← Tra cứu cổ phiếu
13,200 P/E22,80 lần P/B1,13 lần
Thống kê

OIL · Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP

13,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+27,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−10,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,3% → 0,3%
2021→2025
EPS 579
BVPS 11,659
ROA 1,3%
Profit Margin 0,3%
Asset Turnover 4,65 lần
Equity Mult. 3,92 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)90.00344.86448.48232.77639.95432.78929.07531.077
Tăng trưởng100,6%−7,5%47,9%−18,0%21,9%12,8%−6,4%−10,6%
YoY125,3%36,8%66,7%5,5%15,0%10,7%−18,8%29,4%
LNST (tỷ)−95572116139201269137
Tăng trưởng LN−116,7%394,0%−16,7%−30,8%673,3%−71,5%145,7%−60,6%
YoY LN−147,5%2102,3%27,1%274,8%113,7%−89,4%−349,7%−84,2%
Biên LN ròng−0,1%1,3%0,2%0,4%0,5%0,1%0,3%0,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)150.557124.460102.663104.21457.836
Tăng trưởng21,0%21,2%−1,5%80,2%
LNST (tỷ)503474621723776
Tăng trưởng LN6,1%−23,6%−14,1%−6,7%
Biên LN ròng0,3%0,4%0,6%0,7%1,3%
Định vị

Cùng ngành — Oil & Gas Refining & Marketing

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
OIL 13,200 22,80 lần 1,13 lần 579 11,659 5,1% 1,3% 0,3% 4,65 lần 3,92 lần
BSR 30,400 7,52 lần 2,05 lần 4,040 14,850 30,0% 20,7% 11,1% 1,87 lần 1,45 lần
PLX 35,500 14,44 lần 1,58 lần 2,458 22,532 11,3% 3,7% 0,8% 4,57 lần 3,06 lần
CCI 16,150 7,93 lần 1,15 lần 2,036 14,023 13,9% 3,7% 10,1% 0,37 lần 3,73 lần
PJC 29,700 4,44 lần 1,38 lần 6,688 21,510 32,7% 18,4% 3,0% 6,09 lần 1,78 lần