← Tra cứu cổ phiếu
83,100
P/E4,05 lần
P/B2,43 lần
Thống kê
NCT · CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
83,100 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,05 lần
P/B
2,43 lần
ROE
57,9%
Doanh thu
+13,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+14,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
30,2% → 31,9%
2021→2025
EPS
20,498
BVPS
34,217
ROA
46,5%
Profit Margin
35,1%
Asset Turnover
1,33 lần
Equity Mult.
1,24 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 319 | 293 | 373 | 318 | 280 | 241 | 278 | 239 |
| Tăng trưởng | 9,1% | −21,4% | 17,3% | 13,3% | 16,3% | −13,1% | 16,3% | 9,1% |
| YoY | 13,8% | 21,3% | 34,2% | 33,1% | 28,2% | 29,8% | 34,9% | 25,4% |
| LNST (tỷ) | 113 | 106 | 123 | 114 | 85 | 64 | 77 | 75 |
| Tăng trưởng LN | 6,5% | −14,1% | 7,9% | 33,9% | 32,5% | −16,6% | 2,3% | 17,9% |
| YoY LN | 32,2% | 64,5% | 59,7% | 51,5% | 33,4% | 29,2% | 42,3% | 15,3% |
| Biên LN ròng | 35,4% | 36,2% | 33,1% | 36,0% | 30,4% | 26,7% | 27,8% | 31,6% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.212 | 921 | 702 | 736 | 742 |
| Tăng trưởng | 31,6% | 31,2% | −4,6% | −0,8% | |
| LNST (tỷ) | 387 | 266 | 217 | 237 | 224 |
| Tăng trưởng LN | 45,2% | 22,9% | −8,6% | 5,9% | |
| Biên LN ròng | 31,9% | 28,9% | 30,9% | 32,2% | 30,2% |
Định vị
Cùng ngành — Airport Services
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NCT 83,100 | 4,05 lần | 2,43 lần | 20,498 | 34,217 | 57,9% | 46,5% | 35,1% | 1,33 lần | 1,24 lần |
| ACV 39,200 | 11,00 lần | 1,89 lần | 3,563 | 20,703 | 18,9% | 14,7% | 49,3% | 0,30 lần | 1,28 lần |
| SCS 43,100 | 5,45 lần | 2,55 lần | 7,912 | 16,929 | 49,4% | 35,0% | 63,3% | 0,55 lần | 1,41 lần |
| SAS 34,100 | 5,96 lần | 2,66 lần | 5,722 | 12,830 | 47,3% | 31,6% | 25,3% | 1,25 lần | 1,50 lần |
| SGN 50,900 | 8,04 lần | 1,13 lần | 6,329 | 44,972 | 15,2% | 11,4% | 14,2% | 0,80 lần | 1,33 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích NCT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.