← Tra cứu cổ phiếu
8,500 P/E7,88 lần P/B0,43 lần
Thống kê

ADG · CTCP Clever Group

8,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−4,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−14,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,0% → 4,4%
2021→2025
EPS 1,079
BVPS 19,604
ROA 4,4%
Biên LN 4,2%
Vòng Quay TS 1,05 lần
Đòn bẩy VCSH 1,32 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)14311218411711484153108
Tăng trưởng28,0%−39,3%56,9%2,3%36,1%−45,2%41,5%−8,5%
YoY24,8%32,7%19,7%8,0%−3,4%−0,1%6,6%24,8%
LNST (tỷ)412315−416−3
Tăng trưởng LN482,2%−97,3%3077,1%−85,9%−218,1%−127,1%−567,2%−128,3%
YoY LN−30,3%−114,1%43,5%−121,1%−57,7%120,8%−34,5%−47,0%
Biên LN ròng2,5%0,5%12,3%0,6%4,4%−5,1%10,3%−3,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)498464412537587
Tăng trưởng7,4%12,7%−23,3%−8,5%
LNST (tỷ)2221225341
Tăng trưởng LN4,6%−5,4%−57,8%27,8%
Biên LN ròng4,4%4,5%5,4%9,8%7,0%
Định vị

Cùng ngành — Advertising

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
ADG 8,500 7,88 lần 0,43 lần 1,079 19,604 5,8% 4,4% 4,2% 1,05 lần 1,32 lần
FOC 61,000 7,18 lần 1,33 lần 8,498 45,983 22,3% 19,3% 20,9% 0,92 lần 1,16 lần
YEG 7,460 28,58 lần 0,71 lần 261 10,550 2,5% 1,9% 3,6% 0,53 lần 1,32 lần
VNX 400,000 54,5% 32,9% 19,3% 1,70 lần 1,66 lần
ODE 45,500 3,97 lần 11,452 3,1% 2,6% 4,7% 0,55 lần 1,19 lần