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,048.7 | 1,518.4 | 705.3 | 669.0 | 244.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,047.7 | 1,518.0 | 704.9 | 668.6 | 244.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
264.7 | 147.8 | 64.5 | 83.3 | 12.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
22.3 | 2.2 | 4.5 | 3.9 | 4.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.1 | 4.9 | 6.3 | 0.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 1.3 | 1.4 | 2.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.7 | 745.6 | 11.0 | 13.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
737.5 | 614.3 | 615.5 | 564.1 | 224.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.7 | 1.9 | 1.7 | 0.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
521.3 | 475.9 | 449.7 | 425.2 | 398.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
521.3 | 475.9 | 449.7 | 425.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 398.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.4 | 13.0 | 11.7 | 10.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
156.9 | 112.9 | 88.1 | 65.0 | 39.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
109.6 | 84.9 | 61.5 | 36.3 | 18.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47.3 | 28.0 | 26.5 | 28.6 | 21.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,570.0 | 1,994.3 | 1,155.0 | 1,094.2 | 642.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
59.2 | 34.9 | 32.8 | 35.3 | 26.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.2 | 6.8 | 7.1 | 7.1 | 6.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-1.2 | 0.4 | 2.1 | 1.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.2 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-64.9 | -13.0 | -6.8 | -55.7 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
45.8 | 38.5 | 50.0 | 22.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.9 | 67.6 | 85.2 | 10.5 | 12.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-99.4 | 107.8 | -154.7 | -396.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-54.4 | -43.4 | 11.9 | -4.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-566.3 | 816.8 | -21.9 | 77.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.4 | 0.8 | 1.4 | 4.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
519.7 | -738.3 | 0.0 | 2.3 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-44.7 | -38.6 | -50.6 | -21.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-4.4 | -8.8 | -0.4 | -7.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.3 | -1.6 | -1.1 | -1.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-203.4 | 162.4 | -130.2 | -336.3 | -185.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.1 | -0.1 | -0.2 | -25.0 | -19.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 39.3 | 26.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-220.0 | -353.4 | -44.3 | -55.0 | -5.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
400.0 | 218.8 | 20.2 | 20.0 | 70.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -43.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
12.7 | 0.0 | 0.0 | 54.5 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
19.9 | 5.5 | 7.0 | 5.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
210.8 | -129.2 | -17.3 | 39.2 | 36.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,665.5 | 1,262.3 | 1,458.9 | 1,149.8 | 687.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,542.7 | -1,263.6 | -1,407.5 | -810.0 | -492.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
122.0 | -1.3 | 51.4 | 339.8 | 195.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
129.4 | 31.9 | -96.1 | 42.7 | 21.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.1 | 5.2 | 101.3 | 58.7 | 12.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
166.7 | 37.1 | 5.2 | 101.3 | 58.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
706.0 | 884.0 | 1,061.2 | 736.2 | 715.5 | 309.5 | 697.8 | 361.1 | 610.6 | 398.1 | 612.3 | 610.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.1 | 0.0 | 4.2 | 0.9 | 2.2 | 1.5 | 5.7 | 2.4 | 1.3 | 1.1 | 6.2 | 1.4 |
|
Doanh thu thuần
|
704.9 | 884.0 | 1,057.0 | 735.3 | 713.3 | 308.0 | 692.1 | 358.7 | 609.3 | 397.0 | 606.1 | 609.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
688.7 | 854.4 | 1,036.1 | 722.4 | 692.3 | 300.6 | 672.5 | 346.6 | 590.9 | 377.0 | 576.5 | 587.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
16.2 | 29.6 | 20.9 | 12.9 | 21.0 | 7.3 | 19.5 | 12.1 | 18.4 | 19.9 | 29.6 | 21.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22.4 | 16.3 | 34.0 | 19.5 | 5.4 | 17.4 | 9.4 | 11.7 | 11.2 | 1.1 | 9.6 | 0.9 |
|
Chi phí tài chính
|
16.9 | 13.9 | 12.6 | 11.8 | 10.9 | 17.5 | 10.1 | 9.3 | 9.7 | 10.4 | 11.6 | 13.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.3 | 13.7 | 12.1 | 11.4 | 10.4 | 11.9 | 9.7 | 9.0 | 9.7 | 10.1 | 10.9 | 12.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.7 | 6.5 | 6.4 | 5.5 | 4.0 | 2.7 | 4.9 | 2.6 | 2.5 | 2.4 | 3.7 | 3.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.9 | 2.9 | 2.0 | 3.6 | 3.4 | 2.3 | 4.5 | 4.9 | 6.2 | 3.4 | 6.6 | 3.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.2 | 22.6 | 33.9 | 11.5 | 8.2 | 2.2 | 9.4 | 6.9 | 11.3 | 4.8 | 17.2 | 3.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 1.7 | 3.9 | 2.8 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.5 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 2.0 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.3 | 0.0 | 0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.3 | 3.6 | 2.8 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.2 | 22.6 | 34.0 | 11.4 | 7.9 | 5.8 | 12.2 | 6.7 | 11.1 | 4.8 | 17.5 | 3.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.3 | 4.5 | 6.9 | 2.3 | 1.6 | 1.2 | 2.5 | 1.3 | 2.3 | 0.7 | 3.5 | 0.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.9 | 18.0 | 27.2 | 9.1 | 6.4 | 4.7 | 9.7 | 5.4 | 8.8 | 4.1 | 14.0 | 2.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.9 | 18.0 | 27.2 | 9.1 | 6.4 | 4.7 | 9.7 | 5.4 | 8.8 | 4.1 | 14.0 | 2.6 |
|
EPS cơ bản
|
254.00 | 515.00 | 776.00 | 261.00 | 182.00 | 133.00 | 277.00 | 153.00 | 250.00 | 118.00 | 400.00 | 75.00 |
|
EPS suy giảm
|
253.91 | 515.37 | 775.72 | 260.78 | 182.06 | 133.43 | 276.54 | 153.34 | 250.49 | 117.52 | 399.92 | 74.85 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,504.3 | 1,584.4 | 1,365.5 | 1,148.9 | 1,028.8 | 1,048.9 | 1,679.3 | 906.4 | 879.4 | 966.5 | 980.4 | 1,029.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.7 | 26.6 | 166.7 | 4.6 | 104.5 | 1.3 | 37.1 | 7.4 | 16.8 | 4.1 | 5.2 | 22.8 |
|
1. Tiền
|
14.7 | 26.6 | 26.7 | 4.6 | 4.5 | 1.3 | 32.1 | 7.4 | 16.8 | 4.1 | 5.2 | 4.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | 140.0 | — | 100.0 | — | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 18.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
341.4 | 320.9 | 240.3 | 390.2 | 210.0 | 200.0 | 940.0 | 150.0 | 151.7 | 1.3 | 25.4 | 27.6 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
220.8 | 220.3 | 220.3 | 180.2 | — | — | 740.0 | 0.0 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.4 | -0.4 | -0.2 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
120.6 | 100.6 | 20.0 | 210.0 | 210.0 | 200.0 | 200.0 | 150.0 | 150.0 | 0.0 | 24.1 | 26.1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
964.6 | 1,043.0 | 703.4 | 526.5 | 481.0 | 599.3 | 511.4 | 526.8 | 581.6 | 770.9 | 801.4 | 771.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
281.0 | 546.9 | 412.6 | 308.2 | 353.3 | 356.0 | 300.8 | 434.8 | 528.8 | 501.5 | 530.5 | 748.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
586.2 | 396.3 | 267.5 | 207.5 | 79.9 | 164.7 | 157.1 | 4.6 | 7.3 | 131.2 | 176.0 | 27.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
109.3 | 111.1 | 34.8 | 23.9 | 60.8 | 91.2 | 66.1 | 99.9 | 58.0 | 150.1 | 106.7 | 5.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.9 | -11.4 | -11.4 | -13.0 | -13.0 | -12.6 | -12.6 | -12.5 | -12.5 | -11.8 | -11.8 | -10.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
177.8 | 182.4 | 243.2 | 222.2 | 230.5 | 245.3 | 188.9 | 217.3 | 124.4 | 187.2 | 145.5 | 203.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
177.8 | 182.4 | 243.2 | 222.2 | 230.5 | 245.3 | 188.9 | 217.3 | 124.4 | 187.2 | 145.5 | 203.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.8 | 11.6 | 11.8 | 5.4 | 2.8 | 3.1 | 1.9 | 4.9 | 4.9 | 2.9 | 2.8 | 4.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.4 | 1.2 | 1.2 | 2.1 | 1.6 | 1.6 | 1.1 | 3.3 | 3.2 | 1.2 | 1.1 | 2.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.4 | 10.5 | 10.6 | 3.3 | 1.2 | 1.0 | 0.9 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 2.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
61.9 | 63.6 | 205.4 | 251.3 | 312.6 | 312.8 | 315.0 | 318.3 | 320.2 | 172.7 | 174.6 | 84.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | 139.8 | 180.3 | 240.0 | 240.0 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 50.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | 139.8 | 180.3 | 240.0 | 240.0 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 50.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
58.8 | 60.2 | 60.1 | 60.7 | 61.9 | 61.8 | 64.0 | 65.7 | 67.3 | 68.9 | 70.6 | 72.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.9 | 32.1 | 31.8 | 32.1 | 33.2 | 34.6 | 36.0 | 37.5 | 38.9 | 40.4 | 42.0 | 43.4 |
|
- Nguyên giá
|
267.6 | 267.4 | — | — | — | — | 269.4 | 269.4 | 269.3 | 269.2 | 269.2 | 269.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-236.7 | -235.3 | — | — | — | — | -233.3 | -231.8 | -230.3 | -228.8 | -227.2 | -225.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.7 | 1.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.3 | 26.5 | 26.6 | 26.8 | 27.0 | 27.2 | 27.9 | 28.1 | 28.3 | 28.5 | 28.7 | 28.8 |
|
- Nguyên giá
|
33.5 | 33.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.3 | -7.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.1 | 1.2 | 1.1 | 1.0 | 1.0 | 0.7 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.1 | 1.2 | 1.1 | 1.0 | 1.0 | 0.7 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | 2.0 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 156.9 | 158.2 | 158.2 | 8.2 | 48.2 | 6.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | 2.0 | 6.9 | 6.9 | 6.9 | 156.9 | 156.9 | 156.9 | 6.9 | 6.9 | 6.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 41.3 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
3.0 | 2.2 | 2.4 | 2.4 | 2.8 | 3.4 | 4.0 | 4.4 | 4.7 | 5.5 | 4.8 | 4.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.0 | 2.2 | 2.4 | 2.4 | 2.8 | 3.4 | 4.0 | 4.4 | 4.7 | 5.5 | 4.8 | 4.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,566.2 | 1,648.0 | 1,571.0 | 1,400.2 | 1,341.3 | 1,361.7 | 1,994.3 | 1,224.8 | 1,199.6 | 1,139.1 | 1,155.0 | 1,113.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,020.8 | 1,108.7 | 1,049.6 | 906.0 | 856.3 | 881.1 | 1,518.5 | 758.6 | 738.8 | 685.3 | 705.2 | 678.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,019.3 | 1,107.2 | 1,048.1 | 905.0 | 855.1 | 881.1 | 1,518.1 | 758.2 | 738.4 | 684.9 | 704.8 | 677.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132.9 | 277.9 | 265.6 | 179.6 | 210.7 | 249.9 | 147.8 | 184.8 | 128.3 | 76.2 | 64.5 | 135.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
76.3 | 34.8 | 22.3 | 25.8 | 11.1 | 1.3 | 2.2 | 1.6 | 0.7 | 2.4 | 4.5 | 10.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
8.5 | 16.4 | 12.1 | 6.9 | 6.3 | 5.6 | 4.9 | 6.1 | 3.1 | 0.7 | 6.3 | 4.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.6 | — | — | — | — | — | 0.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.4 | 2.5 | 2.0 | 1.2 | 1.0 | 1.1 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 1.1 | 1.4 | 0.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 1.5 | 2.6 | 3.7 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.2 | 4.1 | 4.7 | 4.6 | 4.7 | 4.7 | 745.6 | 69.3 | 69.1 | 11.2 | 11.0 | 13.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
790.9 | 768.6 | 737.0 | 680.4 | 618.1 | 616.9 | 614.3 | 492.3 | 533.7 | 592.7 | 615.5 | 511.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.0 | 1.3 | 1.7 | 2.6 | 3.2 | 1.7 | 1.9 | 2.0 | 2.2 | 0.7 | 1.7 | 1.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.1 | 1.2 | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.1 | 1.1 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.9 | 1.1 | 1.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
545.4 | 539.4 | 521.3 | 494.2 | 485.1 | 480.6 | 475.8 | 466.2 | 460.8 | 453.9 | 449.8 | 435.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
545.4 | 539.4 | 521.3 | 494.2 | 485.1 | 480.6 | 475.8 | 466.2 | 460.8 | 453.9 | 449.8 | 435.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 350.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 | 350,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.8 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 14.4 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 11.7 | 11.7 | 11.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
178.6 | 175.0 | 156.9 | 129.8 | 120.7 | 117.6 | 112.8 | 103.2 | 97.8 | 92.2 | 88.1 | 74.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
151.7 | 156.9 | 109.6 | 109.6 | 109.6 | 112.9 | 84.9 | 84.9 | 84.9 | 88.1 | 61.5 | 61.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.9 | 18.0 | 47.3 | 20.2 | 11.0 | 4.7 | 27.9 | 18.2 | 12.9 | 4.1 | 26.5 | 12.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,566.2 | 1,648.0 | 1,571.0 | 1,400.2 | 1,341.3 | 1,361.7 | 1,994.3 | 1,224.8 | 1,199.6 | 1,139.1 | 1,155.0 | 1,113.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.2 | 22.6 | 34.0 | 11.4 | 7.9 | 5.8 | 12.2 | 6.7 | 11.1 | 4.8 | 17.5 | 3.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.6 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.9 | 1.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.5 | — | -1.5 | 0.0 | 0.3 | — | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 1.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.9 | -0.9 | 0.7 | -0.5 | -0.3 | -0.2 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.7 | -15.2 | -33.4 | -18.6 | -2.9 | -10.0 | -9.4 | -2.5 | -0.0 | -1.1 | 0.3 | -1.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.3 | 13.7 | 12.1 | 11.4 | 10.4 | 11.9 | 9.7 | 9.0 | 9.7 | 10.1 | 10.9 | 12.7 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.8 | 21.7 | 13.5 | 5.2 | 16.9 | 9.2 | 14.3 | 14.9 | 22.7 | 15.5 | 32.1 | 15.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
72.7 | -194.1 | -146.0 | 15.7 | 121.9 | -91.1 | 55.0 | 23.3 | 220.9 | -41.7 | -46.9 | -21.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
4.6 | 60.9 | -21.1 | 8.3 | 14.9 | -56.4 | 28.4 | -92.9 | 62.8 | -41.7 | 57.7 | -30.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-103.4 | 30.5 | 115.9 | -13.2 | -28.6 | -640.3 | 613.6 | 85.4 | 77.7 | 41.3 | -113.5 | 78.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.9 | 0.2 | 0.9 | -0.7 | 1.2 | 0.0 | 2.7 | 0.3 | -1.2 | -0.9 | 0.7 | -0.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-0.6 | — | — | — | — | — | -740.0 | 1.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-14.5 | -14.5 | -11.6 | -10.8 | -10.4 | -11.8 | -12.2 | -5.9 | -10.6 | -9.2 | -12.0 | -11.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.4 | — | 0.0 | -3.4 | -1.0 | — | -2.5 | 0.0 | 0.0 | -6.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.7 | 0.2 | — | — | — | — | -6.9 | 6.9 | -1.3 | 1.3 | -2.5 | 2.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -1.7 | 1.0 | -0.6 | -0.3 | -0.3 | 0.1 | -0.8 | -0.3 | -1.0 | -0.2 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-27.1 | -96.8 | -91.3 | -175.8 | 110.0 | -46.3 | -47.3 | 32.8 | 370.7 | -42.6 | -84.6 | 32.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | -0.0 | 1.8 | -0.5 | -3.5 | 0.0 | 0.3 | -1.5 | -0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-30.0 | -80.6 | -10.0 | 0.0 | -210.0 | — | -205.0 | 0.1 | -150.1 | 0.0 | -43.9 | -0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
10.0 | — | 200.0 | 0.0 | 200.0 | — | 159.6 | 0.0 | 0.0 | 64.2 | 5.2 | 5.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -150.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 12.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
12.2 | 5.3 | -5.5 | 13.3 | 4.5 | 7.6 | 0.1 | 0.6 | 1.3 | 0.0 | 1.9 | 0.8 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-7.8 | -75.3 | 199.3 | 12.8 | -9.0 | 7.7 | -45.0 | -0.8 | -298.9 | 64.3 | -36.9 | 5.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
524.2 | 382.2 | 620.6 | 411.0 | 502.2 | 131.7 | 570.1 | 129.1 | 321.5 | 241.6 | 464.0 | 256.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-501.8 | -351.0 | -565.7 | -348.7 | -499.3 | -129.1 | -448.1 | -170.6 | -380.6 | -264.4 | -360.1 | -358.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
22.3 | 31.0 | 54.8 | 62.2 | 2.4 | 2.6 | 122.0 | -41.4 | -59.0 | -22.8 | 103.9 | -101.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12.6 | -141.0 | 162.8 | -100.8 | 103.4 | -36.0 | 29.7 | -9.4 | 12.7 | -1.1 | -17.6 | -63.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.6 | 166.7 | 4.6 | 104.5 | 1.3 | 37.1 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 101.3 | 101.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.8 | 0.9 | 0.2 | 1.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.7 | 26.6 | 166.7 | 4.6 | 104.5 | 1.3 | 37.1 | 7.4 | 16.8 | 4.1 | 5.2 | 22.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (AFX) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), AFX đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AFX cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.