Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,9 tỷ, giảm 15,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -19,67x
- P/B
- 0,55x
- EPS
- -305
- BVPS
- 10.833
- ROE
- -2,9%
- ROA
- -1,8%
- Giá thị trường
- 6.000 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AAV đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Lợi nhuận khác
- Chi phí quản lý
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112,0 | 113,7 | 69,5 | 75,3 | 59,9 | 35,0 | 0,6 | 1,7 |
| LNST | 2,5 | -56,8 | 33,5 | -0,3 | 0,7 | -6,5 | -1,9 | 0,2 |
| Biên LN ròng | 2,25% | -49,92% | 48,23% | -0,35% | 1,12% | -18,52% | -318,72% | 12,70% |
Doanh thu
112 tỷLNST
3 tỷBiên LN ròng
2,25%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −5,67%, tăng 2,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 12,1 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2024Q4: 35,0 tỷ
2025Q1: 59,9 tỷ
2025Q2: 75,3 tỷ
2025Q3: 69,5 tỷ
2025Q4: 113,7 tỷ
2026Q1: 112,0 tỷ
- Biên LN ròng
- −5,67% +2,0 điểm %
- Biên gộp
- 3,86% +0,5 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,32% −8,4 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −3,20% −6,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 6,9 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 220,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
Cân đối tài sản
▼ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 38,3 tỷ (tại 2026Q1) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới.
Người mua trả tiền trước: 38,3 tỷ · YoY +0,5 tỷ · QoQ +3,3 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 0,41 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 375,39%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2026Q1: 10,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 724,8 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về xây dựng dở dang — còn phải đầu tư thêm nhiều trước khi có doanh thu.
Hàng gần bàn giao (NH): 10,2 tỷ (1,39%)
Xây dựng dở dang (DH): 724,8 tỷ (98,61%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2026Q1, nợ vay ròng 385,7 tỷ so với giá trị dự án 735,0 tỷ — tỷ lệ 52,49%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 1,91 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 52,49%
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 392,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ −1,0% xuống −2,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52 lần và khả năng trả lãi đạt 13,75 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 398,1 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,52 lần +0,42 lần
- Khả năng trả lãi
- 13,75 lần +26,66 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3,1% −26,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 28,2% −71,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −525,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 244,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −280,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 285,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 20,12 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −163,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 13,75 lần.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −5,67% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 20,12 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương −163,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,52 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +281,1% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −5,67% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −525,2 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.