← Tra cứu cổ phiếu
18,500 P/E4,96 lần P/B1,09 lần
Thống kê

SBB · CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây

18,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+10,5%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
−0,1% → 5,7%
2022→2025
EPS 3,731
BVPS 16,934
ROA 16,0%
Profit Margin 10,2%
Asset Turnover 1,56 lần
Equity Mult. 1,59 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thu (tỷ)871871870745884677484281
Tăng trưởng0,0%0,1%16,9%−15,7%30,6%39,8%72,6%−20,9%
YoY−1,5%28,6%79,8%165,5%149,1%131,8%
LNST (tỷ)1099474668212−10−7
Tăng trưởng LN15,8%27,6%11,7%−19,3%591,1%−218,5%36,5%−91,4%
YoY LN33,3%695,1%−838,1%−1001,4%−195,7%−42,4%
Biên LN ròng12,6%10,8%8,5%8,9%9,3%1,8%−2,1%−2,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)3.1762.1802.0202.357
Tăng trưởng45,7%7,9%−14,3%
LNST (tỷ)182−307−152−3
Tăng trưởng LN−159,4%101,5%4289,0%
Biên LN ròng5,7%−14,1%−7,5%−0,1%
Định vị

Cùng ngành — Brewers

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
SBB 18,500 4,96 lần 1,09 lần 3,731 16,934 25,4% 16,0% 10,2% 1,56 lần 1,59 lần
SAB 42,600 11,83 lần 2,55 lần 3,600 16,728 21,5% 14,7% 17,9% 0,82 lần 1,46 lần
BHN 26,200 10,25 lần 1,10 lần 2,555 23,889 11,1% 7,5% 6,3% 1,20 lần 1,48 lần
SMB 41,200 6,97 lần 1,89 lần 5,915 21,830 27,0% 16,6% 12,7% 1,31 lần 1,62 lần
HLB 798,000 25,6% 16,1% 8,5% 1,90 lần 1,59 lần