← Tra cứu cổ phiếu
20,500 P/E3,55 lần P/B1,08 lần
Thống kê

TV1 · CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1

20,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+1,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+88,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,8% → 21,6%
2021→2025
EPS 5,776
BVPS 18,911
ROA 14,9%
Profit Margin 20,7%
Asset Turnover 0,72 lần
Equity Mult. 2,23 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)134145318149129113228148
Tăng trưởng−7,4%−54,5%113,0%15,9%14,5%−50,6%54,1%37,2%
YoY4,0%28,6%39,4%0,8%19,4%44,2%1,3%22,8%
LNST (tỷ)3132642732313427
Tăng trưởng LN−2,8%−49,5%138,6%−16,3%4,6%−9,3%22,6%38,6%
YoY LN−2,0%5,4%89,4%−2,7%61,1%111,3%57,1%23,2%
Biên LN ròng23,4%22,3%20,1%17,9%24,8%27,2%14,8%18,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)689564533644646
Tăng trưởng22,1%5,8%−17,2%−0,3%
LNST (tỷ)149876912112
Tăng trưởng LN70,2%27,3%−43,1%918,6%
Biên LN ròng21,6%15,5%12,9%18,7%1,8%
Định vị

Cùng ngành — Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
TV1 20,500 3,55 lần 1,08 lần 5,776 18,911 33,1% 14,9% 20,7% 0,72 lần 2,23 lần
TV2 25,350 7,91 lần 1,34 lần 3,204 18,864 12,9% 4,9% 11,1% 0,45 lần 2,60 lần
VNC 36,000 5,00 lần 2,13 lần 7,197 16,886 31,2% 19,5% 8,6% 2,28 lần 1,60 lần
VGV 50,200 29,53 lần 3,44 lần 1,700 14,610 12,4% 4,5% 4,4% 1,01 lần 2,77 lần
EIC 21,500 25,12 lần 1,87 lần 856 11,481 7,4% 6,7% 293,5% 0,02 lần 1,10 lần